Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Kết quả tìm kiếm:
2123 quảng cáo
Hiển thị
2123 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp, xe sơ mi rơ mooc sàn thấp, sơ mi rơ mooc tải sàn thấp, sơmi-rơ mooc tải sàn thấp
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.003.000.000 ₫
65.000 €
≈ 77.100 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
40.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Số trục
4
SİNAN TANKER TREYLER
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
924.500.000 ₫
30.000 €
≈ 35.590 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Số trục
4
SİNAN TANKER TREYLER
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
767.300.000 ₫
24.900 €
≈ 29.540 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2021
1.001 km
Dung tải.
28.010 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Số trục
4
SİNAN TANKER TREYLER
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Ngừng
không khí/không khí
GVN TRAILER
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Ngừng
lò xo/không khí
Số trục
6
Nova Trailer
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Số trục
2
GVN TRAILER
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.171.000.000 ₫
38.000 €
≈ 45.080 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2023
15.000 km
Dung tải.
50.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Số trục
3
BMA TİCARİ ARAÇLAR
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.217.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.850 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Dung tải.
40.800 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
4
Lemoine GmbH
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2016
200 km
Dung tải.
18 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
10 kg
Số trục
2
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm
OCM STEEL srl
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2002
Dung tải.
19.300 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.000 kg
Số trục
3
OCM STEEL srl
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải.
26.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.000 kg
Số trục
2
OCM STEEL srl
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.400 mm
Nükte Trailer
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
RAM TREYLER
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
75 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13 kg
Số trục
5
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
RAM TREYLER
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.002.000.000 ₫
32.500 €
≈ 38.550 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
35.500 kg
Khối lượng tịnh
12.500 kg
Số trục
3
GA den Otter bedrijfsauto’s BV
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.429.000.000 ₫
55.000 US$
≈ 46.370 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Dung tải.
44.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải.
60.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
15.000 kg
Số trục
4
Liên hệ với người bán
308.200 ₫
10 €
≈ 11,86 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
60.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
RAM TREYLER
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.017.000.000 ₫
33.000 €
≈ 39.140 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2027
Dung tải.
50.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.294.000.000 ₫
42.000 €
≈ 49.820 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
90.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
13.000 kg
Số trục
4
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.003.000.000 ₫
65.000 €
≈ 77.100 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
40.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
8.500 kg
Số trục
3
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải.
200.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
34.000 kg
Số trục
10
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.400 mm
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.772.000.000 ₫
57.500 €
≈ 68.210 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải.
80.000 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
12.000 kg
Số trục
5
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.390.000.000 ₫
110.000 €
≈ 130.500 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2027
Dung tải.
150.000 kg
Ngừng
lò xo/lò xo
Khối lượng tịnh
18.000 kg
Số trục
10
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
2123 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp
| Faymonville MAX 100 | Năm sản xuất: 2025, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 10.000 - 11.000 kg, số trục: 3/4 | 1.571.648.690 ₫ - 2.342.064.715 ₫ |
| Goldhofer STZ L | Năm sản xuất: 1993, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 11.000 kg, số trục: 2/6 | 554.699.538 ₫ - 893.682.589 ₫ |
| Fliegl SDS 380 | Năm sản xuất: 2018, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 4.800 kg, số trục: 3 | 305.084.746 ₫ |
| Goldhofer STZ VL | Năm sản xuất: 2008, ngừng: không khí, số trục: 3 | 1.325.115.562 ₫ - 2.187.981.510 ₫ |
| Goldhofer STN L | Năm sản xuất: 2023, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 13.000 kg, số trục: 4 | 1.078.582.435 ₫ |
| Fliegl SDS 390 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 7.000 kg, số trục: 3 | 770.416.025 ₫ |
| Nooteboom OSDS 48 | Năm sản xuất: 2007, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 9.300 - 9.500 kg, số trục: 3 | 739.599.384 ₫ - 862.865.948 ₫ |
| Meusburger MTS-3 | Năm sản xuất: 2008, ngừng: thủy lực, khối lượng tịnh: 8.000 - 8.700 kg, số trục: 3 | 677.966.102 ₫ |
| Faymonville MAX 510 | Năm sản xuất: 2025, khối lượng tịnh: 13.000 kg, số trục: 2 | 4.006.163.328 ₫ |
| Kässbohrer LB3 | Năm sản xuất: 2025, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 9.900 - 11.000 kg, số trục: 3/4 | 1.633.281.972 ₫ - 2.372.881.356 ₫ |
























