cars2africa
cars2africa
Trong kho: 222 quảng cáo
6 năm tại Autoline
19 năm trên thị trường
Số điện thoại đã được kiểm tra
Trong kho: 222 quảng cáo
6 năm tại Autoline
19 năm trên thị trường

Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration

PDF
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 1 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 2 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 3 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 4 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 5 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 6 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 7 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 8 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 9 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 10 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 11 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 12 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 13 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 14 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 15 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 16 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 17 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 18 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 19 - Autoline
Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration | Hình ảnh 20 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/20
PDF
6.500 €
≈ 7.012 US$
≈ 180.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Toyota
Đăng ký đầu tiên: 2010-03-25
Tổng số dặm đã đi được: 309.775 km
Khối lượng tịnh: 1.345 kg
Tổng trọng lượng: 1.805 kg
Địa điểm: Hà Lan Woudenberg7583 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 74367
Có thể cho thuê
Đặt vào: 25 thg 3, 2025
Mô tả
Số cửa: 5
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 4,46 m
Bồn nhiên liệu: 45 1
Động cơ
Nguồn điện: 136 HP (100 kW)
Nhiên liệu: điện
Thể tích: 1.798 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 4 l/100km
Số lượng xi-lanh: 4
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 2.700 mm
Phanh
ABS
EBD
Buồng lái
Túi khí
Thiết bị cố định
Điều hoà không khí
Hệ thống điều hòa không khí
Bộ sưởi ghế
Radio: MP-3
Bộ sưởi gương
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Hệ thống báo động
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Mâm đúc
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xám
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Dòng xe hatchback Toyota Prius 1.8 Aspiration

Tiếng Anh
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Leichtmetallfelgen (17")
- Alarmsystem
- Alarmsystem Klasse I
- Beifahrerairbag
- Bluetooth-Carkit
- Elektrische Fensterheber vorn und hinten
- Fahrerairbag
- Geteilt umklappbare Rückbank
- Getöntes Glas
- Höhenverstellbarer Fahrersitz
- Keyless Entry
- Knieairbags
- Kopfairbags vorn
- Kopfairbags vorn und hinten
- Lederlenkrad
- Mittelarmlehne hinten
- Multifunktionales Lenkrad
- Nebelscheinwerfer
- Regensensor
- Seitenairbags vorn
- Servolenkung
- Startunterbrecher
- Telefon mit Bluetooth
- Thermoglas
- Verstellbares Lenkrad

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Modellbereich: 2009 - 2016
Kennzeichen: 67-LBZ-3

Technische Informationen
Drehmoment: 142 Nm
Zuladung: 460 kg
Beschleunigung (0–100): 10,4 s
Höchstgeschwindigkeit: 180 km/h

Innenraum
Zahl der Sitzplätze: 5

Umwelt und Verbrauch
Kraftstoffverbrauch innerorts: 4 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 3,8 l/100km
CO₂-Emission: 92 g/km
Energieausweis: A

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer nicht abzugsfähig (Margenregelung)
= Additional options and accessories =

Exterior
- Alloy wheels (17")
- Front fog lights
- Keyless entry
- Rain sensor
- Tinted glass

Infotainment
- Bluetooth telephone preparation

Interior & Comfort
- Adjustable steering wheel
- Electrically operated front and rear windows
- Height adjustable driver's seat
- Leather steering wheel
- Multifunctional steering wheel
- Power steering
- Rear central armrest
- Rear seats foldable in parts

Safety
- Alarm system
- Front and rear head airbags
- Front side airbags
- Knee airbags
- Passenger airbag
- Rear head airbags

= More information =

General information
Model range: 2009 - 2016
Registration number: 67-LBZ-3

Technical information
Torque: 142 Nm
Carrying capacity: 460 kg
Acceleration (0-100 kph): 10,4 s
Top speed: 180 km/h

Interior
Number of seats: 5

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 4 l/100km (71 MPG)
Extra urban fuel consumption: 3,8 l/100km (74 MPG)
CO2 emission: 92 g/km
Energy label: A

Financial information
VAT/margin: VAT not deductable (margin scheme)

