Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra

PDF
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra | Hình ảnh 15 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/15
PDF
1.950 €
≈ 59.620.000 ₫
≈ 2.272 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Toyota
Loại: ô tô
Đăng ký đầu tiên: 2002-08
Tổng số dặm đã đi được: 244.192 km
Số lượng ghế: 5
Khối lượng tịnh: 1.100 kg
Địa điểm: Hà Lan Woudenberg6528 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 73143
Có thể cho thuê
Đặt vào: 26 thg 12, 2025
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Động cơ
Nguồn điện: 97 HP (71.3 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 1.398 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 7 l/100km
Hộp số
Loại: số sàn
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
ABS
EBD
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Vật liệu nội thất: velour
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong: điều chỉnh ghế lái bằng cơ
Đa phương tiện
Radio: CD
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xám
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Ô tô Toyota Corolla 1.4 VVT-i Linea Terra

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

Interior & Comfort
- Front central armrest
- Height adjustable driver's seat
- Rear seats foldable in parts
- Speed-dependent power steering
- Sports seats

Safety
- Alarm system
- Front side airbags
- Passenger airbag

= More information =

General information
Type of body: Hatchback (3 drs)
Model range: 2002 - 2004
Registration number: 38-JS-HV

Technical information
Number of cylinders: 4
Acceleration (0-100 kph): 12,0 s
Top speed: 185 km/h

Measures
Wheelbase: 260 cm

Weights
Carrying capacity: 555 kg
GVW: 1.655 kg
Max. towing weight: 1.000 kg (unbraked 450 kg)

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 8,4 l/100km (34 MPG)
Extra urban fuel consumption: 5,7 l/100km (50 MPG)
CO2 emission (NEDC): 159 g/km
Energy label: C

Financial information
VAT/margin: VAT not deductable (margin scheme)

Delivery packs
Included delivery pack: EXPORT ONLY: EXPORT ONLY
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
1.950 € ≈ 59.620.000 ₫ ≈ 2.272 US$
Ô tô
2006
334.877 km
Euro 4
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.250 € ≈ 68.790.000 ₫ ≈ 2.621 US$
Ô tô
2003
241.771 km
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.750 € ≈ 53.500.000 ₫ ≈ 2.039 US$
Ô tô
1999
131.149 km
Nguồn điện 68 HP (49.98 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.250 € ≈ 68.790.000 ₫ ≈ 2.621 US$
Ô tô
2002
270.808 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.500 € ≈ 76.430.000 ₫ ≈ 2.913 US$
Ô tô
2007
423.199 km
Euro 4
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.500 € ≈ 76.430.000 ₫ ≈ 2.913 US$
Ô tô
2000
397.483 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.500 € ≈ 76.430.000 ₫ ≈ 2.913 US$
Ô tô
2000
200.665 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.600 € ≈ 79.490.000 ₫ ≈ 3.029 US$
Ô tô
2002
331.873 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.500 € ≈ 76.430.000 ₫ ≈ 2.913 US$
Ô tô
2002
216.967 km
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.950 € ≈ 120.800.000 ₫ ≈ 4.602 US$
Ô tô
2006
266.602 km
Euro 4
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.250 € ≈ 99.360.000 ₫ ≈ 3.787 US$
Ô tô
2010
231.026 km
Euro 5
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.950 € ≈ 90.190.000 ₫ ≈ 3.437 US$
Ô tô
2005
191.243 km
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.750 € ≈ 175.800.000 ₫ ≈ 6.699 US$
Ô tô
2005
250.512 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.400 € ≈ 134.500.000 ₫ ≈ 5.126 US$
Ô tô
2005
260.497 km
Euro 4
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.900 € ≈ 211.000.000 ₫ ≈ 8.039 US$
Ô tô
2015
403.076 km
Euro 6
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.250 € ≈ 99.360.000 ₫ ≈ 3.787 US$
Ô tô
2005
302.089 km
Euro 4
Nguồn điện 97 HP (71.3 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.250 € ≈ 129.900.000 ₫ ≈ 4.952 US$
Ô tô
2009
333.058 km
Euro 4
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 137.600.000 ₫ ≈ 5.243 US$
Ô tô
2006
139.260 km
Euro 4
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.500 € ≈ 168.200.000 ₫ ≈ 6.408 US$
Ô tô
2005
265.166 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.250 € ≈ 99.360.000 ₫ ≈ 3.787 US$
Ô tô
2003
177.278 km
Euro 4
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán