Sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville
Kết quả tìm kiếm:
272 quảng cáo
Hiển thị
272 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2016
Trailerpartner A/S
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.997.000.000 ₫
131.500 €
≈ 151.700 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải.
34.140 kg
Khối lượng tịnh
12.860 kg
Số trục
2
MF-CT d.o.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.204.000.000 ₫
72.500 €
≈ 83.660 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2022
Dung tải.
39.780 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
ES-GE Nutzfahrzeuge GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.848.000.000 ₫
159.500 €
≈ 184.000 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Dung tải.
36.100 kg
Số trục
2
ES-GE Nutzfahrzeuge GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
2
Trailerpartner A/S
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Số trục
3
Trailerpartner A/S
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2013
Dung tải.
60.300 kg
Khối lượng tịnh
25.200 kg
Số trục
4
Truckport Sp z o.o.
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
14.500 kg
Khối lượng tịnh
80.000 kg
Số trục
4
COTRABA
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Dung tải.
120.000 kg
Số trục
3
COTRABA
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
726.500.000 ₫
23.900 €
≈ 27.580 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2005
Dung tải.
21.870 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.130 kg
Số trục
3
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
393.600.000 ₫
12.950 €
≈ 14.940 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Số trục
3
Smeets & Zonen
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
972.700.000 ₫
32.000 €
≈ 36.920 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Dung tải.
37.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.000 kg
Số trục
3
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2020
Khối lượng tịnh
8.060 kg
Số trục
2
Geurts Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Ngừng
thủy lực
Số trục
2
Liên hệ với người bán
5.380.000.000 ₫
177.000 €
≈ 204.200 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
33.500 kg
Ngừng
thủy lực
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
2
Equipped4U BV
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
513.700.000 ₫
16.900 €
≈ 19.500 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1997
Ngừng
lò xo/lò xo
Khối lượng tịnh
9.300 kg
Số trục
3
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.824.000.000 ₫
60.000 €
≈ 69.230 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Số trục
4
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2017
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
Trailerpartner A/S
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.000.000.000 ₫
32.900 €
≈ 37.960 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2015
Dung tải.
32.500 kg
Khối lượng tịnh
9.500 kg
Số trục
3
Salzgitter Eurologistik GmbH
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
973.000.000 ₫
32.010 €
≈ 36.940 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2013
Dung tải.
45.900 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.700 kg
Số trục
3
Kornprobst GmbH
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2008
Số trục
6
Car Office Roponen Oy
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2019
Dung tải.
61.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.235 mm
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
272 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville
| Faymonville MAX 100 | Năm sản xuất: 2025, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 10.000 - 11.000 kg, số trục: 3/4 | 1.550.199.094 ₫ - 2.310.100.611 ₫ |
| Faymonville MAX 510 | Năm sản xuất: 2025, khối lượng tịnh: 13.000 kg, số trục: 2 | 3.951.487.887 ₫ |
| Faymonville SPZ-3 | Năm sản xuất: 2006, ngừng: thủy lực, khối lượng tịnh: 12.000 kg, số trục: 3 | 607.921.213 ₫ |
| Faymonville STBZ-4 | Năm sản xuất: 2012, ngừng: không khí, số trục: 4 | 2.188.516.368 ₫ |
| Faymonville STN-4 | Năm sản xuất: 2000, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 12.000 kg, số trục: 4 | 638.317.274 ₫ - 668.713.335 ₫ |
| Faymonville STZ-3 | Năm sản xuất: 2013, khối lượng tịnh: 12.000 kg | 1.246.238.487 ₫ - 1.276.634.548 ₫ |
| Faymonville STN-3 | Năm sản xuất: 2005, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 12.000 kg, số trục: 3 | 699.109.395 ₫ - 729.505.456 ₫ |
| Faymonville MAX 110 | Năm sản xuất: 2023, ngừng: không khí, số trục: 4 | 3.343.566.674 ₫ |
| Faymonville MAX 200 | Năm sản xuất: 2024, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 9.600 kg, số trục: 3 | 1.519.803.034 ₫ |
| Faymonville Multi N | Năm sản xuất: 2012, ngừng: không khí, số trục: 4 | 1.003.070.002 ₫ |





















