Xe buýt Volvo B-series Euro 6
42 quảng cáo: Xe buýt Volvo B-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
736.400.000 ₫
24.000 €
≈ 27.960 US$
Xe buýt đô thị
2014
505.862 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
32
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.439.000.000 ₫
79.500 €
≈ 92.600 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
1.038.600 km
Euro 6
Nguồn điện
439 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Số cửa
1-1-0
Busland OÜ
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
3.897.000.000 ₫
127.000 €
≈ 147.900 US$
Xe buýt liên tỉnh
2018
1.119.294 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59
Số cửa
1-1-0
Busland OÜ
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
610.600.000 ₫
19.900 €
≈ 23.180 US$
Xe buýt đô thị
2015
754.078 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.500.000.000 ₫
48.900 €
≈ 56.960 US$
Xe buýt - xe khách
2015
1.051.661 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
49
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.310 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
460.889 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.310 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
471.704 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
395.800.000 ₫
12.900 €
≈ 15.030 US$
Xe buýt đô thị
2014
776.045 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
334.400.000 ₫
10.900 €
≈ 12.700 US$
Xe buýt đô thị
2014
698.787 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.286.000.000 ₫
41.900 €
≈ 48.810 US$
Xe buýt liên tỉnh
2014
442.076 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
1-1-0
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.746.000.000 ₫
56.900 €
≈ 66.280 US$
Xe buýt - xe khách
2015
934.209 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.777.000.000 ₫
57.900 €
≈ 67.440 US$
Xe buýt - xe khách
2015
915.626 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.470.000.000 ₫
47.900 €
≈ 55.790 US$
Xe buýt - xe khách
2015
1.032.169 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.310 US$
Xe buýt đô thị
2015
546.868 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.807.000.000 ₫
58.900 €
≈ 68.610 US$
Xe buýt - xe khách
2015
950.790 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
794.700.000 ₫
25.900 €
≈ 30.170 US$
Xe buýt liên tỉnh
2017
536.861 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
905.100.000 ₫
29.500 €
≈ 34.360 US$
Xe buýt đô thị
2015
605.917 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
42 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Volvo B-series
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 242.390.771 ₫ - 460.235.641 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 248.527.246 ₫ - 552.282.769 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/6x2, ngừng: không khí | 306.823.760 ₫ - 552.282.769 ₫ |
| Volvo B11 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 306.823.760 ₫ - 368.188.513 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 521.600.393 ₫ - 582.965.145 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, nhiên liệu: dầu diesel | 552.282.769 ₫ |
| Volvo B13 | Năm sản xuất: 2011 | 1.380.706.922 ₫ - 1.902.307.315 ₫ |
| Volvo B6 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel | 368.188.513 ₫ |
Thông số chính của Volvo B-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
289 HP
-
420 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
64%
6x2
33%
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
-
57
















