Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE

PDF
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE | Hình ảnh 10 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/10
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Mẫu: 8900 B8RLE
Năm sản xuất: 2016
Đăng ký đầu tiên: 2016-12
Tổng số dặm đã đi được: 497.000 km
Số lượng ghế: 38
Tổng trọng lượng: 12.557 kg
Địa điểm: Thụy Điển Järfälla6821 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 1616
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Số cửa: 2-2-1
Các kích thước tổng thể: 13,1 m × 2,5 m × 3,3 m
Động cơ
Nguồn điện: 326 HP (240 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Đai an toàn
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe buýt đô thị Volvo 8900 B8RLE

Ad number: 1616
Category: City
Brand: VOLVO
Model: 8900 B8RLE
Model year: 2016
Price excl. VAT: Call for price i The price is set in Swedish kronor. Other currencies are calculated with an approximate exchange rate that may vary
Compare in other currency: SEK EUR USD
Location: Sweden
Available: 2026-01-15
Number of sitting passengers: 38
Max number of passengers: 74
Mileage, km: 497 000
Emission class: Euro 6
Fuel type: Diesel
Fuel tank volume,l:
Eninge power,kW: 240
Gearbox: Automat
Axles: 2
First registration date: 2016-12
Length x Width x Height (m): 13,1 x 2,5 x 3,3
Mass,kg: 12557
Door configuration: 2-1-0
Technical inspection valid: No
ABS
Seat belts
AC
Extra heater
Two similar buses are available // Some additional equipment visible on photos, like alcolock, destination signs, school signs or extra lights may be removed at the delivery. In case this equipment is of importance for You, please ask us specifically about it.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
41.450 € 445.000 SEK ≈ 1.272.000.000 ₫
Xe buýt đô thị
2016
453.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 38
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
35.000 € ≈ 1.074.000.000 ₫ ≈ 40.890 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45 Số cửa 2 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
39.000 € ≈ 1.196.000.000 ₫ ≈ 45.570 US$
Xe buýt đô thị
2017
799.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 46 Số cửa 2-2-0 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
815.900 km
Euro 6
Nguồn điện 219 HP (161 kW) Nhiên liệu điện/diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 34+48
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.500 € ≈ 230.100.000 ₫ ≈ 8.763 US$
Xe buýt đô thị
2014
630.000 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32 Số cửa 2-2-2 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
1.059.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 47
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
930.000 km
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
1.510.000 km
Euro 5
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 53
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe buýt đô thị Volvo 7900E
1
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2020
190.000 km
Nhiên liệu điện Số lượng ghế 38
Thụy Điển, Gävle
NNT AB - X-trade
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
850.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 45 Số cửa 1-1-1 Sàn thấp
Thụy Điển
Busmarket Sweden AB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.640 € 125.000 SEK ≈ 357.200.000 ₫
Xe buýt đô thị
2013
803.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 32 Số cửa 2-2-1
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
782.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 32 Số cửa 2-2-1
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
903.000 km
Euro 6
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 46
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.500 € ≈ 230.100.000 ₫ ≈ 8.763 US$
Xe buýt đô thị
2011
660.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43
Thụy Điển, Rosersberg
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
775.000 km
Euro 6
Nguồn điện 360 HP (265 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 57 Số cửa 1-1-0 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2011
1.085.090 km
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 48+65 Số cửa 1-2-1
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.000 € ≈ 276.100.000 ₫ ≈ 10.520 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.250.000 km
Euro 6
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45+ Số cửa 3 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
32.500 € ≈ 997.000.000 ₫ ≈ 37.970 US$
Xe buýt đô thị
2016
708.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43/67 Số cửa 2-2-1
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.500 € ≈ 997.000.000 ₫ ≈ 37.970 US$
Xe buýt đô thị
2016
609.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 43/67
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.500 € ≈ 997.000.000 ₫ ≈ 37.970 US$
Xe buýt đô thị
2016
747.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43/67 Số cửa 1-2-1
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán