Ô tô Audi A-series 4x4
Kết quả tìm kiếm:
26 quảng cáo
Hiển thị
26 quảng cáo: Ô tô Audi A-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

ô tô Audi A4
28
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
146.950 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
gas
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
863.500.000 ₫
117.900 PLN
≈ 27.850 €
Fastback
2017
175.650 km
Nguồn điện
252 HP (185 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
41.010.000 ₫
5.600 PLN
≈ 1.323 €
Ô tô
2005
560.524 km
Nguồn điện
246 HP (181 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
K.S.S. IMPORT-EXPORT MAREK L.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
351.000.000 ₫
275.000 CZK
≈ 11.320 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
281.516 km
Euro 6
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A4
37
88.080.000 ₫
69.000 CZK
≈ 2.841 €
Dòng xe sedan
2002
149.141 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
220.000 km
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
644.900.000 ₫
20.800 €
≈ 24.460 US$
Dòng xe sedan
2018
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
960.800.000 ₫
30.990 €
≈ 36.440 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
144.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
CARENSY S.R.O.
Liên hệ với người bán
325.200.000 ₫
10.490 €
≈ 12.340 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
213.089 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
CARENSY S.R.O.
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
21
406.200.000 ₫
13.100 €
≈ 15.410 US$
Dòng xe sedan
2010
260.000 km
Euro 5
Nguồn điện
351 HP (258 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
dòng xe sedan
GOLEM Financial, s.r.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.082.000.000 ₫
34.900 €
≈ 41.040 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
41.521 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
312.700.000 ₫
245.000 CZK
≈ 10.090 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
329.896 km
Euro 5
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
45
1.826.000.000 ₫
58.900 €
≈ 69.270 US$
Dòng xe sedan
2021
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
45
1.873.000.000 ₫
60.400 €
≈ 71.030 US$
Dòng xe sedan
2021
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
248.000.000 ₫
8.000 €
≈ 9.408 US$
Dòng xe sedan
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
13
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2019
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.073.000.000 ₫
34.600 €
≈ 40.690 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
123.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/không khí
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Truck centrum Benešov s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
579.800.000 ₫
18.700 €
≈ 21.990 US$
Liftback
2019
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Loại khung
liftback
Truck centrum Benešov s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A8
18
1.559.000.000 ₫
212.900 PLN
≈ 50.290 €
Dòng xe sedan
2022
82.400 km
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A7
25
Liftback
2014
269.000 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
liftback
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
370.200.000 ₫
290.000 CZK
≈ 11.940 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
155.507 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2006
370.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Automoviles Paco SL
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
834.000.000 ₫
26.900 €
≈ 31.630 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
131.399 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
558.100.000 ₫
18.000 €
≈ 21.170 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
213.000 km
Euro 6
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
CARENSY S.R.O.
Liên hệ với người bán

ô tô Audi A6
21
732.400.000 ₫
100.000 PLN
≈ 23.620 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
285 HP (209 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
FHU Victoria
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
26 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Audi A-series
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/dòng xe sedan | 124.019.471 ₫ - 217.034.074 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 58.909.249 ₫ - 372.058.413 ₫ |
| Audi A8 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan | 961.150.901 ₫ - 1.519.238.520 ₫ |
| Audi A3 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 220.134.561 ₫ - 372.058.413 ₫ |
| Audi A5 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/liftback/fastback | 899.141.165 ₫ - 1.178.184.975 ₫ |
| Audi A1 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 12.000 - 21.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback | 744.116.826 ₫ - 899.141.165 ₫ |
| Audi A7 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/liftback/dòng xe sedan | 372.058.413 ₫ - 744.116.826 ₫ |
Thông số chính của Audi A-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
140 HP - 272 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Cấu hình trục
4x4 | 4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/lò xo | lò xo cuộn | lò xo/không khí















