Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE

PDF
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 5 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 6 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 7 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 8 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 9 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 10 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 11 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 12 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 13 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 14 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 15 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 16 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 17 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 18 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 19 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 20 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 21 - Autoline
Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
4.950 €
Giá ròng
≈ 5.340 US$
≈ 137.100.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Van Eck
Mẫu: Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE
Năm sản xuất: 2006-07
Đăng ký đầu tiên: 2006-07-12
Khả năng chịu tải: 32.850 kg
Khối lượng tịnh: 9.150 kg
Tổng trọng lượng: 42.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Meerkerk6508 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: VE017167-G
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 14,04 m, chiều rộng - 2,6 m
Khung
Kích thước phần thân: chiều rộng - 2,5 m
Cửa sau
Trục
Thương hiệu: BPW
Số trục: 3
Chiều dài cơ sở: 9.000 mm
Trục dẫn hướng
Trục thứ nhất: 385X65X22.5
Trục thứ cấp: 385x65x22.5
Trục thứ ba: 385x65x22.5
Phanh
ABS
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ moóc đông lạnh Van Eck Carrier Maxima 1800 3X BPW AXLE

Tiếng Anh
VIDEO AVAILABLE

Kühlgerät Marke: Carrier

= Weitere Informationen =

Achskonfiguration
Bremsen: Scheibenbremsen
Federung: Luftfederung
Hinterachse 1: Refenmaß: 385X65X22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 2: Refenmaß: 385x65x22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Hinterachse 3: Refenmaß: 385x65x22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%

Funktionell
Abmessungen des Laderaums: 1340 x 250 x 258 cm
Marke des Aufbaus: CARRIER MAXIMA 1800
Kühlmotor: Diesel und elektrisch

Identifikation
Kennzeichen: OJ-87-JR

Weitere Informationen
Wenden Sie sich an Rene Jerphanion oder Sven Rommens, um weitere Informationen zu erhalten.
Bremser: skivebremser
Affjedring: luftaffjedring
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 385X65X22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 385x65x22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Bagaksel 3: Dækstørrelse: 385x65x22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Mål for lastrum: 1340 x 250 x 258 cm
Karosserifabrikat: CARRIER MAXIMA 1800
Afkøling af motor: diesel og elektrisk
Registreringsnummer: OJ-87-JR
VIDEO AVAILABLE

Cool unit brand: Carrier

= Dealer information =

we'll do our best to get the right in information on the website but their can be no rights
derived from the information on the website.

= More information =

Axle configuration
Brakes: disc brakes
Suspension: air suspension
Rear axle 1: Tyre size: 385X65X22.5; Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 2: Tyre size: 385x65x22.5; Max. axle load: 9000 kg; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Rear axle 3: Tyre size: 385x65x22.5; Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%

Functional
Dimensions of cargo space: 1340 x 250 x 258 cm
Make of bodywork: CARRIER MAXIMA 1800
Cooling engine: diesel and electric

Identification
Registration number: OJ-87-JR

Other information
Cool unit make: Carrier

Additional information
Please contact Rene Jerphanion, Sven Rommens or Stephan Witzier for more information
VIDEO AVAILABLE

Marca de unidad de frío: Carrier

= Más información =

Frenos: frenos de disco
Suspensión: suspensión neumática
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 385X65X22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 385x65x22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Eje trasero 3: Tamaño del neumático: 385x65x22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Dimensiones espacio de carga: 1340 x 250 x 258 cm
Marca carrocería: CARRIER MAXIMA 1800
Motor de refrigeración: diésel y eléctrico
Matrícula: OJ-87-JR
VIDEO AVAILABLE

Marque d'unité froide: Carrier

= Plus d'informations =

Freins: freins à disque
Suspension: suspension pneumatique
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 385X65X22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 385x65x22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Essieu arrière 3: Dimension des pneus: 385x65x22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Dimensions espace de chargement: 1340 x 250 x 258 cm
Marque de construction: CARRIER MAXIMA 1800
Moteur frigorifique: diesel et électrique
Numéro d'immatriculation: OJ-87-JR
VIDEO AVAILABLE

Merk koel unit: Carrier

= Bedrijfsinformatie =

Wij doen ons best om de gegevens zo accuraat mogelijk weer te geven toch kunnen er geen rechten ontleent worden aan deze gegevens
Ook kunnen wij voor u de financiering regelen binnen Nederland.

