Xe thương mại
Kết quả tìm kiếm:
4487 quảng cáo
Hiển thị
4487 quảng cáo: Xe thương mại, xe tải hạng nhẹ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Lựa chọn một loại:
383.500.000 ₫
12.450 €
≈ 14.570 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2017
607.061 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
800 kg
Cấu hình trục
4x2
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
338.800.000 ₫
11.000 €
≈ 12.870 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2023
66.000 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Vezi Auto
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
474.400.000 ₫
15.400 €
≈ 18.020 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2018
294.000 km
Euro 5
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.020 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Laslo Truck
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
338.800.000 ₫
11.000 €
≈ 12.870 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
185.000 km
NV AUTOHANDEL J. BRARENS
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.041.000.000 ₫
33.800 €
≈ 39.550 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2021
170.000 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Liên hệ với người bán
212.500.000 ₫
6.900 €
≈ 8.074 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
60.000 km
Nguồn điện
108 HP (79 kW)
Nhiên liệu
điện
Dung tải.
574 kg
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
428.200.000 ₫
13.900 €
≈ 16.270 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2018
294.000 km
Euro 5
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.020 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
P.W. GRIB
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
266.400.000 ₫
8.650 €
≈ 10.120 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2007
321.122 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Trucks Roosendaal B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2016
386.183 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
910 kg
Trucks Roosendaal B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
489.800.000 ₫
15.900 €
≈ 18.610 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
306.200 km
Euro 6
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Agron Haxha Truck GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
64.660.000 ₫
2.099 €
≈ 2.456 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
1999
96.000 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
TJ Automobiler ApS
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
249.500.000 ₫
8.100 €
≈ 9.479 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2012
96.550 km
Euro 5
Nguồn điện
106 HP (78 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
965 kg
Cấu hình trục
4x2
Engel & Engel GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
985.700.000 ₫
32.000 €
≈ 37.450 US$
Xe thương mại - xe tải có rèm mở bên hông
2023
298.378 km
Nguồn điện
175 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
400 kg
Thể tích
24,79 m³
Cấu hình trục
4x2
IVECO ORECCHIA S.p.A.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2019
306.070 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2017
286.960 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
639.200.000 ₫
20.750 €
≈ 24.280 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2020
92.779 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
529 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
BAS World
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
200.800.000 ₫
6.519 €
≈ 7.629 US$
Xe thương mại - xe tải có rèm mở bên hông
2015
960.654 km
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
24,19 m³
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2021
107.036 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
212.500.000 ₫
6.900 €
≈ 8.074 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
50.000 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
điện
Dung tải.
574 kg
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
670.000.000 ₫
21.750 €
≈ 25.450 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2020
89.052 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
940 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
423.500.000 ₫
13.750 €
≈ 16.090 US$
Xe thương mại - xe tải kéo cứu hộ < 3.5t
2017
191.398 km
Euro 6
Nguồn điện
155 HP (114 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.075 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
642.200.000 ₫
20.850 €
≈ 24.400 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2020
114.842 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
690 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
642.200.000 ₫
20.850 €
≈ 24.400 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2020
49.496 km
Euro 6
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.045 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
275.700.000 ₫
8.950 €
≈ 10.470 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2015
430.733 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
770 kg
Cấu hình trục
4x2
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2021
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Klaravik Sweden
11 năm tại Autoline
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
4487 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe thương mại
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 27 - 23.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol/lò xo/không khí | 985.707.245 ₫ - 2.033.021.193 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 20 - 350 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol/lò xo/không khí | 985.707.245 ₫ - 1.971.414.490 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 38 - 40.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabol | 985.707.245 ₫ - 2.094.627.896 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu diesel | 1.786.594.381 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 646.870.379 ₫ - 985.707.245 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 260.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 267.989.157 ₫ - 677.673.731 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 308.033.514 ₫ - 646.870.379 ₫ |
| IVECO Daily 35S16 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 50 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabol | 708.477.082 ₫ - 1.601.774.273 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 51.000 - 95.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 431.246.920 ₫ - 862.493.839 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 190.000 - 260.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabol | 400.443.568 ₫ - 708.477.082 ₫ |
Mẫu mã thông dụng
























