Sơ mi rơ mooc sàn thấp Goldhofer STZ
73 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp Goldhofer STZ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.939.000.000 ₫
62.950 €
≈ 73.670 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2017
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Kornprobst GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Veacom s.r.o.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2008
Số trục
3
SMK Vermietungs GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.170.000.000 ₫
395.000 €
≈ 462.200 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2017
Kenttäsepät Oy
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2015
Dung tải.
63.600 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
22.400 kg
Số trục
6
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.310 mm
HERAS Trade
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.521.000.000 ₫
49.390 €
≈ 57.790 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2008
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Kornprobst GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Số trục
3
TOV Enerprof Grup
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Dung tải.
80.000 kg
Ngừng
thủy lực
Khối lượng tịnh
29.400 kg
Số trục
8
TOV Enerprof Grup
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2012
Dung tải.
64.000 kg
Khối lượng tịnh
22.000 kg
De Borg Trading Company bv
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.184.000.000 ₫
70.900 €
≈ 82.970 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2010
Số trục
3
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.015.000.000 ₫
32.950 €
≈ 38.560 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
64.625 kg
Khối lượng tịnh
15.375 kg
Số trục
5
RH Trucks BV
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.070.000.000 ₫
34.750 €
≈ 40.660 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Dung tải.
35.850 kg
Khối lượng tịnh
13.750 kg
Số trục
4
Versteijnen Trucks B.V.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Khối lượng tịnh
25.000 kg
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.330 mm
Crane and Machine Ltd
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.602.000.000 ₫
52.000 €
≈ 60.850 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2011
Dung tải.
30.000 kg
Khối lượng tịnh
14.000 kg
Số trục
2
VP-Nutzfahrzeuge GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
939.500.000 ₫
30.500 €
≈ 35.690 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2006
Dung tải.
26.500 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.000 kg
Số trục
2
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.145 mm
TOV "NEGABARIT-SERVIS"
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.061.000.000 ₫
66.900 €
≈ 78.290 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2002
Dung tải.
39.880 kg
Khối lượng tịnh
23.120 kg
Số trục
4
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
459.000.000 ₫
14.900 €
≈ 17.440 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1989
1.001 km
Dung tải.
39.895 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.192.000.000 ₫
38.700 €
≈ 45.290 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
dầu diesel
Dung tải.
41.100 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
22.900 kg
Số trục
4
A1-Truck GmbH
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.133.000.000 ₫
36.780 €
≈ 43.040 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2001
Khối lượng tịnh
74.000 kg
Số trục
5
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Dung tải.
45.800 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
12.700 kg
Số trục
4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm
Matrax B.V.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.244.000.000 ₫
40.400 €
≈ 47.280 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Số trục
5
BAS World
22 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.308.000.000 ₫
180.000 PLN
≈ 42.470 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2008
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
FIRMA USŁUGOWO-TRANSPORTOWO-HANDLOWA S.C., JOLANTA I KRZYSZTOF ZIÓŁKOWSCY
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.834.000.000 ₫
92.000 €
≈ 107.700 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2017
Dung tải.
33.900 kg
Khối lượng tịnh
13.100 kg
Số trục
2
VP-Nutzfahrzeuge GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2022
80.700 km
Dung tải.
87.590 kg
Ngừng
thủy lực
Khối lượng tịnh
29.200 kg
Số trục
7
RFCN
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
1992
Dung tải.
43.600 kg
Khối lượng tịnh
20.400 kg
De Borg Trading Company bv
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
73 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp Goldhofer STZ
| Goldhofer STZ-L VIN 587 | Năm: 2001, khối lượng tịnh: 74.000 kg, số trục: 5 | 36.777 € |
| Goldhofer STZ-VL 2-2380A | Năm: 2006, dung tải.: 26.500 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.000 kg, số trục: 2 | 30.500 € |
| Goldhofer STZ-VL-2-24/80A | Năm: 2011, dung tải.: 30.000 kg, khối lượng tịnh: 14.000 kg, số trục: 2 | 52.000 € |
| Goldhofer STZ-VL3-38/80A | Năm: 2008, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 49.385 € |
| Goldhofer STZ-VL4-42/80A | Năm: 2009, nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 41.100 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 22.900 kg | 38.700 € |
| Goldhofer STZ-Vl3-33/80A | Năm: 2008, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 42.470 € |
| Goldhofer Goldhofer STZ-TL3-32/80 Nutzlast: 35 to., 5,85 m | Năm: 1989, tổng số dặm đã đi được: 1.001 km, dung tải.: 39.895 kg, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 14.900 € |
| Goldhofer STZ Extendable Detachable Gooseneck | Năm: 2002, dung tải.: 39.880 kg, khối lượng tịnh: 23.120 kg, số trục: 4 | 66.900 € |
| Goldhofer STZ-H5,5 ACLE, 3 AXLE FORCED STEERING, DOUBLE HYDRAULIC RAMPS, T | Năm: 2009, dung tải.: 64.625 kg, khối lượng tịnh: 15.375 kg, số trục: 5 | 32.950 € |
| Goldhofer STZ-L 3 A Semi Tieflader Teleskop - Nr.: 296 | Năm: 2017, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 62.951 € |
Thông số chính của Goldhofer STZ:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
35.000 kg
-
67.100 kg
Ngừng
không khí/không khí
69%
thủy lực
14%
lò xo/không khí
13%
Khối lượng tịnh
14.200 kg
-
22.800 kg
Số trục
3
-
6
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.145 mm
-
1.300 mm
























