Pháp ô tô Citroen C-series
84 quảng cáo: Ô tô Citroen C-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2006
Euro 4
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2010
Euro 4
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Dòng xe crossover
2015
Euro 6
Loại khung
dòng xe crossover
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe hatchback
2004
Euro 3
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Dòng xe crossover
2023
29.070 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2020
78.650 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2024
58.200 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
Liên hệ với người bán
340.200.000 ₫
51.900 PLN
≈ 11.740 €
Dòng xe crossover
2021
172.000 km
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
EURO TRUCK
Liên hệ với người bán
Xe minivan
246.233 km
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2023
50.200 km
Nguồn điện
83 HP (61.01 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Ô tô
2015
24.967 km
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2019
Nguồn điện
83 HP (61.01 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2009
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Ô tô
2020
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
75.814 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
413.300.000 ₫
15.950 US$
≈ 14.270 €
Dòng xe hatchback
2021
81.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Camiones Foton
Liên hệ với người bán
331.500.000 ₫
11.450 €
≈ 12.790 US$
Dòng xe crossover
2020
179.502 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Haverkamp Auto's
Liên hệ với người bán
94.000.000 ₫
3.245 €
≈ 3.628 US$
Dòng xe hatchback
2012
286.863 km
Euro 5
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Haverkamp Auto's
Liên hệ với người bán
149.000.000 ₫
5.145 €
≈ 5.752 US$
Dòng xe hatchback
2014
136.644 km
Euro 5
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Haverkamp Auto's
Liên hệ với người bán
120.100.000 ₫
4.145 €
≈ 4.634 US$
Dòng xe hatchback
2015
279.132 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Haverkamp Auto's
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
171.517 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
76.760.000 ₫
2.650 €
≈ 2.962 US$
Dòng xe hatchback
2017
161.000 km
Euro 6
Nguồn điện
81.58 HP (59.96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
33.310.000 ₫
1.150 €
≈ 1.286 US$
Xe minivan
2011
265.000 km
Euro 5
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
Erhvervsbiler Midt aps
Liên hệ với người bán
215.700.000 ₫
7.445 €
≈ 8.323 US$
Dòng xe crossover
2019
177.874 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe crossover
Haverkamp Auto's
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
84 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Citroen C-series
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 82.000 - 140.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 81.105.350 ₫ - 405.526.750 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 60.000 - 120.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback/xe minivan | 110.071.547 ₫ - 228.832.952 ₫ |
| Citroen C5 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 170.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng/điện | 283.868.725 ₫ - 405.526.750 ₫ |
| Citroen C1 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 25.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 57.932.393 ₫ |
| Citroen C8 | Năm sản xuất: 2004, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 49.000 km, loại khung: xe minivan | 43.449.295 ₫ |
| Citroen C2 | Tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 99.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback | 130.347.884 ₫ |
Thông số chính của Citroen C-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
73 HP
-
131 HP
Nhiên liệu
xăng
68%
dầu diesel
29%
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo cuộn
40%
không khí/không khí
20%
lò xo/lò xo
20%
thủy lực
20%
























