Mỹ ô tô Tesla Model

Kết quả tìm kiếm: 30 quảng cáo
Hiển thị

30 quảng cáo: Ô tô Tesla Model

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 178.600.000 ₫ 6.050 € ≈ 6.884 US$
Dòng xe crossover
2019
Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Hà Lan, Hasselt
đấu giá 469.400.000 ₫ 180.000 SEK ≈ 15.900 €
Dòng xe crossover
2016
69.010 km
Nguồn điện 525 HP (386 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 264.200.000 ₫ 101.300 SEK ≈ 8.944 €
Ô tô
2018
160.012 km
Thụy Điển, Karlstad
Klaravik Sweden
905.300.000 ₫ 134.100 PLN ≈ 30.660 €
Dòng xe sedan
2020
221.371 km
Nguồn điện 653 HP (480 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, Kostomłoty
BISEK-ASFALT
Liên hệ với người bán
đấu giá 89.310.000 ₫ 3.025 € ≈ 3.442 US$
Dòng xe sedan
2019
150.915 km
Euro 3
Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Hà Lan, Hasselt
870.900.000 ₫ 129.000 PLN ≈ 29.500 €
Dòng xe sedan
2016
Loại khung dòng xe sedan
Ba Lan, NIEGOWA
ZAKŁAD USŁUGOWO PRODUKCYJNO HANDLOWY ROMEX KAMIL GRYL
Liên hệ với người bán
đấu giá 1.625.000.000 ₫ 623.000 SEK ≈ 55.030 €
Dòng xe sedan
2023
70.000 km
Nguồn điện 1268 HP (932 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Luleå
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 407.400.000 ₫ 13.800 € ≈ 15.700 US$
Liftback
2021
127.296 km
Nguồn điện 283 HP (208 kW) Nhiên liệu điện Loại khung liftback
Bỉ, Aartselaar
Auctim
Liên hệ với người bán
354.300.000 ₫ 12.000 € ≈ 13.650 US$
Roadster
2019
110.000 km
Loại khung roadster
Bồ Đào Nha, Cascais
Liên hệ với người bán
đấu giá 32.750 ₫ 12 NOK ≈ 1,11 €
Dòng xe crossover
Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Đan Mạch, Aabenraa
Retrade AS
Liên hệ với người bán
397.100.000 ₫ 13.450 € ≈ 15.300 US$
Ô tô
2019
204.998 km
Nguồn điện 351 HP (258 kW) Nhiên liệu điện
Hà Lan, Eindhoven
Autobedrijf Vlashuizen B.V.
Liên hệ với người bán
457.600.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.640 US$
Liftback
2019
162.000 km
Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn Loại khung liftback
Romania, Boldești-Scăeni
AVENTUS INDUSTRIAL SRL
Liên hệ với người bán
đấu giá 599.800.000 ₫ 230.000 SEK ≈ 20.320 €
Dòng xe sedan
2020
105.610 km
Nguồn điện 513 HP (377 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Uppsala
Kvdbil
Liên hệ với người bán
647.900.000 ₫ 21.940 € ≈ 24.970 US$
Ô tô
2018
189.124 km
Nguồn điện 333 HP (245 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
605.200.000 ₫ 20.500 € ≈ 23.320 US$
Dòng xe sedan
2021
250.000 km
Nguồn điện 498 HP (366 kW) Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.340.000.000 ₫ 45.380 € ≈ 51.630 US$
Ô tô
2020
Nhiên liệu điện
Hà Lan, Berkel en Rodenrijs
CRM Trucks & Trailers BV
Liên hệ với người bán
689.200.000 ₫ 23.350 € ≈ 26.560 US$
Ô tô
2018
96.825 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
đấu giá 19.110 ₫ 7 NOK ≈ 0,65 €
Dòng xe sedan
211.765 km
Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Đan Mạch, Aabenraa
Retrade AS
Liên hệ với người bán
337.900.000 ₫ 11.450 € ≈ 13.020 US$
Ô tô
2014
181.434 km
Nguồn điện 368 HP (271 kW) Nhiên liệu điện
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
735.100.000 ₫ 24.900 € ≈ 28.330 US$
Dòng xe crossover
2024
24.900 km
Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe crossover
Pháp, HUTTENHEIM
FCE
Liên hệ với người bán
588.800.000 ₫ 19.940 € ≈ 22.690 US$
Ô tô
2018
297.429 km
Nguồn điện 333 HP (245 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
633.100.000 ₫ 21.440 € ≈ 24.400 US$
Ô tô
2017
232.064 km
Nguồn điện 421 HP (310 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
đấu giá 573.200.000 ₫ 219.800 SEK ≈ 19.420 €
Dòng xe sedan
2017
111.200 km
Nguồn điện 215 HP (158 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe sedan
Thụy Điển, Arboga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
1.270.000.000 ₫ 1.050.000 CZK ≈ 43.030 €
Dòng xe crossover
2020
156.116 km
Euro 6
Nguồn điện 541 HP (398 kW) Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe crossover
Séc, Praha 10 –Štěrboholy
VANS CENTRE s.r.o.
Liên hệ với người bán
515.000.000 ₫ 17.440 € ≈ 19.850 US$
Liftback
2016
207.921 km
Nguồn điện 700 HP (515 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí Loại khung liftback
Hà Lan, Teuge
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 30 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Tesla Model

Tesla MODEL 3 SR PLUS Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 162.000 km, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo cuộn 15.500 €
Tesla Model 3 Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, loại khung: roadster 12.000 €
Tesla Model S Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 181.434 km, nguồn điện: 368 HP (271 kW), nhiên liệu: điện 11.445,39 €
Tesla Model S Long Range Plus Năm: 2016, loại khung: dòng xe sedan 29.500 €
Tesla Model S - P100 - Long Range Năm: 2020, nhiên liệu: điện 45.375 €
Tesla Model X Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 297.429 km, nguồn điện: 333 HP (245 kW), nhiên liệu: điện, ngừng: không khí/không khí 19.944,43 €
Tesla Model Y Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 24.900 km, nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover 24.900 €
Tesla Model 3 Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, nguồn điện: 498 HP (366 kW), nhiên liệu: điện, cấu hình trục: 4x4 20.500 €
Tesla Model 3 Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 204.998 km, nguồn điện: 351 HP (258 kW), nhiên liệu: điện 13.450 €
Tesla Model S Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 221.371 km, nguồn điện: 653 HP (480 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe sedan 24.930 €

Thông số chính của Tesla Model:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
299 HP - 524,81 HP
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x4 79% 4x2 21%
Ngừng
không khí/không khí 58% lò xo/lò xo 37% lò xo cuộn 5%