Xe thương mại Renault Master
622 quảng cáo: Xe thương mại Renault Master
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2021
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
211.800.000 ₫
7.300 €
≈ 8.194 US$
Xe thương mại - xe tải phủ bạt < 3.5t
2006
OMECO SPA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
664.500.000 ₫
22.900 €
≈ 25.710 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2023
55.497 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.060 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
Liên hệ với người bán
504.900.000 ₫
17.400 €
≈ 19.530 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2021
73.618 km
Euro 6
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
585 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
COOLCARS
Liên hệ với người bán
2.031.000.000 ₫
70.000 €
≈ 78.570 US$
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2024
9.000 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
5
Hulshof TradingHulshof Horse Trucks
Liên hệ với người bán
1.204.000.000 ₫
41.500 €
≈ 46.580 US$
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2017
223.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
5
Hulshof TradingHulshof Horse Trucks
Liên hệ với người bán
1.335.000.000 ₫
46.000 €
≈ 51.630 US$
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2018
165.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
5
Hulshof TradingHulshof Horse Trucks
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2021
84.000 km
Euro 6
Nguồn điện
179 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Hulshof TradingHulshof Horse Trucks
Liên hệ với người bán
574.500.000 ₫
19.800 €
≈ 22.230 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2018
149.811 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
930 kg
Thể tích
12 m³
GLW LKW und PKW Handel GmbH
Liên hệ với người bán
1.741.000.000 ₫
60.000 €
≈ 67.340 US$
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2022
23.861 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
900 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
Liên hệ với người bán
424.200.000 ₫
64.000 PLN
≈ 14.620 €
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2017
254.569 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Cách dỡ hàng
sau
Davidson Company Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
861.100.000 ₫
129.900 PLN
≈ 29.670 €
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2023
69.692 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
720 kg
Thể tích
13,78 m³
Ngừng
lò xo/không khí
TO SŁONIK TO JĘDRUŚ TO JAKOŚĆ
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2023
93.435 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World Auction
Yêu cầu báo giá
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2026
Tình trạng
mới
14 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
5
Số lượng ngựa
2
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2018
86.002 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
471 kg
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2023
26.741 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
26.097 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
766 kg
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2020
300.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
666 kg
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2022
197.035 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.040 kg
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2023
176.002 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
740 kg
BAS World Auction
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
74.881 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
724 kg
BAS World Auction
258.200.000 ₫
8.900 €
≈ 9.990 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2014
315.526 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.070 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
577.400.000 ₫
19.900 €
≈ 22.340 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2020
133.970 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
685 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
591.900.000 ₫
20.400 €
≈ 22.900 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2019
175.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
655 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Nordbid Norge Trucks
Liên hệ với người bán
917.700.000 ₫
35.500 US$
≈ 31.630 €
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2025
52.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Dung tải.
1.172 kg
Cấu hình trục
4x2
TOV «TOPAGROTRAK»
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe thương mại
Renault - Master
Kết quả tìm kiếm:
622 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe thương mại Renault Master
| Renault Master 2.3 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 319.182.892 ₫ - 1.305.748.194 ₫ |
| Renault Master T35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 34.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 870.498.796 ₫ - 1.537.881.206 ₫ |
| Renault Master E-Tech | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 40 - 67 km, nhiên liệu: điện/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.479.847.953 ₫ - 2.872.646.026 ₫ |
| Renault Master 3.5 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km | 246.641.325 ₫ |
| Renault Master | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 52.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), dung tải.: 1.172 kg | 31.630 € |
| Renault Master 2.3 150KM | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 254.569 km, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/lò xo | 14.620 € |
| Renault Master 4x2 BOX L=3204 mm | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 315.526 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.900 € |
| Renault Master BARBOT | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 223.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 170 HP (125 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 41.500 € |
| Renault Master THEAULT | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 165.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 170 HP (125 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 46.000 € |
| Renault MASTER | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 69.692 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 145 HP (107 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 29.670 € |
| Renault MASTER120dci | Năm: 2006 | 7.300 € |
| Renault Master 145PK Próximamente matriculado en España! Furgón Caja Cer | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 55.497 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 145 HP (107 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 22.900 € |
| Renault MASTER 2.3 DCI 145 DC DL KIPPER | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 133.970 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 145 HP (107 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 19.900 € |
| Renault MASTER *crane *PALFINGER PC 2700 *Reach 6.1m | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 175.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 170 HP (125 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 20.400 € |
Thông số chính của Renault Master:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
131 HP
-
165 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
760 kg
-
1.150 kg
Thể tích
15,76 m³
-
25,1 m³
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
42%
parabol
20%
không khí/không khí
14%
lò xo cuộn
10%
khác
14%
























