Sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville STN
22 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville STN
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.197.000.000 ₫
39.800 €
≈ 45.910 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2008
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.500 kg
Số trục
4
TRUCKONE
Liên hệ với người bán
1.428.000.000 ₫
47.480 €
≈ 54.760 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
MP Maschinen Park GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1992
Dung tải.
33.200 kg
Khối lượng tịnh
8.800 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
748.900.000 ₫
24.900 €
≈ 28.720 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2007
Dung tải.
39.500 kg
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
KOWALIK GmbH
Liên hệ với người bán
1.290.000.000 ₫
42.900 €
≈ 49.480 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2013
Khối lượng tịnh
12.500 kg
Số trục
4
GS Truck Trade Depo S.r.l. Magyarországi Fióktelep
Liên hệ với người bán
870.700.000 ₫
28.950 €
≈ 33.390 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Số trục
4
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
810.600.000 ₫
26.950 €
≈ 31.080 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
47.840 kg
Khối lượng tịnh
13.160 kg
Số trục
4
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
812.100.000 ₫
27.000 €
≈ 31.140 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
1.001 km
Dung tải.
30.400 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
43.280 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
13.330 kg
Số trục
3
Sooy Bvba
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2004
Dung tải.
37.740 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
10.260 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
Sooy Bvba
Liên hệ với người bán
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Khối lượng tịnh
10.500 kg
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
1.141.000.000 ₫
37.950 €
≈ 43.770 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Số trục
3
RH Trucks BV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2005
Khối lượng tịnh
10.260 kg
Số trục
3
MAQUIDONAS - Comércio de Veículos Pesados e Ligeiros, Lda.
Liên hệ với người bán
899.300.000 ₫
29.900 €
≈ 34.490 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Dung tải.
50.220 kg
Khối lượng tịnh
12.280 kg
Số trục
3
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
827.100.000 ₫
27.500 €
≈ 31.720 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Dung tải.
26.940 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.060 kg
Số trục
3
AUTOIGANIE
Liên hệ với người bán
676.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.950 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1998
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.300 kg
Số trục
3
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
676.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.950 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2000
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.420 kg
Số trục
4
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
676.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.950 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2000
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.420 kg
Số trục
4
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
631.600.000 ₫
21.000 €
≈ 24.220 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2000
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.420 kg
Số trục
4
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
Liên hệ với người bán
676.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.950 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1998
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.300 kg
Số trục
3
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
827.100.000 ₫
27.500 €
≈ 31.720 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Số trục
5
SIA “TK BALT”
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2004
Dung tải.
47.200 kg
Khối lượng tịnh
10.800 kg
De Borg Trading Company bv
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
22 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp Faymonville STN
| Faymonville Multimax STN-4AU | Năm: 2008, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 12.500 kg, số trục: 4 | 39.800 € |
| Faymonville STN-3 | Năm: 2007, dung tải.: 39.500 kg, khối lượng tịnh: 8.500 kg, số trục: 3 | 24.900 € |
| Faymonville STN-3A, SEMI-TRAILER LOWLOADER | Năm: 2011, dung tải.: 26.940 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.060 kg, số trục: 3 | 27.500 € |
| Faymonville STN-4AX | Năm: 2000, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 12.420 kg, số trục: 4 | 21.000 € |
| Faymonville NISKOPODWOZIE / STN-3A / ROZCIĄGANA / LAWETA / 17.2 M / SAF / S | Năm: 1998, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.300 kg, số trục: 3 | 22.500 € |
| Faymonville STN-3AU Ejes de Dirección Rampas Extensibles 640cm | Năm: 2012, dung tải.: 50.220 kg, khối lượng tịnh: 12.280 kg, số trục: 3 | 29.900 € |
| Faymonville STN-3AUB 3 AXLE SAF- LAST AXLE STEERING + 4.34M EXTENDABLE + HYD | Năm: 2011, số trục: 3 | 37.950 € |
| Faymonville STN-4AU EXTENDABLE 4,82 METER + HYDRAULIC RAMPS | Năm: 2011, số trục: 4 | 28.950 € |
| Faymonville STN-4AU - LAST 2 AXLE STEERING - 6,3 M EXTENDABLE | Năm: 2009, dung tải.: 47.840 kg, khối lượng tịnh: 13.160 kg, số trục: 4 | 26.950 € |
| Faymonville STN-4AX | Năm: 2013, khối lượng tịnh: 12.500 kg, số trục: 4 | 42.900 € |
Thông số chính của Faymonville STN:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
31.000 kg
-
52.240 kg
Ngừng
không khí/không khí
90%
lò xo/không khí
8%
Khối lượng tịnh
9.300 kg
-
13.160 kg
Số trục
3
-
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
900 mm
-
1.250 mm





















