cars2africa
cars2africa
Trong kho: 222 quảng cáo
6 năm tại Autoline
19 năm trên thị trường
Số điện thoại đã được kiểm tra
Trong kho: 222 quảng cáo
6 năm tại Autoline
19 năm trên thị trường

Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC

PDF
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC | Hình ảnh 18 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/18
PDF
6.800 €
≈ 7.336 US$
≈ 188.300.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Toyota
Loại: xe bán tải
Đăng ký đầu tiên: 2008-10-08
Tổng số dặm đã đi được: 306.080 km
Số lượng ghế: 6
Khối lượng tịnh: 1.885 kg
Tổng trọng lượng: 3.210 kg
Địa điểm: Hà Lan Woudenberg6528 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 73959
Có thể cho thuê
Đặt vào: 25 thg 3, 2025
Mô tả
Số cửa: 4
Các kích thước tổng thể: chiều rộng - 1,72 m
Bồn nhiên liệu: 80 1
Động cơ
Nguồn điện: 109 HP (80 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 2.982 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 9 l/100km
Số lượng xi-lanh: 4
Euro: Euro 4
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 5
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.080 mm
Phanh
ABS
Buồng lái
Túi khí
Thiết bị cố định
Hệ thống báo động
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe bán tải Toyota Dyna 100 3.0 D-4D DC

Tiếng Anh
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Lendenstützen
- Alarmsystem
- Alarmsystem Klasse I
- Getöntes Glas
- Kopfstützen vorn
- Servolenkung
- Startunterbrecher
- Stoßstangen in Karosseriefarbe
- Verstellbares Lenkrad

= Weitere Informationen =

Modellbereich: 2007 - 2014
Drehmoment: 286 Nm
Zuladung: 1.325 kg
Länge/Höhe: L3H1
Höchstgeschwindigkeit: 125 km/h
Kraftstoffverbrauch innerorts: 11,5 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 8,2 l/100km
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer nicht abzugsfähig (Margenregelung)
Kennzeichen: 32-VVX-5
= Additional options and accessories =

Exterior
- Bumpers in colour of body
- tinted glass

Interior & Comfort
- Lumbar supports
- Adjustable steering wheel
- Power steering

Safety
- Alarm system
- head rests

= More information =

General information
Model range: 2007 - 2014
Registration number: 32-VVX-5

Technical information
Torque: 286 Nm
Top speed: 125 km/h
Carrying capacity: 1.325 kg
length/height: L3H1

Consumption
Urban fuel consumption: 11,5 l/100km (25 MPG)
Extra urban fuel consumption: 8,2 l/100km (34 MPG)

Financial information
VAT/margin: VAT not deductable (margin scheme)

Delivery packs
Included delivery pack: EXPORT ONLY: EXPORT ONLY
= Más opciones y accesorios =

- Apoyos lumbares
- Cristales tintados
- Dirección asistida
- Inmovilizador electrónico del motor
- Parachoques del color de la carrocería
- Reposacabezas delanteros
- Sistema de alarma
- Sistema de alarma clase I
- Volante ajustable

= Más información =

Gama de modelos: 2007 - 2014
Par: 286 Nm
Capacidad de carga: 1.325 kg
Longitud/altura: L3H1
Velocidad máxima: 125 km/h
Consumo de combustible urbano: 11,5 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 8,2 l/100km
IVA/margen: IVA no deducible (margen)
Matrícula: 32-VVX-5
= Plus d'options et d'accessoires =

Extérieur
- Pare-chocs dans la couleur de la carrosserie
- verre teinté

Intérieur & Confort
- Soutiens lombaires
- Direction assistée
- Volant réglable

Sécurité
- appuie-tête
- Système d'alarme

= Plus d'informations =

Informations générales
Modèles disponibles: 2007 - 2014
Numéro d'immatriculation: 32-VVX-5

Informations techniques
Couple: 286 Nm
Vitesse de pointe: 125 km/h
Capacité de charge: 1.325 kg
Longueur/hauteur: L3H1

Consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 11,5 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 8,2 l/100km

Informations financières
TVA/marge: TVA non déductible (régime de la marge bénéficiaire)

Paquets de livraison
Emballage de livraison inclus: EXPORT SEULEMENT: EXPORT SEULEMENT
- Deréktámaszok
- Első fejtámaszok
- Indításgátló
- Karosszériával egyező színű lökhárítók
- Riasztórendszer
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Szervokormány
- Színezett üveg
- Állítható kormánykerék
- Supporti lombari
- Categoria del sistema di allarme I
- Immobiliser
- Paraurti nel colore della carrozzeria
- Poggiatesta anteriori
- Servosterzo
- Sistema antifurto
- Vetro colorato
- Volante regolabile
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- bumpers in carrosseriekleur
- getint glas

