Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26

PDF
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 9 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 10 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 11 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 12 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 13 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 14 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 15 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 16 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 17 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 18 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 19 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 20 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 21 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 22 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26 | Hình ảnh 23 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/23
PDF
4.900 €
Giá ròng
≈ 5.286 US$
≈ 135.700.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Schmitz Cargobull
Mẫu: Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26
Năm sản xuất: 2007-07
Đăng ký đầu tiên: 2007-07-26
Khả năng chịu tải: 32.200 kg
Khối lượng tịnh: 9.800 kg
Tổng trọng lượng: 42.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Saasveld7642 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 862680
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 14 m, chiều rộng - 2,6 m
Điều khiển nhiệt độ 1
Từ: 30 °C
Đến: 30 °C
Khung
Kích thước phần thân: chiều rộng - 2,5 m
Trục
Thương hiệu: SAF
Số trục: 3
Chiều dài cơ sở: 9.090 mm
Trục dẫn hướng
Trục thứ nhất: 385/55R22,5
Trục thứ cấp: 385/55R22,5
Trục thứ ba: 385/55R22,5
Phanh
ABS
EBS
Thiết bị bổ sung
Hệ thống bôi trơn trung tâm
Cửa nâng sau
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc đông lạnh Schmitz Cargobull Carrier Vector 1850MT D+E Laadklep/LBW Stuuras/Lenkachse 250B 26

Tiếng Anh
- Въздушно окачване
- Дискови спирачки
- Kotoučové brzdy
- Vzduchové odpružení
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Isoliert
- Ladebordwand mit eigene akku's
- Lenkachse
- Luftfederung
- SAF Achsen
- Scheibenbremsen

= Anmerkungen =

Schmitz
Bouwjaar 2007
Koeloplegger
Carrier Vector 1850 MT Multi temp Diesel + Elektrisch
AS 3 Stuuras
AS 1 Liftas
SAF Schijfremmen 9 ton
ABS EBS
Dhollandia laadklep 2.500 KG + Eigen accu's

Kühlgerät Marke: Carrier

= Firmeninformationen =

Kontaktieren Sie uns für weitere Informationen!

= Weitere Informationen =

Achskonfiguration
Refenmaß: 385/55R22,5
Hinterachse 1: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 2: Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 3: Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%

Funktionell
Abmessungen des Laderaums: 1360 x 250 x 260 cm
Ladebordwand: Dhollandia, Heckklappe, 2500 kg
Kühlmotor: Diesel und elektrisch (4641 Betriebsstunden Diesel)

Zustand
Allgemeiner Zustand: sehr gut
Technischer Zustand: sehr gut
Optischer Zustand: sehr gut
Schäden: keines

Identifikation
Kennzeichen: OJ-85-YJ
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Luftaffjedring
- Skivebremser

= Yderligere oplysninger =

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 385/55R22,5
Bagaksel 1: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 2: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 3: Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%

Funktionelle
Mål for lastrum: 1360 x 250 x 260 cm
Læssebagsmæk: Dhollandia, læssebagsmæk, 2500 kg
Afkøling af motor: diesel og elektrisk (4641 driftstimer diesel)

Stand
Overordnet stand: meget god
Teknisk stand: meget god
Visuelt udseende: meget god

Identifikation
Registreringsnummer: OJ-85-YJ
- Αερανάρτηση
- Δισκόφρενα
= Additional options and accessories =

- Air suspension
- Disc brakes
- Isolated
- SAF Axles
- Steering axle
- Taillift with own batteries

= Remarks =

Schmitz
Bouwjaar 2007
Koeloplegger
Carrier Vector 1850 MT Multi temp Diesel + Elektrisch
AS 3 Stuuras
AS 1 Liftas
SAF Schijfremmen 9 ton
ABS EBS
Dhollandia laadklep 2.500 KG + Eigen accu's

Cool unit brand: Carrier

= Dealer information =

We sell our trucks & trailers including export documents + transfer plates and Insurance for 14 days driving.

All pictures of this trucks at hesselink-trucks.nl

= More information =

Axle configuration
Tyre size: 385/55R22,5
Brakes: disc brakes
Suspension: air suspension
Rear axle 1: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 2: Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 3: Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%

Functional
Dimensions of cargo space: 1360 x 250 x 260 cm
Tail lift: Dhollandia, tail lift, 2500 kg
Cooling engine: diesel and electric (4641 operating hours diesel)

Condition
General condition: very good
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Damages: none

Identification
Registration number: OJ-85-YJ

Other information
Cool unit make: Carrier
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Frenos de disco
- Suspensión neumática