= Meer informatie =

Asconfiguratie
Remmen: schijfremmen
Vering: luchtvering
Achteras 1: Bandenmaat: 385X65X22.5; Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 2: Bandenmaat: 385x65x22.5; Max. aslast: 9000 kg; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Achteras 3: Bandenmaat: 385x65x22.5; Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%

Functioneel
Afmetingen laadruimte: 1340 x 250 x 258 cm
Merk opbouw: CARRIER MAXIMA 1800
Koelmotor: diesel en elektrisch

Identificatie
Kenteken: OJ-87-JR

Overige informatie
Merk koeleenheid: Carrier

Meer informatie
Neem voor meer informatie contact op met Rene Jerphanion, Sven Rommens of Stephan Witzier
Hamulce: hamulce tarczowe
Zawieszenie: zawieszenie pneumatyczne
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 385X65X22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 385x65x22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Oś tylna 3: Rozmiar opon: 385x65x22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Wymiary ładowni: 1340 x 250 x 258 cm
Marka konstrukcji: CARRIER MAXIMA 1800
Chłodzenie silnika: olej napędowy i elektryczny
Numer rejestracyjny: OJ-87-JR
Travões: travões de disco
Suspensão: suspensão pneumática
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 385X65X22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 385x65x22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Eixo traseiro 3: Tamanho dos pneus: 385x65x22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Dimensões do espaço de carga: 1340 x 250 x 258 cm
Marca da carroçaria: CARRIER MAXIMA 1800
Motor de refrigeração: diesel e elétrico
Número de registo: OJ-87-JR
Тормоза: дисковые тормоза
Подвеска: пневматическая подвеска
Задний мост 1: Размер шин: 385X65X22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 2: Размер шин: 385x65x22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Задний мост 3: Размер шин: 385x65x22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Размеры грузового отсека: 1340 x 250 x 258 cm
Марка кузова: CARRIER MAXIMA 1800
Охлаждение двигателя: дизельный и электрический
Регистрационный номер: OJ-87-JR
Bromsar: skivbromsar
Fjädring: luftfjädring
Bakaxel 1: Däckets storlek: 385X65X22.5; Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 2: Däckets storlek: 385x65x22.5; Max. axellast: 9000 kg; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Bakaxel 3: Däckets storlek: 385x65x22.5; Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Lastutrymmets mått: 1340 x 250 x 258 cm
Fabrikat av karosseri: CARRIER MAXIMA 1800
Motor för kylning: diesel och el
Registreringsnummer: OJ-87-JR
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2007
Dung tải. 32.850 kg Khối lượng tịnh 9.150 kg Số trục 3
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
5.500 € ≈ 5.933 US$ ≈ 152.300.000 ₫
2007
Dung tải. 25.360 kg Khối lượng tịnh 9.640 kg Số trục 2
Hà Lan, Goes
Liên hệ với người bán
3.750 € ≈ 4.045 US$ ≈ 103.900.000 ₫
2006
Dung tải. 20.240 kg Khối lượng tịnh 9.760 kg Số trục 2
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2007
Dung tải. 32.200 kg Khối lượng tịnh 9.800 kg Số trục 3
Hà Lan, Saasveld
Liên hệ với người bán
5.950 € ≈ 6.419 US$ ≈ 164.800.000 ₫
2008
Dung tải. 33.080 kg Khối lượng tịnh 8.920 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.400 € ≈ 6.904 US$ ≈ 177.300.000 ₫
2008
Dung tải. 33.060 kg Khối lượng tịnh 8.940 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
6.750 € ≈ 7.282 US$ ≈ 186.900.000 ₫
2005
Dung tải. 14.460 kg Khối lượng tịnh 7.540 kg Số trục 1
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.400 € ≈ 6.904 US$ ≈ 177.300.000 ₫
2008
Dung tải. 31.500 kg Khối lượng tịnh 10.500 kg Số trục 3
Hà Lan, Oss
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2010
Dung tải. 32.300 kg Khối lượng tịnh 9.700 kg Số trục 3
Hà Lan, Born auf dem Darß
Liên hệ với người bán
7.750 € ≈ 8.361 US$ ≈ 214.600.000 ₫
2005
Khối lượng tịnh 11.000 kg Số trục 2
Hà Lan, Berkel en Rodenrijs
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 8.576 US$ ≈ 220.200.000 ₫
2007
Dung tải. 15.000 kg Khối lượng tịnh 7.000 kg Số trục 1
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.750 € ≈ 11.600 US$ ≈ 297.700.000 ₫
2001
Dung tải. 28.880 kg Khối lượng tịnh 10.120 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 12.890 US$ ≈ 331.000.000 ₫
2006
Dung tải. 29.040 kg Khối lượng tịnh 9.960 kg Số trục 3
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.500 € ≈ 3.776 US$ ≈ 96.930.000 ₫
2007
Dung tải. 25.630 kg Khối lượng tịnh 9.370 kg Số trục 2
Hà Lan, Schimmert
Liên hệ với người bán
6.500 € ≈ 7.012 US$ ≈ 180.000.000 ₫
2002
Số trục 3
Hà Lan, Schimmert
Liên hệ với người bán