Xe thương mại Peugeot
95 quảng cáo: Xe thương mại Peugeot
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
523.700.000 ₫
17.450 €
≈ 19.840 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2018
109.082 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.440 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
355.600.000 ₫
11.850 €
≈ 13.470 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
58.820 km
Euro 6
Nguồn điện
76 HP (55.86 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
675 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
355.600.000 ₫
11.850 €
≈ 13.470 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
55.642 km
Euro 6
Nguồn điện
76 HP (55.86 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
675 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
343.600.000 ₫
11.450 €
≈ 13.020 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2017
66.018 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
975 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
502.700.000 ₫
16.750 €
≈ 19.040 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2018
136.432 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.380 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
387.100.000 ₫
12.900 €
≈ 14.660 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2018
194.000 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.300 kg
Thể tích
2,77 m³
Pion-trans
Liên hệ với người bán
658.700.000 ₫
21.950 €
≈ 24.950 US$
Xe thương mại - xe tải chassis < 3.5t
2023
10 km
Euro 6
Dung tải.
1.560 kg
Trucks Plaza
Liên hệ với người bán
673.700.000 ₫
22.450 €
≈ 25.520 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2021
17.168 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.210 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
553.700.000 ₫
18.450 €
≈ 20.970 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2019
36.128 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.025 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Vans B.V.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
569.900.000 ₫
18.990 €
≈ 21.590 US$
Xe thương mại - xe tải phủ bạt < 3.5t
2020
165.000 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.150 kg
Thể tích
12,21 m³
Ngừng
không khí/không khí
AUTO-PLUS
Liên hệ với người bán
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
104.207 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
910 kg
BAS World Auction
569.900.000 ₫
18.990 €
≈ 21.590 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2020
132.300 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
817 kg
AUTO-PLUS
Liên hệ với người bán
870.000.000 ₫
28.990 €
≈ 32.950 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2025
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.255 kg
Galgoczi Auto GmbH
Liên hệ với người bán
930.000.000 ₫
30.990 €
≈ 35.230 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2025
10 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.175 kg
Thể tích
3,47 m³
Galgoczi Auto GmbH
Liên hệ với người bán
1.140.000.000 ₫
37.990 €
≈ 43.180 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2025
10 km
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Galgoczi Auto GmbH
Liên hệ với người bán
537.200.000 ₫
17.900 €
≈ 20.350 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2021
104.205 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
910 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
BAS World Spain
Liên hệ với người bán
405.100.000 ₫
13.500 €
≈ 15.350 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2015
99.965 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Cách dỡ hàng
sau
XL Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
620.300.000 ₫
499.900 CZK
≈ 20.670 €
Xe thương mại - xe tải phủ bạt < 3.5t
2023
243.625 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
25,5 m³
Cấu hình trục
4x2
VANS CENTRE s.r.o.
Liên hệ với người bán
307.600.000 ₫
247.900 CZK
≈ 10.250 €
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2018
384.920 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
17,2 m³
Cấu hình trục
4x2
VANS CENTRE s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2022
14.617 km
Euro 6
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.060 kg
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
3
M.J.C. TRUCKS & MACHINERY
Liên hệ với người bán
133.500.000 ₫
4.450 €
≈ 5.058 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2017
122.922 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.012 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Kleyn Trucks
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.074.000.000 ₫
35.790 €
≈ 40.680 US$
Xe thương mại - xe tải chassis < 3.5t
2025
10 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Galgoczi Auto GmbH
Liên hệ với người bán
1.317.000.000 ₫
43.900 €
≈ 49.900 US$
Xe thương mại - xe vận chuyển ngựa
2020
65.000 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.050 kg
Số lượng ghế
3
Số lượng ngựa
2
TRAX Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
202.600.000 ₫
6.750 €
≈ 7.673 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2008
275.539 km
Euro 5
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
903 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
BVBA OPTIMA TRUCKS
Liên hệ với người bán
810.000.000 ₫
26.990 €
≈ 30.680 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2022
71.600 km
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
935 kg
Thể tích
17,22 m³
AUTO-PLUS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe thương mại
Peugeot
Kết quả tìm kiếm:
95 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe thương mại Peugeot
| Peugeot Boxer 2.2 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 330.112.238 ₫ |
| Peugeot Expert 2.0 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 78.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 234.079.587 ₫ - 780.265.290 ₫ |
| Peugeot Boxer 2.0 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 330.112.238 ₫ - 510.173.459 ₫ |
| Peugeot Boxer 3.0 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km | 144.048.977 ₫ |
| Peugeot Partner 1.5 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 38.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn | 390.132.645 ₫ |
