= Comentarios =

Schmitz
Bouwjaar 2007
Koeloplegger
Carrier Vector 1850 MT Multi temp Diesel + Elektrisch
AS 3 Stuuras
AS 1 Liftas
SAF Schijfremmen 9 ton
ABS EBS
Dhollandia laadklep 2.500 KG + Eigen accu's

Marca de unidad de frío: Carrier

= Más información =

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 385/55R22,5
Eje trasero 1: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 2: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 3: Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%

Funcional
Dimensiones espacio de carga: 1360 x 250 x 260 cm
Trampilla elevadora: Dhollandia, válvula de cierre trasera, 2500 kg
Motor de refrigeración: diésel y eléctrico (4641 horas de funcionamiento diésel)

Estado
Estado general: muy bueno
Estado técnico: muy bueno
Estado óptico: muy bueno
Daños: ninguno

Identificación
Matrícula: OJ-85-YJ
- Ilmajousitus
- Levyjarrut
= Plus d'options et d'accessoires =

- Freins à disque
- SAF Axles
- Suspension pneumatique

= Remarques =

Schmitz
Bouwjaar 2007
Koeloplegger
Carrier Vector 1850 MT Multi temp Diesel + Elektrisch
AS 3 Stuuras
AS 1 Liftas
SAF Schijfremmen 9 ton
ABS EBS
Dhollandia laadklep 2.500 KG + Eigen accu's

Marque d'unité froide: Carrier

= Plus d'informations =

Configuration essieu
Dimension des pneus: 385/55R22,5
Essieu arrière 1: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 2: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 3: Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%

Pratique
Dimensions espace de chargement: 1360 x 250 x 260 cm
Trappe de chargement: Dhollandia, soupape arrière, 2500 kg
Moteur frigorifique: diesel et électrique (4641 heures de fonctionnement diesel)

Condition
État général: très bon
État technique: très bon
État optique: très bon
Dommages: aucun

Identification
Numéro d'immatriculation: OJ-85-YJ
- Disk kočnice
- Zračni ovjes
- Légrugós felfüggesztés
- Tárcsafékek
- Freni a disco
- Sospensioni pneumatiche
= Aanvullende opties en accessoires =

- Geisoleerd
- Laadklep v.v. eigen accu's
- Luchtvering
- SAF-Assen
- Schijfremmen
- Stuuras

= Bijzonderheden =

Schmitz
Bouwjaar 2007
Koeloplegger
Carrier Vector 1850 MT Multi temp Diesel + Elektrisch
AS 3 Stuuras
AS 1 Liftas
SAF Schijfremmen 9 ton
ABS EBS
Dhollandia laadklep 2.500 KG + Eigen accu's

Merk koel unit: Carrier

= Bedrijfsinformatie =

Dit voertuig financieren? Geen probleem. Wij regelen snel een scherpe financial lease voor u op 12, 24, 36, 48 of 60 maanden.

Bekijk alle foto's van dit voertuig op hesselink-trucks.nl

= Meer informatie =

Asconfiguratie
Bandenmaat: 385/55R22,5
Achteras 1: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 2: Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 3: Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%

Functioneel
Afmetingen laadruimte: 1360 x 250 x 260 cm
Laadklep: Dhollandia, achtersluitklep, 2500 kg
Koelmotor: diesel en elektrisch (4641 draaiuren diesel)

Staat
Algemene staat: zeer goed
Technische staat: zeer goed
Optische staat: zeer goed
Schade: schadevrij

Identificatie
Kenteken: OJ-85-YJ

Overige informatie
Merk koeleenheid: Carrier
- Luftfjæring
- Skivebremser
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Hamulce tarczowe
- Zawieszenie pneumatyczne

= Więcej informacji =

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 385/55R22,5
Oś tylna 1: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 2: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 3: Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%

Funkcjonalność
Wymiary ładowni: 1360 x 250 x 260 cm
Klapa załadunkowa: Dhollandia, klapa tylna, 2500 kg
Chłodzenie silnika: olej napędowy i elektryczny (4641 godziny pracy olej napędowy)

Stan
Stan ogólny: bardzo dobrze
Stan techniczny: bardzo dobrze
Stan wizualny: bardzo dobrze
Uszkodzenia: brak

Identyfikacja
Numer rejestracyjny: OJ-85-YJ
= Opções e acessórios adicionais =

- Suspensão pneumática
- Travão de discos

= Mais informações =

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 385/55R22,5
Eixo traseiro 1: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 2: Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 3: Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%

Funcional
Dimensões do espaço de carga: 1360 x 250 x 260 cm
Monta-cargas: Dhollandia, monta-cargas, 2500 kg
Motor de refrigeração: diesel e elétrico (4641 horas de funcionamento diesel)

Estado
Estado geral: muito bom
Estado técnico: muito bom
Aspeto visual: muito bom
Danos: nenhum

