Xe buýt Volvo B-series Euro 6
42 quảng cáo: Xe buýt Volvo B-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
4.443.000.000 ₫
1.585.000 SEK
≈ 144.800 €
Xe buýt - xe khách
2017
280.000 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2012
1.183.000 km
Euro 6
Nguồn điện
389 HP (286 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Số cửa
1-1-0
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
4.569.000.000 ₫
148.900 €
≈ 173.400 US$
Xe buýt - xe khách
2017
592.000 km
Euro 6
Nguồn điện
345 HP (254 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.231.000.000 ₫
137.900 €
≈ 160.600 US$
Xe buýt - xe khách
2018
695.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Số lượng ghế
62
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
736.400.000 ₫
24.000 €
≈ 27.960 US$
Xe buýt đô thị
2014
519.320 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
736.400.000 ₫
24.000 €
≈ 27.960 US$
Xe buýt đô thị
2014
514.662 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
34+43
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
736.400.000 ₫
24.000 €
≈ 27.960 US$
Xe buýt đô thị
2014
457.847 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
80
Số cửa
1-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
3.528.000.000 ₫
115.000 €
≈ 134.000 US$
Xe buýt đô thị
2018
327.243 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Số cửa
1-1-0
Sàn thấp
✓
Fibus Oy
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.078.000.000 ₫
132.900 €
≈ 154.800 US$
Xe buýt - xe khách
2018
695.417 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
571.100.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.610 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.258.000.000 ₫
1.499.000 NOK
≈ 138.800 €
Xe buýt - xe khách
2015
775.728 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
13
ATS Norway AS
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
506.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.220 US$
Xe buýt đô thị
2014
585.423 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
506.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.220 US$
Xe buýt đô thị
2014
912.670 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
690.400.000 ₫
22.500 €
≈ 26.210 US$
Xe buýt liên tỉnh
2014
950.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Số cửa
1-1-0
Nobina Fleet AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.415.000.000 ₫
143.900 €
≈ 167.600 US$
Xe buýt - xe khách
2016
591.432 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
58
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.212.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.010 US$
Xe buýt đô thị
2016
641.692 km
Euro 6
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫
37.900 €
≈ 44.150 US$
Xe buýt đô thị
2016
446.047 km
Euro 6
Nguồn điện
319 HP (234 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.310 US$
Xe buýt đô thị
2017
485.616 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.974.000.000 ₫
695.000 NOK
≈ 64.350 €
Xe buýt liên tỉnh
2015
451.500 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
62
Số cửa
1-1-0
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
303.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.530 US$
Xe buýt đô thị
2014
763.720 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.543.000.000 ₫
895.000 NOK
≈ 82.870 €
Xe buýt - xe khách
2017
982.860 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.258.000.000 ₫
795.000 NOK
≈ 73.610 €
Xe buýt - xe khách
2015
611.790 km
Euro 6
Nguồn điện
469 HP (345 kW)
Số lượng ghế
26
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫
8.500 €
≈ 9.901 US$
Xe buýt đô thị
2013
815.900 km
Euro 6
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34+48
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫
8.500 €
≈ 9.901 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.085.090 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
48+65
Số cửa
1-2-1
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
Euro 6
Buswelt Omnibusse GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
42 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Volvo B-series
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 242.390.771 ₫ - 460.235.641 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 248.527.246 ₫ - 552.282.769 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 306.823.760 ₫ - 552.282.769 ₫ |
| Volvo B11 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 306.823.760 ₫ - 368.188.513 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 521.600.393 ₫ - 582.965.145 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, nhiên liệu: dầu diesel | 552.282.769 ₫ |
| Volvo B13 | Năm sản xuất: 2011 | 1.380.706.922 ₫ - 1.902.307.315 ₫ |
| Volvo B6 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel | 368.188.513 ₫ |
Thông số chính của Volvo B-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
289 HP
-
420 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
64%
6x2
33%
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
-
57
