Interieur & Comfort
- lendesteunen (verstelbaar)
- stuurbekrachtiging
- stuur verstelbaar

Veiligheid
- alarm klasse 1(startblokkering)
- hoofdsteunen

= Meer informatie =

Algemene informatie
Modelreeks: 2007 - 2014
Kenteken: 32-VVX-5

Technische informatie
Koppel: 286 Nm
Topsnelheid: 125 km/u
Laadvermogen: 1.325 kg
Lengte/hoogte: L3H1

Interieur
Bekleding: Stof

Verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 11,5 l/100km (1 op 8,7)
Brandstofverbruik op de snelweg: 8,2 l/100km (1 op 12,2)

Financiële informatie
BTW/marge: BTW niet verrekenbaar voor ondernemers (margeregeling)

Afleverpakketten
Inbegrepen afleverpakket: Alleen EXPORT of B2B: ALLEEN EXPORT
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Podparcie lędźwi
- Immobiliser
- Przyciemnione szkło
- Regulowana kierownica
- System alarmowy
- System alarmowy klasa I
- Wspomaganie kierownicy
- Zagłówki przód
- Zderzaki w kolorze karoserii

= Więcej informacji =

Gama modeli: 2007 - 2014
Moment obrotowy: 286 Nm
Ładowność: 1.325 kg
Długość/wysokość: L3H1
Największa prędkość: 125 km/h
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 11,5 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 8,2 l/100km
VAT/marża: Brak możliwości odliczenia podatku VAT (procedura marży)
Numer rejestracyjny: 32-VVX-5
= Дополнительные опции и оборудование =

- Поясничные опоры
- Бамперы в цвет кузова
- Иммобилайзер
- Передние подголовники
- Регулируемое рулевое колесо
- Система сигнализации
- Система сигнализации, класс I
- Тонированное стекло
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Модельный ряд: 2007 - 2014
Крутящий момент: 286 Nm
Грузоподъемность: 1.325 kg
длина/высота: L3H1
Максимальная скорость: 125 км/ч
Расход топлива в городском цикле: 11,5 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 8,2 l/100km
НДС/маржа: Без вычета НДС (схема маржи)
Регистрационный номер: 32-VVX-5
- Bedrové opierky
- Imobilizér
- Nastaviteľný volant
- Nárazníky vo farbe karosérie
- Poplašný systém
- Posilňovač riadenia
- Predné opierky hlavy
- Systém alarmu triedy I
- Tónované sklo
- Bel destekleri
- Alarm sistemi
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Gövde renginde tamponlar
- Hidrolik direksiyon
- Renkli cam
- Ön koltuk başlıkları
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
5.800 € ≈ 6.257 US$ ≈ 160.600.000 ₫
2002
314.457 km
Nguồn điện 88 HP (64.68 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Số cửa 2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
26.000 € ≈ 28.050 US$ ≈ 720.100.000 ₫
2018
152.639 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 4 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
26.250 € ≈ 28.320 US$ ≈ 727.000.000 ₫
2019
169.069 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 4 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
26.000 € ≈ 28.050 US$ ≈ 720.100.000 ₫
2017
319.208 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 4 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.000 € ≈ 12.950 US$ ≈ 332.300.000 ₫
2006
385.858 km
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5 Số lượng ghế 7
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 10.250 US$ ≈ 263.100.000 ₫
2008
534.311 km
Nguồn điện 173 HP (127 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
46.500 € ≈ 50.160 US$ ≈ 1.288.000.000 ₫
2023
300 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 4 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.000 € ≈ 9.709 US$ ≈ 249.300.000 ₫
2017
342.540 km
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 4 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2009
208.352 km
Nguồn điện 132 HP (97 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 7
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2010
309.775 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.000 € ≈ 6.473 US$ ≈ 166.200.000 ₫
2012
204.651 km
Nguồn điện 99 HP (72.77 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.900 € ≈ 8.523 US$ ≈ 218.800.000 ₫
2015
403.076 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.750 € ≈ 6.203 US$ ≈ 159.200.000 ₫
2005
250.512 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.600 € ≈ 6.041 US$ ≈ 155.100.000 ₫
2011
226.273 km
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 7
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2005
279.891 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2001
213.125 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 7
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
2014
264.455 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
2013
532.723 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.250 € ≈ 1.348 US$ ≈ 34.620.000 ₫
2000
295.543 km
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 3 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "xe bán tải Toyota"