Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available)

PDF
Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available)
354.200.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available) | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
354.200.000 ₫
11.500 €
≈ 13.460 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Năm sản xuất: 2012-06
Đăng ký đầu tiên: 2012-12
Tổng số dặm đã đi được: 930.000 km
Khối lượng tịnh: 12.120 kg
Tổng trọng lượng: 17.940 kg
Địa điểm: Thụy Điển Huddinge6839 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 23 thg 4, 2026
Autoline ID: JZ48455
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 12,1 m × 2,55 m × 3,3 m
Động cơ
Thương hiệu: Volvo 21479550
Nguồn điện: 290 HP (213 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 7.146 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Các tuỳ chọn bổ sung
Interior colour: đỏ
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Kiểm tra kỹ thuật có hiệu lực đến: 2026-03

Thêm chi tiết — Xe buýt đô thị Volvo 8900 - EURO 6 city bus (2 units available)

2012 Volvo City Bus - Ready to Work

A reliable and practical city bus that is ready to start earning money for you immediately. It has been specially upgraded to meet strict modern emission rules (Euro VI), so you can drive it in city environmental zones without any problems.

Model: Volvo 8900
Year: 2012
Color: Red
Body Type: Single-deck, Low-floor City Bus
Length: Approx. 12.1 meters
Passenger Capacity:
Seated: 36
Standing: 45
Wheelchair Spaces: 1
Doors: 3 doors (1+1+1 arrangement)
Gearbox: Automatic
Fuel: Diesel
Emission Standard: Originally Euro 5, now converted and officially recognized as meeting Euro VI standards. This means it can drive in environmental zones.
Next Inspection: Valid until 31 March 2026
Mileage: 926,312 km

This is a simple, strong, and ready-to-work bus. Perfect for city routes, airport shuttles, or private hire.

Contact us for more information and to see the bus.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
354.200.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.460 US$
Xe buýt đô thị
2012
850.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 45 Số cửa 1-1-1 Sàn thấp
Thụy Điển
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
261.800.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.947 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.085.090 km
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 48+65 Số cửa 1-2-1
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
261.800.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.947 US$
Xe buýt đô thị
2013
815.900 km
Euro 6
Nguồn điện 219 HP (161 kW) Nhiên liệu điện/diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 34+48
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị Volvo năm sản xuất: từ 2009 đến 2015
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
354.200.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.460 US$
Xe buýt đô thị
2011
920.000 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 35 Số cửa 1-2-1
Thụy Điển, Huddinge
Busmarket Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
246.400.000 ₫ 8.000 € ≈ 9.362 US$
Xe buýt đô thị
2013
950.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 44 Số cửa 1-2-1 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
1.059.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 47
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
231.000.000 ₫ 7.500 € ≈ 8.776 US$
Xe buýt đô thị
2011
660.000 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43
Thụy Điển, Rosersberg
Truxor AB
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
1.510.000 km
Euro 5
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 53
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
268.100.000 ₫ 95.000 SEK ≈ 8.704 €
Xe buýt đô thị
2013
818.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 32
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
268.100.000 ₫ 95.000 SEK ≈ 8.704 €
Xe buýt đô thị
2013
782.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 32 Số cửa 2-2-1
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
268.100.000 ₫ 95.000 SEK ≈ 8.704 €
Xe buýt đô thị
2013
803.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 32 Số cửa 2-2-1
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
310.400.000 ₫ 110.000 SEK ≈ 10.080 €
Xe buýt đô thị
2013
1.011.000 km
Euro 5
Nguồn điện 314 HP (231 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 33
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
239.900.000 ₫ 85.000 SEK ≈ 7.788 €
Xe buýt đô thị
2012
697.000 km
Euro 5
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 52 Số cửa 2-2-0
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
412.800.000 ₫ 13.400 € ≈ 15.680 US$
Xe buýt đô thị
2012
742.000 km
Euro 5
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43/55
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
412.800.000 ₫ 13.400 € ≈ 15.680 US$
Xe buýt đô thị
2012
732.000 km
Euro 5
Nguồn điện 394 HP (290 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43/55 Số cửa 1-2-1
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
767.000.000 ₫ 24.900 € ≈ 29.140 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45 Số cửa 2 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
243.300.000 ₫ 7.900 € ≈ 9.245 US$
Xe buýt đô thị
2012
586.563 km
Euro 5
Nguồn điện 219 HP (161 kW) Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 34
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
412.800.000 ₫ 13.400 € ≈ 15.680 US$
Xe buýt đô thị
2012
627.000 km
Euro 5
Nguồn điện 219 HP (161 kW) Nhiên liệu điện/diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32/57 Số cửa 2-2-2
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
282.200.000 ₫ 100.000 SEK ≈ 9.162 €
Xe buýt đô thị
2013
1.016.000 km
Euro 5
Nguồn điện 314 HP (231 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 33 Số cửa 2
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
254.000.000 ₫ 90.000 SEK ≈ 8.246 €
Xe buýt đô thị
2013
1.012.000 km
Euro 5
Nguồn điện 314 HP (231 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 33
Thụy Điển, Järfälla Municipality
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán