Bộ lọc -
Dòng xe crossover Mazda E-series
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
1 quảng cáo: Dòng xe crossover Mazda E-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
34.951 €
≈ 37.710 US$
≈ 968.000.000 ₫
2023
200 km
Nguồn điện
254 HP (187 kW)
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Dòng xe crossover Mazda"
11.900 US$
≈ 11.030 €
≈ 305.500.000 ₫
2017
58.000 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán


Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm

2014
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Liên hệ với người bán
5.490 €
≈ 5.923 US$
≈ 152.000.000 ₫
2014
126.000 km
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
3.060 US$
≈ 2.836 €
≈ 78.560.000 ₫
2012
139.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
20.130 €
90.900.000 COP
≈ 21.710 US$
2022
43.000 km
Nguồn điện
153 HP (112 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
23.400 €
≈ 25.240 US$
≈ 648.100.000 ₫
2017
228.000 km
Nguồn điện
227 HP (167 kW)
Nhiên liệu
gas
Khoang hành lý
khoang hành lý
Số cửa
5
Số lượng ghế
7

Liên hệ với người bán

2014
180.524 km
Euro
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel

Troostwijk NV
7 năm tại Autoline

2010
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Euro
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel

Troostwijk NV
7 năm tại Autoline
8.460 US$
≈ 7.842 €
≈ 217.200.000 ₫
2015
84.000 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
11.020 US$
≈ 10.220 €
≈ 282.900.000 ₫
2020
68.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
6.530 US$
≈ 6.053 €
≈ 167.600.000 ₫
2016
94.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
5
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
3.230 US$
≈ 2.994 €
≈ 82.920.000 ₫
2014
99.000 km
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
2.710 US$
≈ 2.512 €
≈ 69.570.000 ₫
2012
190.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
2.260 US$
≈ 2.095 €
≈ 58.020.000 ₫
2012
113.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
6.270 US$
≈ 5.812 €
≈ 161.000.000 ₫
2016
105.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
6.330 US$
≈ 5.868 €
≈ 162.500.000 ₫
2016
66.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
10.680 US$
≈ 9.900 €
≈ 274.200.000 ₫
2018
104.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
5.230 US$
≈ 4.848 €
≈ 134.300.000 ₫
2016
81.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
10.740 US$
≈ 9.956 €
≈ 275.700.000 ₫
2019
78.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
11.020 US$
≈ 10.220 €
≈ 282.900.000 ₫
2019
95.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
3.360 US$
≈ 3.115 €
≈ 86.260.000 ₫
2013
156.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
2.650 US$
≈ 2.456 €
≈ 68.030.000 ₫
2012
107.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5

Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho dòng xe crossover Mazda E-series
Mazda CX-5 2.0 SKYACTIV-G Prime-Line | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 126.000 km, nguồn điện: 165 HP (121 kW), Euro: Euro 5, nhiên liệu: xăng | 5.490 € |
Mazda CX-9 GRAND TOURING | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 228.000 km, nguồn điện: 227 HP (167 kW), nhiên liệu: gas, khoang hành lý: khoang hành lý | 23.400 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 113.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 5 | 2.095 € |
Mazda CX-30 | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 43.000 km, nguồn điện: 153 HP (112 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 20.130 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 94.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 5, số lượng ghế: 5 | 6.053 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 99.000 km, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 5 | 2.994 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 66.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 5.868 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 105.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 5 | 5.812 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 156.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 5 | 3.115 € |
Mazda CX-5 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 81.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 5 | 4.848 € |