Identificação
Número de registo: OJ-85-YJ
- Frâne cu disc
- Suspensie pneumatică
= Дополнительные опции и оборудование =

- Дисковые тормоза
- Пневматическая подвеска

= Дополнительная информация =

Конфигурация осей
Размер шин: 385/55R22,5
Задний мост 1: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 2: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 3: Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%

Функциональность
Размеры грузового отсека: 1360 x 250 x 260 cm
Заднее подъемное устройство: Dhollandia, заднее подъемное устройство, 2500 kg
Охлаждение двигателя: дизельный и электрический (4641 часы работы дизельное топливо)

Состояние
Общее состояние: очень хорошее
Техническое состояние: очень хорошее
Внешнее состояние: очень хорошее

Идентификация
Регистрационный номер: OJ-85-YJ
- Kotúčové brzdy
- Vzduchové odpruženie
= Extra tillval och tillbehör =

- Luftfjädring
- Skivbromsar

= Ytterligare information =

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 385/55R22,5
Bakaxel 1: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 2: Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 3: Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%

Funktionell
Lastutrymmets mått: 1360 x 250 x 260 cm
Baklucka: Dhollandia, baklucka, 2500 kg
Motor för kylning: diesel och el (4641 körtimmar diesel)

Delstat
Allmänt tillstånd: mycket bra
Tekniskt tillstånd: mycket bra
Optiskt tillstånd: mycket bra
Skada på fordon: skadefri

Identifiering
Registreringsnummer: OJ-85-YJ
- Disk frenler
- Havalı süspansiyon
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2007
Dung tải. 32.200 kg Khối lượng tịnh 9.800 kg Số trục 3
Hà Lan, Saasveld
Liên hệ với người bán
5.950 € ≈ 6.419 US$ ≈ 164.800.000 ₫
2008
Dung tải. 33.080 kg Khối lượng tịnh 8.920 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.400 € ≈ 6.904 US$ ≈ 177.300.000 ₫
2008
Dung tải. 33.060 kg Khối lượng tịnh 8.940 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
7.450,41 € ≈ 8.038 US$ ≈ 206.300.000 ₫
2007
Dung tải. 26.200 kg Thể tích 86 m³ Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Hà Lan, Venlo
Liên hệ với người bán
6.950 € ≈ 7.498 US$ ≈ 192.500.000 ₫
2007
Dung tải. 32.200 kg Khối lượng tịnh 9.800 kg Số trục 3
Hà Lan, Oud Gastel
Liên hệ với người bán
12.900 € ≈ 13.920 US$ ≈ 357.300.000 ₫
2007
Dung tải. 33.400 kg Khối lượng tịnh 8.600 kg Số trục 3
Hà Lan, Est
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 8.576 US$ ≈ 220.200.000 ₫
2008
Dung tải. 30.400 kg Khối lượng tịnh 8.600 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
Liên hệ với người bán
2.750 € ≈ 2.967 US$ ≈ 76.160.000 ₫
2009
Dung tải. 30.350 kg Khối lượng tịnh 8.650 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
Liên hệ với người bán
9.750 € ≈ 10.520 US$ ≈ 270.000.000 ₫
2010
Dung tải. 39.000 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2007
Dung tải. 32.850 kg Khối lượng tịnh 9.150 kg Số trục 3
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
13.450 € ≈ 14.510 US$ ≈ 372.500.000 ₫
2010
Dung tải. 33.156 kg Khối lượng tịnh 8.844 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
2010
Dung tải. 39.000 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.900 € ≈ 7.444 US$ ≈ 191.100.000 ₫
2004
Dung tải. 29.630 kg Thể tích 87.732 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 8.370 kg Số trục 3
Hà Lan, Ede
Liên hệ với người bán
4.800 € ≈ 5.178 US$ ≈ 132.900.000 ₫
2007
Khối lượng tịnh 8.300 kg Số trục 3
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2006
Dung tải. 32.850 kg Khối lượng tịnh 9.150 kg Số trục 3
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 4.855 US$ ≈ 124.600.000 ₫
2006
Dung tải. 26.650 kg Thể tích 80,43 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 8.350 kg Số trục 3
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2008
Dung tải. 33.500 kg Khối lượng tịnh 8.500 kg Số trục 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 4.855 US$ ≈ 124.600.000 ₫
2006
Dung tải. 26.650 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 8.350 kg Số trục 3
Séc, ŽELEZNÝ BROD
Liên hệ với người bán
3.500 € ≈ 3.776 US$ ≈ 96.930.000 ₫
2007
Dung tải. 25.630 kg Khối lượng tịnh 9.370 kg Số trục 2
Hà Lan, Schimmert
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2012
Hà Lan, Velddriel
Liên hệ với người bán