Delivery packs
Included delivery pack: EXPORT ONLY: EXPORT ONLY
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Ruedas de metal ligero (17")
- Airbag conductor
- Airbag pasajero
- Airbags de cabeza delanteros
- Airbags de cabeza delanteros y traseros
- Airbags de rodillas
- Airbags laterales delanteros
- Asiento del conductor ajustable en altura
- Asientos traseros abatibles por partes
- Cristales tintados
- Cristal resistente al calor
- Dirección asistida
- Faros antiniebla delanteros
- Inmovilizador electrónico del motor
- Kit de manos libres Bluetooth
- Reposabrazos central trasero
- Sensor de lluvia
- Sistema de alarma
- Sistema de alarma clase I
- Sistema de entrada pasiva
- Teléfono habilitado con Bluetooth
- Ventanillas eléctricas delanteras y traseras
- Volante ajustable
- Volante de cuero
- Volante multifuncional

= Más información =

Información general
Gama de modelos: 2009 - 2016
Matrícula: 67-LBZ-3

Información técnica
Par: 142 Nm
Capacidad de carga: 460 kg
Aceleración (0-100): 10,4 s
Velocidad máxima: 180 km/h

Interior
Número de plazas sentadas: 5

Medio ambiente y consumo
Consumo de combustible urbano: 4 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 3,8 l/100km
Emisiones de CO2: 92 g/km
Etiqueta energética: A

Información financiera
IVA/margen: IVA no deducible (margen)
= Plus d'options et d'accessoires =

Extérieur
- Roues en métal léger (17")
- Accès sans clé
- Antibrouillards avant
- Capteur de pluie
- Verre teinté

Infodivertissement
- installation pour téléphone Bluetooth

Intérieur & Confort
- Banquette arrière rabattables en plusieurs parties
- Direction assistée
- Fenêtres électriques à l'avant et à l'arrière
- Siège chauffeur réglable en hauteur
- Support bras intermédiaire arrière
- Volant cuir
- Volant multifonction
- Volant réglable

Sécurité
- Airbag passager
- Airbags de tête arrière
- Airbags de tête avant et arrière
- Airbags genou
- Airbags latéraux avant
- Système d'alarme

= Plus d'informations =

Informations générales
Modèles disponibles: 2009 - 2016
Numéro d'immatriculation: 67-LBZ-3

Informations techniques
Couple: 142 Nm
Capacité de charge: 460 kg
Accélération (0-100): 10,4 s
Vitesse de pointe: 180 km/h

Intérieur
Nombre de places assises: 5

Environnement et consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 4 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 3,8 l/100km
Émission de CO2: 92 g/km
Label énergétique: A

Informations financières
TVA/marge: TVA non déductible (régime de la marge bénéficiaire)

Paquets de livraison
Emballage de livraison inclus: EXPORT SEULEMENT: EXPORT SEULEMENT
- Könnyűfém keréktárcsák (17")
- Bluetooth-képes telefon
- Bluetooth autós készlet
- Bőrrel bevont kormánykerék
- Elektromos vezérlésű első és hátsó ablakok
- Első fejlégzsákok
- Első ködlámpák
- Első oldalsó légzsákok
- Első és hátsó fejlégzsákok
- Esőérzékelő
- Hátsó középső kartámasz
- Hővisszaverő üveg
- Indításgátló
- Járművezető légzsák
- Kulcs nélküli ajtónyitás
- Riasztórendszer
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Szervokormány
- Színezett üveg
- Térdlégzsákok
- Többfunkciós kormánykerék
- Utaslégzsák
- Állítható kormánykerék
- Állítható magasságú vezetőülés
- Összehajtható hátsó ülések
- Cerchi in lega (17")
- Airbag conducente
- Airbag laterali anteriori
- Airbag passeggero
- Airbag per la testa anteriori
- Airbag per la testa anteriori e posteriori
- Airbag per le ginocchia
- Alzacristalli elettrici anteriori e posteriori
- Bracciolo centrale posteriore
- Categoria del sistema di allarme I
- Immobiliser
- Kit Bluetooth per auto
- Proiettori fendinebbia anteriori
- Sedile del conducente regolabile in altezza
- Sedili posteriori ripiegabili in parti
- Sensore di pioggia
- Servosterzo
- Sistema antifurto
- Sistema di accesso senza chiave
- Telefono abilitato con Bluetooth
- Vetro colorato
- Vetro termoriflettente
- Volante in pelle
- Volante multifunzione
- Volante regolabile
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- lichtmetalen velgen 17"
- getint warmtewerend glas
- keyless entry
- mistlampen voor
- regensensor

