Bộ lọc -
Dòng xe crossover Škoda Kodiaq
Kết quả tìm kiếm:
23 quảng cáo
Hiển thị
23 quảng cáo: Dòng xe crossover Škoda Kodiaq
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

2018
148.340 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
25.033 €
≈ 27.010 US$
≈ 693.300.000 ₫
2021
152.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán


Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
28.447 €
≈ 30.690 US$
≈ 787.900.000 ₫
2019
83.500 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
2.290 €
≈ 2.470 US$
≈ 63.420.000 ₫
2016
150.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
24.789 €
≈ 26.740 US$
≈ 686.500.000 ₫
2019
127.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
39.000 €
≈ 42.070 US$
≈ 1.080.000.000 ₫
2024
7.183 km
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
21.537 €
≈ 23.230 US$
≈ 596.500.000 ₫
2020
151.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
7

Liên hệ với người bán
13.950 €
≈ 15.050 US$
≈ 386.400.000 ₫
2020
310.357 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2

Liên hệ với người bán
26.984 €
≈ 29.110 US$
≈ 747.300.000 ₫
2021
95.000 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
27.499 €
≈ 29.670 US$
≈ 761.600.000 ₫
2018
136.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
32.999 €
≈ 35.600 US$
≈ 913.900.000 ₫
2022
103.335 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
35.000 €
≈ 37.760 US$
≈ 969.300.000 ₫
2023
19.350 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
35.000 €
≈ 37.760 US$
≈ 969.300.000 ₫
2023
26.041 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
27.500 €
≈ 29.670 US$
≈ 761.600.000 ₫
2019
63.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
32.500 €
≈ 35.060 US$
≈ 900.100.000 ₫
2023
17.360 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
32.500 €
≈ 35.060 US$
≈ 900.100.000 ₫
2020
93.164 km
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
7

Liên hệ với người bán
31.000 €
≈ 33.440 US$
≈ 858.600.000 ₫
2019
75.244 km
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
32.500 €
≈ 35.060 US$
≈ 900.100.000 ₫
2023
16.975 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
37.000 €
≈ 39.920 US$
≈ 1.025.000.000 ₫
2023
18.313 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
31.500 €
≈ 33.980 US$
≈ 872.400.000 ₫
2019
53.271 km
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
35.000 €
≈ 37.760 US$
≈ 969.300.000 ₫
2023
21.370 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
45.000 €
≈ 48.550 US$
≈ 1.246.000.000 ₫
2024
55 km
Nguồn điện
193 HP (142 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Liên hệ với người bán
18.999 €
≈ 20.500 US$
≈ 526.200.000 ₫
2017
227.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
23 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho dòng xe crossover Škoda Kodiaq
Škoda Kodiaq 2.0 TDI SCR RS DSG 4x4 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 75.244 km, nguồn điện: 239 HP (176 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 31.000 € |
Škoda Kodiaq 1.5 TSI ACT Style DSG | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 17.360 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 5 | 32.500 € |
Škoda Kodiaq 2.0 TDI SCR Scout 4x4 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 63.000 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 27.500 € |
Škoda Kodiaq 2.0 TSI Style 4x4 DSG | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 21.370 km, nguồn điện: 190 HP (140 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4 | 35.000 € |
Škoda Kodiaq 2,0 TDI | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 227.000 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 18.999 € |
Škoda Kodiaq Sportline | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 136.000 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 27.499 € |
Škoda Kodiaq 2.0 TDI SCR Style DSG | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 151.000 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel | 21.537 € |
Škoda Kodiaq 2.0 TDI SCR RS DSG 4x4 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 53.271 km, nguồn điện: 239 HP (176 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 31.500 € |
Škoda Kodiaq 1.5 TSI 110kW Style DSG | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 16.975 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 5 | 32.500 € |
Škoda Kodiaq 2.0 TDi 4x4 142kW Selection DSG | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 7.183 km, nguồn điện: 193 HP (142 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 39.000 € |