Xe buýt Toyota Coaster Euro 3
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
18 quảng cáo: Xe buýt Toyota Coaster
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
419.900.000 ₫
15.900 US$
≈ 13.590 €
Xe buýt trường học
2013
39.660 km
Euro 3
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
29
BONFEE Trading (Machinery)
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
277.300.000 ₫
10.500 US$
≈ 8.973 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
gas/xăng
Số lượng ghế
29
Số cửa
1-2-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
330.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.680 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
488.600.000 ₫
18.500 US$
≈ 15.810 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
25
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
475.400.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.380 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
25
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
338.000.000 ₫
12.800 US$
≈ 10.940 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
30
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
343.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.110 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
335.400.000 ₫
12.700 US$
≈ 10.850 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
25
Số cửa
2
Sancheng Machinery Co., LTD
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
232.400.000 ₫
8.800 US$
≈ 7.520 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
27
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
245.600.000 ₫
9.300 US$
≈ 7.947 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
30
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
256.200.000 ₫
9.700 US$
≈ 8.289 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện
144 HP (106 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Số lượng ghế
29
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
250.900.000 ₫
9.500 US$
≈ 8.118 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Số lượng ghế
27
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
369.700.000 ₫
14.000 US$
≈ 11.960 €
Xe buýt đô thị
2021
Euro 3
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
29
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
338.000.000 ₫
12.800 US$
≈ 10.940 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30seats
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
335.400.000 ₫
12.700 US$
≈ 10.850 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
21
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
245.600.000 ₫
9.300 US$
≈ 7.947 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
285.200.000 ₫
10.800 US$
≈ 9.229 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
29
Số cửa
1-2-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
237.700.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.691 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
xăng
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
30
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Toyota Coaster
| Toyota 1HZ Coaster | Năm: 2019, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 25 | 15.380 € |
| Toyota 1HZ coaster | Năm: 2020, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 25 | 15.810 € |
| Toyota Diesel 15b coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: xăng, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 | 7.947 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 27, số cửa: 1 | 7.520 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 | 10.850 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 | 10.940 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2021, Euro: Euro 3, nguồn điện: 224 HP (165 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/lò xo | 11.960 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: xăng, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 | 7.691 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nhiên liệu: gas/xăng, số lượng ghế: 29, số cửa: 1-2-0 | 8.973 € |
| Toyota Coaster | Euro: Euro 3, nguồn điện: 144 HP (106 kW), nhiên liệu: gas/xăng, số lượng ghế: 29, số cửa: 1 | 8.289 € |
Thông số chính của Toyota Coaster:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP - 139 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí | thủy lực
Số lượng ghế
6 - 30

















