Xe khách Bova Futura FHD
Giá cho xe khách Bova Futura FHD
| Bova Futura FHD | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 52.085 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 362 HP (266 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 25.000 € |
| Bova Futura FHD 127 | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 811.500 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 362 HP (266 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 15.000 € |
| Bova Futura FHD 127-365 Euro-5 | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 940.864 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 365 HP (268 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 34.490 € |
| Bova VDL Futura FHD2 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 617.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 408 HP (300 kW), số lượng ghế: 55 | 78.850 € |
| Bova Futura FHD | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 932.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 362 HP (266 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 27.920 € |
| Bova Futura FHD | Năm: 2003, tổng số dặm đã đi được: 980.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 381 HP (280 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 25.500 € |
| Bova Futura FHD 127 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 915 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 362 HP (266 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 20.000 € |
| Bova VDL FUTURA FHD 129.440 PAX 61 BEZ WC EURO 6 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 703.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 440 HP (323 kW), số lượng ghế: 61 | 99.999 € |
| Bova VDL FUTURA FHD2-139/460 PAX 61 EURO 6 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 271.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 460 HP (338 kW), số lượng ghế: 61 | 166.999 € |
Thông số chính của Bova Futura FHD:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
280 HP
-
380 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
-
59
Khoang chứa hành lý
10 m³
-
12 m³









