Ô tô Audi A-series 4x4

Kết quả tìm kiếm: 32 quảng cáo
Hiển thị

32 quảng cáo: Ô tô Audi A-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá Đấu giá
Ô tô
2021
75.019 km
Euro 6
Nguồn điện 600 HP (441 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Soesterberg
Onlineveilingmeester.nl
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
877.500.000 ₫ 28.600 € ≈ 33.310 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu điện/diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Italia, Legnano MI
Trailix Srl
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
693.400.000 ₫ 22.600 € ≈ 26.320 US$
Fastback
2016
109.000 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung fastback
Ba Lan, Molna
Liên hệ với người bán
638.200.000 ₫ 20.800 € ≈ 24.230 US$
Dòng xe sedan
2018
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Bulgaria, Trud/Plovdiv
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
183.800.000 ₫ 5.990 € ≈ 6.977 US$
Dòng xe sedan
2012
168.000 km
Euro 5
Nguồn điện 240 HP (176 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, ŁAZISKA GÓRNE
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
490.900.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.640 US$
Dòng xe sedan
2018
287.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
444.600.000 ₫ 14.490 € ≈ 16.880 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2012
249.000 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
564.500.000 ₫ 18.400 € ≈ 21.430 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
172.454 km
Nguồn điện 272 HP (200 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
408.000.000 ₫ 13.300 € ≈ 15.490 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
228.000 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
490.900.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.640 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
252.000 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
490.900.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.640 US$
Liftback
2018
287.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung liftback
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
733.300.000 ₫ 23.900 € ≈ 27.840 US$
Dòng xe sedan
2019
163.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bratislava 3 - Nové Mesto
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
754.800.000 ₫ 24.600 € ≈ 28.650 US$
Dòng xe sedan
2016
197.200 km
Nguồn điện 262 HP (193 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bratislava 3 - Nové Mesto
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
811.400.000 ₫ 26.450 € ≈ 30.800 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
131.399 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Levice
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 368.500.000 ₫ 12.010 € ≈ 13.990 US$
Dòng xe sedan
2009
161.500 km
Nguồn điện 239 HP (176 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Pháp, Saint-Affrique
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
401.900.000 ₫ 13.100 € ≈ 15.260 US$
Dòng xe sedan
2010
260.000 km
Euro 5
Nguồn điện 351 HP (258 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng không khí/không khí Loại khung dòng xe sedan
Séc, Třebechovice pod Orebem
GOLEM Financial, s.r.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
ô tô Audi A6 ô tô Audi A6 ô tô Audi A6
3
72.290.000 ₫ 10.000 PLN ≈ 2.356 €
Dòng xe sedan
2006
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Drezdenko
Maciej Truck
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.601.000.000 ₫ 1.269.000 CZK ≈ 52.190 €
Ô tô
2024
25.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Séc, Pohořelice
AUTO - MOTO Jelínek, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
722.900.000 ₫ 100.000 PLN ≈ 23.560 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện 285 HP (209 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng không khí/không khí Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ba Lan, Klęczany
FHU Victoria
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 745.300.000 ₫ 24.290 € ≈ 28.300 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
146.950 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu gas Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Pháp, Mably
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
751.100.000 ₫ 103.900 PLN ≈ 24.480 €
Fastback
2017
175.650 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung fastback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.071.000.000 ₫ 34.900 € ≈ 40.650 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
41.521 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện/diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Levice
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
283.900.000 ₫ 225.000 CZK ≈ 9.251 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
329.896 km
Euro 5
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Séc, Nové Veselí
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.807.000.000 ₫ 58.900 € ≈ 68.610 US$
Dòng xe sedan
2021
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Bodzentyn
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.853.000.000 ₫ 60.400 € ≈ 70.350 US$
Dòng xe sedan
2021
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Hungary, Budapest
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 32 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi A-series

Audi A6 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 61.364.752 ₫ - 368.188.513 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/gas, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 644.329.897 ₫ - 951.153.657 ₫
Audi A8 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan 920.471.281 ₫ - 1.165.930.290 ₫
Audi A3 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 12.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 767.059.401 ₫
Audi A5 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/liftback/dòng xe sedan 95.115.366 ₫ - 521.600.393 ₫
Audi A1 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 16.000 - 25.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback 429.553.265 ₫ - 889.788.905 ₫
Audi A7 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 227.049.583 ₫ - 552.282.769 ₫

Thông số chính của Audi A-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
140 HP - 272 HP
Nhiên liệu
dầu diesel 59% xăng 35%
Cấu hình trục
4x4 78% 4x2 22%
Ngừng
không khí/không khí 53% lò xo/lò xo 24% lò xo cuộn 15% lò xo/không khí 7%