Ô tô KIA xăng

Kết quả tìm kiếm: 45 quảng cáo
Hiển thị

45 quảng cáo: Ô tô KIA

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
đấu giá 113.100.000 ₫ 39.000 SEK ≈ 3.670 €
Dòng xe hatchback
2017
83.880 km
Nguồn điện 84 HP (61.74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Arboga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 136.300.000 ₫ 47.000 SEK ≈ 4.423 €
Dòng xe hatchback
2023
73.910 km
Nguồn điện 67 HP (49.25 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Borlänge
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
đấu giá 347.700.000 ₫ 119.900 SEK ≈ 11.280 €
Dòng xe hatchback
2017
45.520 km
Nguồn điện 85 HP (62.48 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Arboga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 413.300.000 ₫ 142.500 SEK ≈ 13.410 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
84.890 km
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 594.000.000 ₫ 204.800 SEK ≈ 19.270 €
Dòng xe crossover
2020
70.810 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 556.300.000 ₫ 191.800 SEK ≈ 18.050 €
Dòng xe crossover
2020
94.260 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 492.500.000 ₫ 169.800 SEK ≈ 15.980 €
Dòng xe crossover
2022
2.770 km
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
545.600.000 ₫ 21.000 US$ ≈ 17.700 €
Dòng xe crossover
2022
34.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe crossover
Peru, Arequipa
Inca Motors Seminuevos
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
423.500.000 ₫ 16.300 US$ ≈ 13.740 €
Dòng xe crossover
2021
58.000 km
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe crossover
Peru, Arequipa
Inca Motors Seminuevos
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
473.900.000 ₫ 15.380 € ≈ 18.240 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
48.762 km
Euro 6
Nguồn điện 99.93 HP (73.45 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
679.200.000 ₫ 92.900 PLN ≈ 22.040 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
35.150 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
295.200.000 ₫ 9.580 € ≈ 11.360 US$
Dòng xe crossover
2020
60.000 km
Nguồn điện 132 HP (97 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Séc, Štěpánovice
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.803.000.000 ₫ 58.500 € ≈ 69.390 US$
Dòng xe crossover
Euro 1
Nguồn điện 291 HP (214 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Bỉ, City of Brussels
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
240.100.000 ₫ 7.790 € ≈ 9.240 US$
Ô tô
2019
94.051 km
Euro 6
Nguồn điện 67 HP (49.25 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
đấu giá 333.200.000 ₫ 114.900 SEK ≈ 10.810 €
Dòng xe hatchback
2018
73.670 km
Nguồn điện 84 HP (61.74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 666.800.000 ₫ 229.900 SEK ≈ 21.640 €
Dòng xe hatchback
2023
43.030 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Karlstad
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
492.800.000 ₫ 15.990 € ≈ 18.970 US$
Ô tô
2018
55.000 km
Euro 6
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu xăng
Đức, Munster
Warjan GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
698.100.000 ₫ 22.650 € ≈ 26.870 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
40.296 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
698.100.000 ₫ 22.650 € ≈ 26.870 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
39.201 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
460.300.000 ₫ 14.940 € ≈ 17.720 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
38.814 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (117 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
460.300.000 ₫ 14.940 € ≈ 17.720 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
58.716 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (117 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
475.300.000 ₫ 15.430 € ≈ 18.300 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
43.217 km
Euro 6
Nguồn điện 99.93 HP (73.45 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe có ngăn riêng xếp hành lý
Slovakia, Bratislava
United Automotive Group, s. r. o.
Liên hệ với người bán
77.040.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.966 US$
Ô tô
2007
206.396 km
Euro 4
Nguồn điện 141 HP (104 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
240.500.000 ₫ 32.900 PLN ≈ 7.805 €
Dòng xe hatchback
2020
167.690 km
Nguồn điện 84 HP (61.74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Mroków k/Warszawy
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
272.500.000 ₫ 10.490 US$ ≈ 8.843 €
Dòng xe hatchback
2020
55.600 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Peru, Lima
Carlo
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 45 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô KIA

KIA Ceed Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 43.217 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 99.93 HP (73.45 kW), nhiên liệu: xăng 15.425 €
KIA Ceed 1,5 T-GDi Gold+ Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 38.814 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 160 HP (117 kW), nhiên liệu: xăng 14.937 €
KIA Ceed SW 1,0 T-GDi Gold Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 48.762 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 99.93 HP (73.45 kW), nhiên liệu: xăng 15.378 €
KIA NIRO Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 34.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover 17.700 €
KIA PICANTO Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 55.600 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 8.843 €
KIA Picanto 1.0 MPi Comf.Pl.L Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 94.051 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 67 HP (49.25 kW), nhiên liệu: xăng 7.790 €
KIA Pro Ceed Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 40.296 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 204 HP (150 kW), nhiên liệu: xăng 22.654 €
KIA Rio Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 167.690 km, nguồn điện: 84 HP (61.74 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 7.805 €
KIA SONET Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 58.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover 13.740 €
KIA Sportage, 1.6 GDi / NEW MODEL Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, nguồn điện: 132 HP (97 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover 9.580 €