Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business

PDF
Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business
337.500.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 19 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 20 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 21 - Autoline
Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
337.500.000 ₫
11.000 €
≈ 12.810 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Toyota
Loại: ô tô
Đăng ký đầu tiên: 2011-03
Tổng số dặm đã đi được: 284.885 km
Số lượng ghế: 5
Khối lượng tịnh: 1.480 kg
Địa điểm: Hà Lan Woudenberg6528 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 75921
Có thể cho thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại truyền động: AWD
Động cơ
Nguồn điện: 158 HP (116 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 1.987 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 8 l/100km
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Cấu hình trục: 4x4
Phanh
AutoHold
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Hệ thống vào cửa không cần chìa khóa
Vô lăng đa chức năng
Cảm biến mưa
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Cửa sổ điện: trước và sau
Vật liệu nội thất: giả da
Điều chỉnh vô lăng
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong: điều chỉnh ghế lái bằng điện
Bộ sưởi ghế: ghế trước
Đa phương tiện
Radio: CD, MP-3, CD-changer
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Thiết bị cố định
ESP
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xám, ánh kim

Thêm chi tiết — Ô tô Toyota RAV4 2.0 VVTi Executive Business

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

Exterior
- Alloy wheels (17")
- Automatic dipped headlights
- Electrically folding door mirrors
- Front fog lights
- Roof rails
- Tinted glass

Infotainment
- audio-navigation full map + hard disk
- Bluetooth telephone preparation

Interior & Comfort
- Automatically dimming rear mirror
- Leather gearstick
- Leather steering wheel
- Lumbar supports

Safety
- active head restraints
- Alarm system
- Controlled slip differential
- Emergency braking assistance
- ESP (500)
- Front and rear head airbags
- Front side airbags
- Knee airbags
- Passenger airbag
- Rear head airbags

= More information =

General information
Type of body: SUV
Model range: 2010 - 2013
Registration number: 99-PVL-5

Technical information
Torque: 198 Nm
Number of cylinders: 4
Acceleration (0-100 kph): 11,0 s
Top speed: 185 km/h

Measures
Wheelbase: 256 cm

Weights
Carrying capacity: 630 kg
GVW: 2.110 kg
Max. towing weight: 1.500 kg (unbraked 750 kg)

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 9,6 l/100km (29 MPG)
Extra urban fuel consumption: 6,5 l/100km (43 MPG)
CO2 emission (NEDC): 177 g/km
Energy label: D

Financial information
VAT/margin: VAT not deductable (margin scheme)

Delivery packs
Included delivery pack: EXPORT ONLY: EXPORT ONLY

Product safety
EU responsible: Toyota Nederland Postbus 212 4940 AE Raamsdonksveer, NL 08000369 hiện liên lạc hiện liên lạc
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
352.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.390 US$
Ô tô
2011
244.905 km
Euro 5
Nguồn điện 158 HP (116 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
331.300.000 ₫ 10.800 € ≈ 12.580 US$
Ô tô
2016
232.650 km
Euro 6
Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
368.100.000 ₫ 12.000 € ≈ 13.970 US$
Ô tô
2013
225.404 km
Euro 5
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
331.300.000 ₫ 10.800 € ≈ 12.580 US$
Ô tô
2005
425.245 km
Nguồn điện 166 HP (122 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
291.400.000 ₫ 9.500 € ≈ 11.060 US$
Ô tô
2015
218.067 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
305.200.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.590 US$
Ô tô
2004
408.157 km
Nguồn điện 166 HP (122 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
303.700.000 ₫ 9.900 € ≈ 11.530 US$
Ô tô
2011
243.569 km
Euro 5
Nguồn điện 158 HP (116 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.897 US$
Ô tô
1998
300.394 km
Nguồn điện 178 HP (131 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.897 US$
Ô tô
2013
532.723 km
Euro 5
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
260.800.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.897 US$
Ô tô
2007
217.038 km
Euro 4
Nguồn điện 152 HP (112 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
122.700.000 ₫ 4.000 € ≈ 4.658 US$
Ô tô
2010
328.535 km
Euro 5
Nguồn điện 132 HP (97 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
222.400.000 ₫ 7.250 € ≈ 8.442 US$
Ô tô
2013
257.111 km
Euro 5
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
92.030.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.493 US$
Ô tô
2001
234.516 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
199.400.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.569 US$
Ô tô
2012
226.829 km
Euro 5
Nguồn điện 132 HP (97 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
121.200.000 ₫ 3.950 € ≈ 4.599 US$
Ô tô
2006
266.602 km
Euro 4
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
211.700.000 ₫ 6.900 € ≈ 8.034 US$
Ô tô
2015
403.076 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
168.700.000 ₫ 5.500 € ≈ 6.404 US$
Ô tô
2005
297.007 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
99.700.000 ₫ 3.250 € ≈ 3.784 US$
Ô tô
2005
302.089 km
Euro 4
Nguồn điện 97 HP (71.3 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
147.300.000 ₫ 4.800 € ≈ 5.589 US$
Ô tô
2001
307.843 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
59.820.000 ₫ 1.950 € ≈ 2.271 US$
Ô tô
2005
620.426 km
Euro 4
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán