Xe thương mại Nissan
84 quảng cáo: Xe thương mại Nissan
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
293.200.000 ₫
40.000 PLN
≈ 9.452 €
Xe thương mại - xe tải chassis < 3.5t
2015
240.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
226.500.000 ₫
7.300 €
≈ 8.586 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2011
141.020 km
Euro 4
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.240 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
TLD Trucks & Vans BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
214.100.000 ₫
6.900 €
≈ 8.115 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
60.000 km
Nguồn điện
108 HP (79 kW)
Nhiên liệu
điện
Dung tải.
574 kg
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
214.100.000 ₫
6.900 €
≈ 8.115 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2020
50.000 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
điện
Dung tải.
574 kg
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
124.100.000 ₫
4.000 €
≈ 4.704 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2003
160.140 km
Euro 3
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
570 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
TLD Trucks & Vans BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
955.500.000 ₫
30.800 €
≈ 36.220 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2008
69.000 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
862.400.000 ₫
27.800 €
≈ 32.700 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2005
79.000 km
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
1.049.000.000 ₫
33.800 €
≈ 39.750 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2005
343.000 km
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
862.400.000 ₫
27.800 €
≈ 32.700 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2017
194.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
831.400.000 ₫
26.800 €
≈ 31.520 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2018
169.000 km
Liên hệ với người bán
1.049.000.000 ₫
33.800 €
≈ 39.750 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2020
89.000 km
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Liên hệ với người bán
769.400.000 ₫
24.800 €
≈ 29.170 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2016
155.000 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
1.080.000.000 ₫
34.800 €
≈ 40.930 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2019
37.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
924.500.000 ₫
29.800 €
≈ 35.050 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
2019
97.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
1.018.000.000 ₫
32.800 €
≈ 38.580 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2017
118.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
20,43 m³
Liên hệ với người bán
1.142.000.000 ₫
36.800 €
≈ 43.280 US$
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2019
65.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
16,7 m³
Liên hệ với người bán
676.300.000 ₫
21.800 €
≈ 25.640 US$
Xe thương mại - xe tải chassis < 3.5t
2007
85.000 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
527.400.000 ₫
17.000 €
≈ 19.990 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2016
356.830 km
Euro 5
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
11,25 m³
Ngừng
thủy lực
AUTOTRUCK MALAGA
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
108.600.000 ₫
3.500 €
≈ 4.116 US$
Xe thương mại - xe tải san phẳng < 3.5t
1998
484.000 km
Euro 2
Nguồn điện
106 HP (78 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
950 kg
D. Javier Esteban SL
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
556.800.000 ₫
17.950 €
≈ 21.110 US$
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
2021
7.997 km
EQUIPPO AG
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
365.800.000 ₫
49.900 PLN
≈ 11.790 €
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2019
241.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
700 kg
Thể tích
19,49 m³
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
AUTO-HANDEL MATEUSZ CWANEK
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
463.800.000 ₫
14.950 €
≈ 17.580 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2022
206.865 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.417 kg
Cấu hình trục
4x2
EUROPE-VANS B.V.
Liên hệ với người bán
463.800.000 ₫
14.950 €
≈ 17.580 US$
Xe thương mại - xe tải đông lạnh < 3.5t
2022
204.154 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.417 kg
Cấu hình trục
4x2
EUROPE-VANS B.V.
Liên hệ với người bán
230.900.000 ₫
31.500 PLN
≈ 7.444 €
Xe thương mại - xe tải thùng kín < 3.5t
2011
235.000 km
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
LDH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
157.600.000 ₫
21.500 PLN
≈ 5.081 €
Xe thương mại - xe ben < 3.5t
1996
183.000 km
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.300 kg
Cấu hình trục
4x2
Cách dỡ hàng
3 chiều
LDH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
84 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe thương mại Nissan
| Nissan NT400 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: thủy lực/lò xo cuộn | 558.399.255 ₫ - 775.554.521 ₫ |
| Nissan NV200 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 92.000 km, nhiên liệu: điện | 245.075.229 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.13 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 44.000 - 58.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.085.776.330 ₫ - 1.147.820.692 ₫ |
| Nissan NV400 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 310.221.809 ₫ |
| Nissan Cabstar NT400 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 - 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: thủy lực/lò xo cuộn | 527.377.075 ₫ - 775.554.521 ₫ |
| Nissan Cabstar 35.14 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 403.288.351 ₫ |
| Nissan NT500 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 527.377.075 ₫ - 589.421.436 ₫ |
| Nissan Cabstar 45.13 | Năm sản xuất: 2005, tổng số dặm đã đi được: 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.054.754.149 ₫ |
























