Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro

PDF
Mercedes-Benz Citaro
386.200.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro | Hình ảnh 17 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/17
PDF
386.200.000 ₫
Giá ròng
12.800 €
≈ 14.680 US$
459.578.000 ₫
Giá tổng
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Mẫu: Citaro
Đăng ký đầu tiên: 2010-07
Tổng số dặm đã đi được: 1.001.404 km
Số lượng ghế: 34+64
Địa điểm: Romania Tihau7897 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: COM-BUS-1003
Đặt vào: 23 thg 5, 2026
Mô tả
Số cửa: 2
Động cơ
Nguồn điện: 285 HP (209 kW)
Thể tích: 6.374 cm³
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Kích thước lốp: 275/70R22.5
Tình trạng lốp: 90 % / 90 mm
Phanh
Guốc hãm
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Kiểm tra kỹ thuật có hiệu lực đến: 2027-01
Thêm chi tiết
Màu sắc: đỏ

Thêm chi tiết — Xe buýt đô thị Mercedes-Benz Citaro

Tiếng Anh
• Mercedes-Benz Citaro Euro 5 – Air Conditioning / Retarder / 6.4L Engine

• Year of manufacture: 04.05.2010
• Engine: 205 kW / 285 HP – 6,374 cm³ – Euro 5
• 1,001,404 km
• Automatic gearbox
• Retarder
• Air conditioning
• Webasto auxiliary heater
• Wheelchair ramp
• 34 seats
• 64 standing places
• Tire condition:
• Front tires approx. 80%
• Rear tires approx. 90%

• German bus, not operated in Romania
• Technical condition: very good
• Visual condition: good, according to photos and video material

↪️ We buy, sell & disassemble

✳️ Cars 
✳️ Minibusses 
✳️ Busses
✳️ Trucks
✳️ Trailer & Semi-Trailer 
✳️ Construction Machines
✳️ Agricultural Vehicles
✳️ Tires NEW & USED 
✳️ Rims NEW & USED
✳️ Spare Parts NEW & USED 

↪️ Renting & services 

➡️ Autocranes & Construction Machines
➡️ Transport of Cars, Trucks, Machines & Passenger
➡️ Vehicle service Cars, Trucks, Machines
➡️ Tire service Cars, Trucks, Machines

hiện liên lạc
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
295.700.000 ₫ 9.800 € ≈ 11.240 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.122.135 km
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Số lượng ghế 41+49
Romania, Tihau
Mercator Transilvania S.R.L.
Liên hệ với người bán
1.201.000.000 ₫ 39.800 € ≈ 45.640 US$
Xe buýt đô thị
2015
655.701 km
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Số lượng ghế 42+44
Romania, Panic / Zalau
Mercator Transilvania S.R.L.
Liên hệ với người bán
362.100.000 ₫ 12.000 € ≈ 13.760 US$
Xe buýt đô thị
2006
808.559 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29 Số cửa 2-2-2
Đức, Schwabach
E. Herrmann GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
359.100.000 ₫ 11.900 € ≈ 13.650 US$
Xe buýt đô thị
2010
851.577 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Số lượng ghế 40 + 2 Klappsitze Số cửa 2-2-0
Đức, Sersheim
OVK-Bustrade GmbH
Liên hệ với người bán
386.200.000 ₫ 12.800 € ≈ 14.680 US$
Xe buýt đô thị
2008
737.510 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 33 Số cửa 2-2-0
Đức, Eschenburg
TriNufa
Liên hệ với người bán
365.100.000 ₫ 12.100 € ≈ 13.880 US$
Xe buýt đô thị
2009
578.704 km
Euro 5
Nguồn điện 285 HP (209 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 26+78 Số cửa 3
Ba Lan, Mąkowarsko
P.H.U. Michał Gruchała
Liên hệ với người bán
271.600.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.320 US$
Xe buýt đô thị
2008
831.376 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 44+39 Số cửa 1-2-0
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2002
586.739 km
Euro 3
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 26 Số cửa 2-2-2
Italia
Fleequid
Liên hệ với người bán
271.600.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.320 US$
Xe buýt đô thị
2010
817.250 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 46 Số cửa 2
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.200 US$
Xe buýt đô thị
2008
602.377 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
449.600.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.090 US$
Xe buýt đô thị
2010
758.165 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 2-2-0
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.200 US$
Xe buýt đô thị
1996
627.667 km
Euro 2
Nguồn điện 213 HP (157 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 47 Số cửa 2
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
330.400.000 ₫ 10.950 € ≈ 12.560 US$
Xe buýt đô thị
2008
1.181.481 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 49+1+40 Số cửa 2 Sàn thấp
Hà Lan, Hoogerheide
AB-BC.nl
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.200 US$
Xe buýt đô thị
2012
814.252 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 2-2-0
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
467.700.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.770 US$
Xe buýt đô thị
2009
949.054 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
467.700.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.770 US$
Xe buýt đô thị
2011
993.694 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 41 Số cửa 2-2-0
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
452.600.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.200 US$
Xe buýt đô thị
2008
1.063.864 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 42+58
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
359.100.000 ₫ 11.900 € ≈ 13.650 US$
Xe buýt đô thị
2007
329.874 km
Euro 4
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Đức, Haßfurt
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
304.700.000 ₫ 10.100 € ≈ 11.580 US$
Xe buýt đô thị
2009
922.000 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 24/37 Số cửa 2-2-0
Đan Mạch, Christiansfeld
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
488.500.000 ₫ 69.000 PLN ≈ 16.190 €
Xe buýt đô thị
2014
713.577 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 58
Ba Lan, Grodkowice
Limes-Tour
Liên hệ với người bán