Infotainment
- Bluetooth telefoonvoorbereiding

Interieur & Comfort
- achterbank in delen neerklapbaar
- armsteun achter
- bestuurdersstoel in hoogte verstelbaar
- elektrische ramen voor en achter
- lederen stuurwiel
- stuurbekrachtiging
- stuur verstelbaar
- stuurwiel multifunctioneel

Veiligheid
- alarm klasse 1(startblokkering)
- hoofd airbag(s) achter
- hoofd airbag(s) voor
- knie airbag(s)
- passagiersairbag
- zij airbag(s) voor

= Meer informatie =

Algemene informatie
Modelreeks: 2009 - 2016
Kenteken: 67-LBZ-3

Technische informatie
Koppel: 142 Nm
Laadvermogen: 460 kg
Acceleratie (0-100): 10,4 s
Topsnelheid: 180 km/u

Interieur
Bekleding: Stof
Aantal zitplaatsen: 5

Milieu en verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 4 l/100km (1 op 25,0)
Brandstofverbruik op de snelweg: 3,8 l/100km (1 op 26,3)
CO₂-uitstoot: 92 g/km
Energielabel: A

Financiële informatie
BTW/marge: BTW niet verrekenbaar voor ondernemers (margeregeling)

Afleverpakketten
Inbegrepen afleverpakket: Alleen EXPORT of B2B: ALLEEN EXPORT
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Koła z lekkich metali (17")
- Bluetooth carkit
- Boczne poduszki powietrzne przód
- Dzielona rozkładana tylna kanapa
- Elektrycznie opuszczane szyby z przodu i z tyłu
- Immobiliser
- Kierownica multifunkcjonalna
- Poduszka powietrzna kierowcy
- Poduszka powietrzna kolanowa
- Poduszka powietrzna ochraniająca głowę z przodu i z tyłu
- Poduszka powietrzna pasażera
- Poduszki powietrzne chroniące głowę przód
- Podłokietnik tył
- Przyciemnione szkło
- Regulowana kierownica
- Regulowany w pionie fotel kierowcy
- Sensor deszczu
- Skórzana kierownica
- System alarmowy
- System alarmowy klasa I
- System bezkluczykowy
- Szkło izolujące
- Uruchamianie telefonu za pomocą Bluetooth
- Wspomaganie kierownicy
- Światła przeciwmgielne przód

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Gama modeli: 2009 - 2016
Numer rejestracyjny: 67-LBZ-3

Informacje techniczne
Moment obrotowy: 142 Nm
Ładowność: 460 kg
Przyśpieszenie (0-100): 10,4 s
Największa prędkość: 180 km/h

Wnętrze
Liczba miejsc siedzących: 5

Ekologia i zużycie
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 4 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 3,8 l/100km
Emisja CO2: 92 g/km
Etykieta energetyczna: A

Informacje finansowe
VAT/marża: Brak możliwości odliczenia podatku VAT (procedura marży)
= Дополнительные опции и оборудование =

- Легкосплавные диски (17")
- Автомобильный комплект Bluetooth
- Бесключевой вход
- Датчик дождя
- Задние сиденья, складывающиеся по частям
- Задний центральный подлокотник
- Иммобилайзер
- Кожаное рулевое колесо
- Коленные подушки безопасности
- Многофункциональное рулевое колесо
- Передние боковые подушки безопасности
- Передние и задние подушки безопасности для защиты головы
- Передние и задние стеклоподъемники с электрическим приводом
- Передние подушки безопасности для защиты головы
- Передние противотуманные фонари
- Подушка безопасности водителя
- Подушка безопасности пассажира
- Регулируемое по высоте сиденье водителя
- Регулируемое рулевое колесо
- Система сигнализации
- Система сигнализации, класс I
- Телефон с функцией Bluetooth включен
- Теплоотражающее стекло
- Тонированное стекло
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Общая информация
Модельный ряд: 2009 - 2016
Регистрационный номер: 67-LBZ-3

