Ô tô BMW X-Series 4x4

Kết quả tìm kiếm: 44 quảng cáo
Hiển thị

44 quảng cáo: Ô tô BMW X-Series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.438.000.000 ₫ 1.129.000 CZK ≈ 46.370 €
Dòng xe crossover
2021
78.600 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Séc, Praha 10 –Štěrboholy
Liên hệ với người bán
201.600.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.658 US$
SUV
2002
300.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Slovakia, Radoľa
Miroslav Hruška
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
890.300.000 ₫ 28.700 € ≈ 33.810 US$
SUV
2018
100.000 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu gas/xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.567.000.000 ₫ 115.000 € ≈ 135.500 US$
Dòng xe crossover
2024
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện 625 HP (459 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo/lò xo Loại khung dòng xe crossover
Tây Ban Nha, Esquivias
TRUCKS & BUS ESQUIVIAS 2016 S.L.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
581.600.000 ₫ 18.750 € ≈ 22.090 US$
Ô tô
2015
282.690 km
Euro 6
Nguồn điện 259 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
987.100.000 ₫ 135.000 PLN ≈ 31.820 €
Liftback
2017
145.000 km
Euro 6
Nguồn điện 256 HP (188 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung liftback
Ba Lan, Dębno
JP-TRANS JANOS SP.J.
Liên hệ với người bán
692.800.000 ₫ 543.800 CZK ≈ 22.330 €
Ô tô
2021
98.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Séc, Pohořelice
AUTO - MOTO Jelínek, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
692.800.000 ₫ 543.800 CZK ≈ 22.330 €
Ô tô
2021
98.000 km
Cấu hình trục 4x4
Séc, Pohořelice
AUTO - MOTO Jelínek, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
807.600.000 ₫ 26.030 € ≈ 30.670 US$
Ô tô
2023
45.863 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
1.300.000.000 ₫ 41.900 € ≈ 49.370 US$
Ô tô
2017
107.135 km
Euro 6
Nguồn điện 313 HP (230 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Mijdrecht
Autobedrijf Tatev
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.300.000.000 ₫ 41.900 € ≈ 49.370 US$
Ô tô
2017
107.135 km
Euro 6
Nguồn điện 313 HP (230 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Mijdrecht
Autobedrijf Tatev
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.323.000.000 ₫ 74.900 € ≈ 88.250 US$
Ô tô
2022
49.950 km
Euro 6
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Mijdrecht
Autobedrijf Tatev
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
579.100.000 ₫ 454.500 CZK ≈ 18.670 €
Dòng xe crossover
2015
243.920 km
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Séc, Praha 10 –Štěrboholy
Liên hệ với người bán
152.000.000 ₫ 4.900 € ≈ 5.773 US$
Ô tô
2004
253.400 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schiedam
S-TRUCKS B.V.
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
620.300.000 ₫ 20.000 € ≈ 23.560 US$
Ô tô
2016
175.198 km
Euro 6
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
546.500.000 ₫ 429.000 CZK ≈ 17.620 €
Dòng xe sedan
2015
247.004 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Séc, Praha 10 Malešice
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
61.730.000 ₫ 1.990 € ≈ 2.345 US$
Dòng xe sedan
2013
200.000 km
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Séc, Štěpánovice
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
161.000.000 ₫ 5.190 € ≈ 6.115 US$
Dòng xe crossover
2018
165.000 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Séc, Štěpánovice
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
235.700.000 ₫ 185.000 CZK ≈ 7.598 €
Dòng xe hatchback
2012
336.152 km
Nguồn điện 183 HP (135 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Praha 10 Malešice
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.894.000.000 ₫ 259.000 PLN ≈ 61.050 €
Dòng xe crossover
2021
232.350 km
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.799.000.000 ₫ 58.000 € ≈ 68.340 US$
SUV
2022
131.000 km
Euro 6
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Séc, Třebechovice pod Orebem
GOLEM Financial, s.r.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
589.100.000 ₫ 18.990 € ≈ 22.370 US$
Dòng xe crossover
2016
283.000 km
Euro 6
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Đức, Munster
Warjan GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
592.400.000 ₫ 465.000 CZK ≈ 19.100 €
Dòng xe sedan
2022
351.700 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Séc
Liên hệ với người bán
đấu giá 612.000.000 ₫ 19.730 € ≈ 23.250 US$
Dòng xe crossover
2018
31.800 km
Euro 6
Nguồn điện 313 HP (230 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng không khí/không khí Loại khung dòng xe crossover
Romania
Liên hệ với người bán
343.700.000 ₫ 47.000 PLN ≈ 11.080 €
SUV
2010
248.000 km
Euro 5
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Ba Lan, Dąbrowa Tarnowska
HANDEL SAMOCHODAMI IMPORT EXPORT SAS LUCJAN
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 44 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô BMW X-Series

BMW X5 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV/xe có ngăn riêng xếp hành lý 713.465.893 ₫ - 1.302.850.762 ₫
BMW X3 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 98.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 341.222.819 ₫ - 1.023.668.456 ₫
BMW X1 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 250.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/xe có ngăn riêng xếp hành lý 136.489.127 ₫ - 276.080.280 ₫
BMW X6 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 589.384.868 ₫ - 930.607.687 ₫
BMW X7 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 83.000 - 190.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 1.302.850.762 ₫ - 1.861.215.374 ₫
BMW X2 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 88.000 - 91.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 620.405.125 ₫ - 744.486.149 ₫
BMW X4 Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/xe hơi hai chỗ 527.344.356 ₫ - 651.425.381 ₫

Thông số chính của BMW X-Series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
190 HP - 339,9 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng | điện
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/lò xo | lò xo/không khí | lò xo cuộn