Sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB

Kết quả tìm kiếm: 22 quảng cáo
Hiển thị

22 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.392.000.000 ₫ 44.900 € ≈ 52.800 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2020
Dung tải. 38.050 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 9.952 kg Số trục 3
Hà Lan, Geleen
Fa.EDDY MOERMANS Handelsonderneming BV
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.688.000.000 ₫ 86.700 € ≈ 102.000 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2022
Dung tải. 29.500 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 12.500 kg Số trục 2
Ba Lan, Krakow
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
2.015.000.000 ₫ 65.000 € ≈ 76.440 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải. 32.100 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 9.900 kg Số trục 3
Ba Lan, Krakow
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.046.000.000 ₫ 66.000 € ≈ 77.620 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải. 38.830 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 11.170 kg Số trục 4
Ba Lan, Krakow
CIEZAROWKI.PL
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Vương quốc Anh, Leeds
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB3E sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB3E sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB3E
3
1.008.000.000 ₫ 32.500 € ≈ 38.220 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2014
Ngừng lò xo/không khí Khối lượng tịnh 8.350 kg Số trục 3
Hungary, Beled
Szalai DÓZER Kft.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.012.000.000 ₫ 64.900 € ≈ 76.320 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2016
Dung tải. 23.900 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 12.100 kg Số trục 2 Chiều cao bánh xe thứ năm 125 mm
Ba Lan, Nowe Miasto Lubawskie
Liên hệ với người bán
2.012.000.000 ₫ 64.900 € ≈ 76.320 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Số trục 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
2.477.000.000 ₫ 79.900 € ≈ 93.960 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
Số trục 4
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
2.217.000.000 ₫ 71.500 € ≈ 84.080 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2018
Dung tải. 24.000 kg Số trục 2
Ba Lan, Lisi Ogon
MARTEX Mazur Tomasz
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.322.000.000 ₫ 74.900 € ≈ 88.080 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2018
Dung tải. 23.800 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 12.200 kg Số trục 2 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.250 mm
Séc, Chrudim
Zrůst Trailers s.r.o.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.438.000.000 ₫ 110.900 € ≈ 130.400 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Số trục 4
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
2.105.000.000 ₫ 67.900 € ≈ 79.850 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Số trục 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
775.100.000 ₫ 25.000 € ≈ 29.400 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Litva, Kužiai
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.082.000.000 ₫ 34.900 € ≈ 41.040 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2014
Dung tải. 37.640 kg Ngừng không khí/không khí Số trục 4
Đức, Königs Wusterhausen
Henze Truck GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.362.000.000 ₫ 1.850.000 CZK ≈ 76.170 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2021
Khối lượng tịnh 14.290 kg Số trục 4
Séc, Bystřany u Teplic
CZECH M.A.T.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.857.000.000 ₫ 59.900 € ≈ 70.440 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2026
Dung tải. 37.920 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 10.080 kg Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.250 mm
Hungary
Liên hệ với người bán
1.535.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 58.210 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2020
Dung tải. 43.860 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 14.140 kg Số trục 4
Hà Lan, Geleen
Fa.EDDY MOERMANS Handelsonderneming BV
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
961.200.000 ₫ 31.000 € ≈ 36.460 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2009
Số trục 4
Litva, Kužiai
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.010.000.000 ₫ 23.500.000 HUF ≈ 64.830 €
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2024
Dung tải. 10.300 kg Ngừng không khí/không khí Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.100 mm
Hungary, Berettyóújfalu
Lisztes Trans e.c.
Liên hệ với người bán
2.167.000.000 ₫ 69.900 € ≈ 82.200 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2021
Dung tải. 38.520 kg Khối lượng tịnh 12.480 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Vriesoord Trucks B.V.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.353.000.000 ₫ 75.900 € ≈ 89.260 US$
Sơ mi rơ mooc sàn thấp
2025
Dung tải. 35.230 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 12.770 kg Số trục 3
Estonia, Otepää
Engeros Otepää
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 22 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho sơ mi rơ mooc sàn thấp Kässbohrer LB

Kässbohrer Kaesbohrer LB4 E Năm: 2009, số trục: 4 31.000 €
Kässbohrer LB2 Năm: 2018, dung tải.: 24.000 kg, số trục: 2 71.500 €
Kässbohrer LB3E Năm: 2014, ngừng: lò xo/không khí, khối lượng tịnh: 8.350 kg, số trục: 3 32.500 €
Kässbohrer LB3E Semie Năm: 2020, dung tải.: 38.050 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.952 kg, số trục: 3 44.900 €
Kässbohrer LB4E Năm: 2009 25.000 €
Kässbohrer LB4E With Hydraulic Flip Ramps Năm: 2020, dung tải.: 43.860 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 14.140 kg, số trục: 4 49.500 €
Kässbohrer / LOWBED LB3E Năm: 2021, dung tải.: 38.520 kg, khối lượng tịnh: 12.480 kg, số trục: 3 69.900 €
Kässbohrer LB2 Năm: 2018, dung tải.: 23.800 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 12.200 kg, số trục: 2 74.900 €
Kässbohrer LB2 TIEF-BETT low loader semi-trailer / 16.5 m / Extendable semi Năm: 2022, dung tải.: 29.500 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 12.500 kg, số trục: 2 86.700 €
Kässbohrer LB3 new 2026 hydraulic foldable ramps Năm: 2026, dung tải.: 37.920 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 10.080 kg, số trục: 3 59.900 €

Thông số chính của Kässbohrer LB:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
32.100 kg - 43.860 kg
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
9.850 kg - 13.270 kg
Số trục
3 - 4
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.200 mm - 1.250 mm