Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6

Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6
456.600.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 35 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 36 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 37 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 38 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6 | Hình ảnh 39 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/39
456.600.000 ₫
Giá ròng
15.000 €
≈ 17.490 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Volvo
Năm sản xuất: 2013
Đăng ký đầu tiên: 2013
Tổng số dặm đã đi được: 920.000 km
Số lượng ghế: 40
Tổng trọng lượng: 18.000 kg
Địa điểm: Thụy Điển6832 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 6132
Đặt vào: 14 thg 8, 2026
Động cơ
Nguồn điện: 280 HP (206 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 8.000 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Ngừng: không khí/không khí
Phanh
ABS
EBS
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Số chủ sở hữu trước đó: 1 - người bán là chủ sở hữu thứ 1
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe buýt đô thị Volvo 8900LE B8RLE 4x2 ( 6129-6133) 5 buses EURO 6

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- Airconditioning passengers
- Double glass windows
- Driver seat air-cushioned
- Fire extinguisher
- Insulated windows
- Kneeling back
- Kneeling front
- Wheelchair ramp

= More information =

Technical information
Chassis: Volvo
Make of engine: D8K280

Interior
Steering wheel placement: Left

Condition
General condition: average
Technical condition: average
Visual appearance: average

Identification
Serial number: YV3T7U520E1165267

Other information
Front tyre size: 295/80R22.5
Rear tyre size: 295/80R 22.5
Vehicle's outer dimensions: 13.0
Latest inspection: 2025-05-22
Production country: PL
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
502.200.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.240 US$
Xe buýt đô thị
2014
912.670 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 35 (1+1+33) Số cửa 2-2-1
Thụy Điển
TruckParts Eesti OÜ
Liên hệ với người bán
502.200.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.240 US$
Xe buýt đô thị
2014
585.423 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 35 (1+1+33) Số cửa 2-2-1
Thụy Điển
TruckParts Eesti OÜ
Liên hệ với người bán
441.400.000 ₫ 14.500 € ≈ 16.910 US$
Xe buýt đô thị
2014
775.000 km
Euro 6
Nhiên liệu điện/diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32+49 Số cửa 2-2-1 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị Volvo năm sản xuất: từ 2010 đến 2016
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
233.800.000 ₫ 85.000 SEK ≈ 7.681 €
Xe buýt đô thị
2012
876.816 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 36 Số cửa 2-2-1 Sàn thấp
Thụy Điển
BustruckParts Svergie AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
629.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 41+1 Số cửa 1-2-0 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
261.300.000 ₫ 95.000 SEK ≈ 8.584 €
Xe buýt đô thị
2012
916.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 36 Số cửa 1-1-1 Sàn thấp
Thụy Điển
BustruckParts Svergie AB
Liên hệ với người bán
669.600.000 ₫ 22.000 € ≈ 25.660 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45 Số cửa 2 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
353.100.000 ₫ 11.600 € ≈ 13.530 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.000.000 km
Euro 5
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 50 Số cửa 2
Thụy Điển
TruckParts Eesti OÜ
Liên hệ với người bán
228.300.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.747 US$
Xe buýt đô thị
2011
660.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43
Thụy Điển, Rosersberg
Truxor AB
Liên hệ với người bán
456.600.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.490 US$
Xe buýt đô thị
2014
850.000 km
Euro 6
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 41
Thụy Điển
Nobina Fleet AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
1.150.000 km
Euro 6
Nguồn điện 358 HP (263 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 47
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
Liên hệ với người bán
558.500.000 ₫ 79.000 PLN ≈ 18.350 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Số lượng ghế 48 Số cửa 1-1-0
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
558.500.000 ₫ 79.000 PLN ≈ 18.350 €
Xe buýt đô thị
2014
1.254.580 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Số lượng ghế 48 Số cửa 1-1-0
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
233.800.000 ₫ 85.000 SEK ≈ 7.681 €
Xe buýt đô thị
2013
1.000.000 km
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu gas Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43 Số cửa 2-2-2
Thụy Điển
BustruckParts Svergie AB
Liên hệ với người bán
761.000.000 ₫ 25.000 € ≈ 29.160 US$
Xe buýt đô thị
2016
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32
Thụy Điển
Nobina Fleet AB
Liên hệ với người bán
697.000.000 ₫ 22.900 € ≈ 26.710 US$
Xe buýt đô thị
2012
740.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 1+49+61 Số cửa 1-2-1
Phần Lan
Vekka Group Oy
Liên hệ với người bán
423.100.000 ₫ 13.900 € ≈ 16.210 US$
Xe buýt đô thị
2015
754.078 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
546.000 km
Euro 5
Nguồn điện 331 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 41+36 Số cửa 2 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán
453.500.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.380 US$
Xe buýt đô thị
2012
466.000 km
Euro 5
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 51
Estonia, Otepää
Engeros Otepää
Liên hệ với người bán
502.200.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.240 US$
Xe buýt đô thị
2011
689.800 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 42 Số cửa 2-2-0
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
Liên hệ với người bán