Xe buýt Temsa Euro 6
86 quảng cáo: Xe buýt Temsa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
3.084.000.000 ₫
100.500 €
≈ 117.100 US$
Xe buýt - xe khách
2015
419.000 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
177.000 km
Euro 6
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
63 + 12 + 1
Số cửa
1-2-0
Piła Bus Service
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
3.038.000.000 ₫
99.000 €
≈ 115.300 US$
Xe buýt - xe khách
2015
419.000 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.561.000.000 ₫
216.000 PLN
≈ 50.890 €
Xe buýt liên tỉnh
2015
152.000 km
Euro 6
Nguồn điện
254 HP (187 kW)
Số lượng ghế
34
CIEŚLIK-TRANS
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
4.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.206.000.000 ₫
71.900 €
≈ 83.750 US$
Xe buýt - xe khách
2016
270.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.744.000.000 ₫
285.000 €
≈ 332.000 US$
Xe buýt - xe khách
2025
36.500 km
Euro 6
Nguồn điện
449 HP (330 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2025
4.000 km
Euro 6
Nguồn điện
449 HP (330 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
KB AUTO FINLAND OY
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.639.000.000 ₫
86.000 €
≈ 100.200 US$
Xe buýt liên tỉnh
2025
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Simakovic GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
2.114 km
Euro 6
Ngừng
không khí/không khí
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
2.114 km
Euro 6
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
4.203.000.000 ₫
137.000 €
≈ 159.600 US$
Xe buýt - xe khách
2018
375.539 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Fleequid
Liên hệ với người bán
8.097.000.000 ₫
1.120.000 PLN
≈ 263.900 €
Xe buýt - xe khách
2026
1 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Genomar
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.253.000.000 ₫
450.000 PLN
≈ 106.000 €
Xe buýt - xe khách
2026
1 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Genomar
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.161.000.000 ₫
299.000 PLN
≈ 70.450 €
Xe buýt - xe khách
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
F.H.U Bogumił Dolina
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.902.000.000 ₫
62.000 €
≈ 72.220 US$
Xe buýt - xe khách
2016
569.000 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
9 m³
JSC „Kautra“
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.655.000.000 ₫
229.000 PLN
≈ 53.950 €
Xe buýt - xe khách
2015
391.562 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
36
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.523.000.000 ₫
180.000 €
≈ 209.700 US$
Xe buýt - xe khách
2024
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
57
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
1.229.000.000 ₫
170.000 PLN
≈ 40.050 €
Xe buýt đô thị
2016
214.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Busland Rafał Przystuplak
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.188.000.000 ₫
103.900 €
≈ 121.000 US$
Xe buýt - xe khách
2017
417.767 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
Wagner Global Bus GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.086.000.000 ₫
68.000 €
≈ 79.210 US$
Xe buýt liên tỉnh
2023
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.516.000.000 ₫
82.000 €
≈ 95.510 US$
Xe buýt - xe khách
2016
900.000 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
966.500.000 ₫
31.500 €
≈ 36.690 US$
Xe buýt - xe khách
2021
298.000 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
30
OMNIBUSHANDEL BAVARIA S.R.L.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.145.000.000 ₫
435.000 PLN
≈ 102.500 €
Xe buýt - xe khách
2017
224.000 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
TYMECKI Import
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
86 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Temsa
| Temsa MD 9 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 920.471.281 ₫ - 1.503.436.426 ₫ |
| Temsa Safari HD | Năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: dầu diesel | 613.647.521 ₫ - 828.424.153 ₫ |
| Temsa Safari HD 13 | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 3.068.237.604 ₫ |
| Temsa MD7 | Năm sản xuất: 2017 | 1.411.389.298 ₫ - 1.994.354.443 ₫ |
| Temsa Safari HD 12 | Năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: dầu diesel | 5.522.827.688 ₫ - 6.136.475.209 ₫ |
| Temsa LD 13 SB | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel | 1.779.577.811 ₫ - 1.840.942.563 ₫ |
| Temsa MD 9 LE | Năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: dầu diesel | 981.836.033 ₫ |
| Temsa LD 12 SB | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.656.848.306 ₫ |
| Temsa MD 9 IC | Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.472.754.050 ₫ |
