Техническая информация
Крутящий момент: 142 Nm
Грузоподъемность: 460 kg
Разгон (0-100 км/ч): 10,4 s
Максимальная скорость: 180 км/ч

Внутреннее пространство кабины
Количество мест: 5

Экология и расход топлива
Расход топлива в городском цикле: 4 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 3,8 l/100km
Выбросы CO2: 92 g/km
Класс энергоэффективности: A

Финансовая информация
НДС/маржа: Без вычета НДС (схема маржи)
- Zliatinové kolesá (17")
- Airbag spolujazdca
- Airbag vodiča
- Bezkľúčové otváranie
- Dažďový senzor
- Elektricky ovládané predné a zadné okná
- Imobilizér
- Kolenné airbagy
- Kožený volant
- Multifunkčný volant
- Nastaviteľný volant
- Poplašný systém
- Posilňovač riadenia
- Predné a zadné hlavové airbagy
- Predné bočné airbagy
- Predné hlavové airbagy
- Predné hmlové svetlá
- Sklo odrážajúce teplo
- Systém alarmu triedy I
- Súprava Bluetooth do auta
- Telefón s podporou rozhrania Bluetooth
- Tónované sklo
- Výškovo nastaviteľné sedadlo vodiča
- Zadná stredová lakťová opierka
- Zadné sedadlá sklápateľné po častiach
- Alaşımlı tekerlekler (17 inç)
- Alarm sistemi
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Anahtarsız giriş
- Arka orta kol dayanağı
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Bluetooth araç kiti
- Deri kaplama direksiyon simidi
- Diz hava yastıkları
- Elektrikle çalışan ön ve arka camlar
- Hidrolik direksiyon
- Isıyı yansıtan cam
- Kısmen katlanır arka koltuklar
- Renkli cam
- Sürücü hava yastığı
- Telefon Bluetooth ile etkinleştirildi
- Yağmur sensörü
- Yolcu hava yastığı
- Yüksekliği ayarlanabilir sürücü koltuğu
- Çok işlevli direksiyon simidi
- Ön baş hava yastıkları
- Ön sis lambaları
- Ön ve arka baş hava yastıkları
- Ön yan hava yastıkları
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
2013
532.723 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.250 € ≈ 1.348 US$ ≈ 34.620.000 ₫
2000
295.543 km
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 3 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 4.855 US$ ≈ 124.600.000 ₫
2007
104.423 km
Nguồn điện 124 HP (91 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.500 € ≈ 2.697 US$ ≈ 69.240.000 ₫
2000
200.665 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.950 € ≈ 2.104 US$ ≈ 54.010.000 ₫
2002
244.192 km
Nguồn điện 97 HP (71.3 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 3 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.750 € ≈ 4.045 US$ ≈ 103.900.000 ₫
2006
213.420 km
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.250 € ≈ 4.585 US$ ≈ 117.700.000 ₫
2005
130.620 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.250 € ≈ 4.585 US$ ≈ 117.700.000 ₫
2007
238.081 km
Nguồn điện 124 HP (91 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.950 € ≈ 4.261 US$ ≈ 109.400.000 ₫
2009
219.461 km
Nguồn điện 124 HP (91 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.600 € ≈ 3.884 US$ ≈ 99.700.000 ₫
2003
177.278 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.950 € ≈ 4.261 US$ ≈ 109.400.000 ₫
2009
215.572 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.850 € ≈ 4.153 US$ ≈ 106.600.000 ₫
2010
229.121 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.200 € ≈ 2.373 US$ ≈ 60.930.000 ₫
2002
284.890 km
Nguồn điện 98 HP (72.03 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.350 € ≈ 1.456 US$ ≈ 37.390.000 ₫
2008
229.507 km
Nguồn điện 61 HP (44.84 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.800 € ≈ 3.021 US$ ≈ 77.550.000 ₫
2010
102.539 km
Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán