Xe khách Otokar Navigo T mới

PDF
Xe khách Otokar Navigo T mới - Autoline
Xe khách Otokar Navigo T mới | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe khách Otokar Navigo T mới | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe khách Otokar Navigo T mới | Hình ảnh 3 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/3
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Otokar
Mẫu: Navigo T
Loại: xe khách
Năm sản xuất: 2024
Số lượng ghế: 41
Tổng trọng lượng: 12.000 kg
Địa điểm: Ukraine Kyiv8063 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 25 thg 12, 2025
Autoline ID: DN47881
Mô tả
Khoang chứa hành lý: 4,8 m³
Các kích thước tổng thể: 9,175 m × 2,295 m × 3,2 m
Bồn nhiên liệu: 190 1
Động cơ
Thương hiệu: Cummins B4.5E6E210B
Nhiên liệu: dầu diesel
Động cơ tăng áp
Thể tích: 4.500 cm³
Số lượng xi-lanh: 4
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Ngừng: lò xo/không khí
Phanh
ABS
EBS
AEBS
Cabin và tiện nghi
Vô lăng đa chức năng
Gương chỉnh điện
Ghế mềm
Tựa đầu
Tựa tay
Đai an toàn
Giá để hành lý
Tủ lạnh
Micrô
Bộ điều khiển
Đèn chiếu đơn
Đèn trang trí nội thất
Làm mát không khí đơn
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Vật liệu nội thất: kết hợp
Interior colour: trắng
Điều chỉnh vô lăng
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
ESP
Thiết bị bổ sung
ASR
Bồn AdBlue: 26 1
Tình trạng
Tình trạng: mới
Bảo hành:: 2 năm
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Xe khách Otokar Navigo T mới

Технічні характеристики

Автобус Міжміський, категорія М 3, клас III
Довжина/ Ширина/ Висота, мм. 9175/ 2295/ 3200
Колісна база, мм. 5070
Кількість місць для сидіння включаючи водія та члена екіпажу, чол. 39+1+1
Повна маса автобуса, кг. 12000
Максимальна швидкість руху, км./год. 120 (з електронним обмеженням)
Двигун Дизельний, Cummins B4.5E6E210B, з рідинним охолодженням, чотиритактний, рядний, з турбонаддувом, інтеркулером та EGR (система рециркуляції вихлопних газів з проміжним охолодженням)
Розташування двигуна В передній частині, під підлогою пасажирського салону
Відповідність нормам екологічної безпеки Євро – 6
Кількість циліндрів 4 рядний
Робочий об’єм, л. 4,5
Номінальна потужність, кВт (к. с.), при частоті обертання колінчастого вала, хв-1 151 (205)/2300
Максимальний крутний момент, Нм. (кгс-м), при частоті обертання колінчастого вала, хв-1 832 Nm @ 1200-1450rpm
Витрати палива, л/100 км 18
Рульове управління З гідропідсилювачем/ рульова колонка регульована за кутом нахилу та по висоті
Гальмівна система Двоконтурна, пневматична/ гальмівні механізми – дискові
Зносостійке гальмо Моторне гальмо
Паливний бак, л. 190
Бак для сечовини, AdBlue, л. 26
Коробка передач ZF, автоматична, шестиступенева
Привід Задній
Підвіска Передня - залежна, ресорна зі стабілізатором поперечної стійкості та телескопічними амортизаторами
Задня - ресорно - пневматична, залежна, зі стабілізатором поперечної стійкості та телескопічними амортизаторами
Шини – тип/ розмір Безкамерні радіального типу/ 245/70R17,5
Багажний відсік Об’ємом 4,8 м3

Стандартна комплектація автобуса
Каркас кузова оброблений за допомогою катафорезу
Зовнішні люки з алюмінію
Передня вісь - DAİMLER
Задня вісь - DANA
Дві службові пневматичні двері з дистанційним керуванням
Кондиціонер
Аудіо-відеосистема з LCD монітором і мікрофоном
Подвійний USB порт для зарядки телефону водія
Холодильник 32 л
Пасажирські сидіння м’які з функціями нахилу спинки сидіння та розсування до проходу, з ременями безпеки.
Автоматична система пожежогасіння моторного відсіку
Сидіння водія на пневматичній підвісці з підлокітником та трьохточковим ременем безпеки, з регулюванням
Сидіння члена екіпажу відкидного типу, з ременем безпеки
Опалювачі салону конвекторного типу, розташовані вздовж бокових стінок пасажирського салону
Дзеркала заднього виду з електропідігрівом та електрокеруванням, одне внутрішнє для огляду салону
Денні ходові вогні LED
Двоступеневе LED освітлення салону
Автономний підігрівач двигуна Eberspächer
Килим в проході між сидіннями в салоні
Цифровий тахограф
Передня сонцезахисна шторка та шторки на бокових вікнах
Звукова сигналізація заднього ходу
Гальмівна система з EBS, ABS, ASR, ESP, ESC
ABS
ASR
ESP — ESC
AEBS (Система екстреного гальмування)
LDWS (Система попередження про виїзд з смуги руху)
Матеріал сидінь для пасажирів і водія - акрилова тканина
Шкіряні підголівники на сидіннях пасажирів
Рівна підлога в салоні
Полки для ручної поклажі в салоні
Вбудовані в полки блоки індивідуального освітлення і обдуву для пасажирів
Аварійний люк в даху
Аварійні молотки
Вогнегасники – 2 шт
Аптечка першої допомоги
Ковпаки коліс
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2024
Euro 6
Nguồn điện 175 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 37
Ukraine, Kyiv
TOV «AVTO-BAS»
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2025
Euro 6
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43 Khoang chứa hành lý 5,5 m³
Ukraine, Kyiv
TOV «AVTO-BAS»
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
234.500 US$ ≈ 6.163.000.000 ₫ ≈ 199.300 €
Xe khách
2025
Euro 5
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 48+1+1 Khoang chứa hành lý 9 m³
Ukraine, Kyiv
TOV "LOGINTEH"
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2025
1.000 km
Euro 6
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 59+1+1 Khoang chứa hành lý 12 m³
Ukraine, Odesa
Avto-Siti-Bas
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2025
100 km
Euro 5
Nguồn điện 375 HP (276 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 55+1+1 Khoang chứa hành lý 9 m³
Ukraine, Odesa
Avto-Siti-Bas
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2024
28.280 km
Euro 6
Nguồn điện 316 HP (232 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 41
Pháp, HUTTENHEIM
FCE
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
150.000 € ≈ 4.639.000.000 ₫ ≈ 176.500 US$
Xe khách
2024
6.100 km
Euro 6
Nguồn điện 210 HP (154 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 40
Thổ Nhĩ Kỳ, İstanbul
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2025
Euro 6
Nguồn điện 176 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 37
Bồ Đào Nha, Cernache do Bonjardim
Carbus-Veículos e Equipamentos, SA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
125.800 € ≈ 3.890.000.000 ₫ ≈ 148.000 US$
Xe khách
2025
11 km
Euro 6
Nguồn điện 185 HP (136 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 37
Romania, ILFOV
SC MEGAROSA TRADE SRL
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2025
Euro 6
Nguồn điện 317 HP (233 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 41
Bồ Đào Nha, Cernache do Bonjardim
Carbus-Veículos e Equipamentos, SA
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
150.000 € ≈ 4.639.000.000 ₫ ≈ 176.500 US$
Xe khách
2025
2.500 km
Euro 6
Nguồn điện 176 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 35+1+1
Thổ Nhĩ Kỳ, İstanbul
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
102.000 € ≈ 3.154.000.000 ₫ ≈ 120.000 US$
Xe khách
2020
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện 176 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 35+1+1
Thổ Nhĩ Kỳ, İstanbul
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
145.000 € ≈ 4.484.000.000 ₫ ≈ 170.600 US$
Xe khách
2012
700.000 km
Số lượng ghế 56
Ukraine, Kyiv
TOV "KARGO SAPLAY"
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
150.000 € ≈ 4.639.000.000 ₫ ≈ 176.500 US$
Xe khách
2013
650.000 km
Số lượng ghế 56
Ukraine, Kyiv
TOV "KARGO SAPLAY"
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
145.000 € ≈ 4.484.000.000 ₫ ≈ 170.600 US$
Xe khách
2013
800.000 km
Số lượng ghế 56
Ukraine, Kyiv
TOV "KARGO SAPLAY"
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2024
500 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn Số lượng ghế 31
Ba Lan, Augustów
marketbus.pl
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe khách Bova Futura FHD
1
20.000 € ≈ 618.500.000 ₫ ≈ 23.530 US$
Xe khách
2007
Số lượng ghế 53
Ukraine
MONObus
Liên hệ với người bán
xe khách Mercedes-Benz Tourismo 15
1
330.000 € ≈ 10.200.000.000 ₫ ≈ 388.300 US$
Xe khách
2024
104.607 km
Euro 6
Nguồn điện 395 HP (290 kW) Số lượng ghế 50+1+1
Thổ Nhĩ Kỳ
OVEO OTOMOTİV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.000 US$ ≈ 473.100.000 ₫ ≈ 15.300 €
Xe khách
2004
Euro 2
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 54 Khoang chứa hành lý 12 m³
Ukraine, m. Chernivtsi
MONObus
Liên hệ với người bán
95.000 US$ ≈ 2.497.000.000 ₫ ≈ 80.740 €
Xe khách
2010
Euro 5
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Ukraine, m. Chernivtsi
MONObus
Liên hệ với người bán