Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a

PDF
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a - Autoline
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a | Hình ảnh 1 - Autoline
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a | Hình ảnh 2 - Autoline
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a | Hình ảnh 3 - Autoline
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a | Hình ảnh 4 - Autoline
Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a | Hình ảnh 5 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/5
PDF
8.600 €
Giá ròng
≈ 9.278 US$
≈ 238.200.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Stas
Mẫu: s34/3c1a
Năm sản xuất: 1996-04
Đăng ký đầu tiên: 1996-04-24
Khả năng chịu tải: 34.000 kg
Khối lượng tịnh: 6.000 kg
Tổng trọng lượng: 40.000 kg
Địa điểm: Hà Lan 's-Hertogenbosch6535 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: O3952
Đặt vào: hôm qua
Mô tả
Mẫu: s34/3c1a
Trục
Thương hiệu: ROR
Số trục: 3
Trục thứ nhất: 385/65X22,5
Trục thứ cấp: 385/65X22,5
Trục thứ ba: 385/65X22,5
Phanh
ABS
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YA9S343C196116015
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Sơ mi rơ mooc ben Stas s34/3c1a

Tiếng Anh
Achskonfiguration
Refenmaß: 385/65X22,5
Bremsen: Trommelbremsen
Federung: Blattfederung
Hinterachse 1: Max. Achslast: 8000 kg; Reifen Profil links: 25%; Reifen Profil rechts: 25%
Hinterachse 2: Max. Achslast: 8000 kg; Reifen Profil links: 35%; Reifen Profil rechts: 35%
Hinterachse 3: Max. Achslast: 8000 kg; Reifen Profil links: 25%; Reifen Profil rechts: 25%

Funktionell
Abmessungen des Laderaums: 8000 x 160 x 240 cm
Marke des Aufbaus: Stas s34/3c1a
Höhe der Ladefläche: 160 cm

Zustand
Allgemeiner Zustand: mäßig
Technischer Zustand: mäßig
Optischer Zustand: mäßig
Schäden: keines

Identifikation
Kennzeichen: CP733NZ
Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 385/65X22,5
Bremser: tromlebremser
Affjedring: bladaffjedring
Bagaksel 1: Maks. akselbelastning: 8000 kg; Dækprofil venstre: 25%; Dækprofil højre: 25%
Bagaksel 2: Maks. akselbelastning: 8000 kg; Dækprofil venstre: 35%; Dækprofil højre: 35%
Bagaksel 3: Maks. akselbelastning: 8000 kg; Dækprofil venstre: 25%; Dækprofil højre: 25%

Funktionelle
Mål for lastrum: 8000 x 160 x 240 cm
Karosserifabrikat: Stas s34/3c1a
Gulvhøjde i lastrum: 160 cm

Stand
Overordnet stand: moderat
Teknisk stand: moderat
Visuelt udseende: moderat

Identifikation
Registreringsnummer: CP733NZ
Axle configuration
Tyre size: 385/65X22,5
Brakes: drum brakes
Suspension: leaf suspension
Rear axle 1: Max. axle load: 8000 kg; Tyre profile left: 25%; Tyre profile right: 25%
Rear axle 2: Max. axle load: 8000 kg; Tyre profile left: 35%; Tyre profile right: 35%
Rear axle 3: Max. axle load: 8000 kg; Tyre profile left: 25%; Tyre profile right: 25%

Functional
Dimensions of cargo space: 8000 x 160 x 240 cm
Make of bodywork: Stas s34/3c1a
Height of cargo floor: 160 cm

Condition
General condition: moderate
Technical condition: moderate
Visual appearance: moderate
Damages: none

Identification
Registration number: CP733NZ
Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 385/65X22,5
Frenos: frenos de tambor
Suspensión: suspensión de ballestas
Eje trasero 1: Carga máxima del eje: 8000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 25%; Dibujo del neumático derecha: 25%
Eje trasero 2: Carga máxima del eje: 8000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 35%; Dibujo del neumático derecha: 35%
Eje trasero 3: Carga máxima del eje: 8000 kg; Dibujo del neumático izquierda: 25%; Dibujo del neumático derecha: 25%

Funcional
Dimensiones espacio de carga: 8000 x 160 x 240 cm
Marca carrocería: Stas s34/3c1a
Altura piso de carga: 160 cm

Estado
Estado general: moderado
Estado técnico: moderado
Estado óptico: moderado
Daños: ninguno

Identificación
Matrícula: CP733NZ
Configuration essieu
Dimension des pneus: 385/65X22,5
Freins: freins à tambour
Suspension: suspension à lames
Essieu arrière 1: Charge maximale sur essieu: 8000 kg; Sculptures des pneus gauche: 25%; Sculptures des pneus droite: 25%
Essieu arrière 2: Charge maximale sur essieu: 8000 kg; Sculptures des pneus gauche: 35%; Sculptures des pneus droite: 35%
Essieu arrière 3: Charge maximale sur essieu: 8000 kg; Sculptures des pneus gauche: 25%; Sculptures des pneus droite: 25%

Pratique
Dimensions espace de chargement: 8000 x 160 x 240 cm
Marque de construction: Stas s34/3c1a
Hauteur du plancher de chargement: 160 cm

Condition
État général: puissant
État technique: puissant
État optique: puissant
Dommages: aucun

Identification
Numéro d'immatriculation: CP733NZ
Asconfiguratie
Bandenmaat: 385/65X22,5
Remmen: trommelremmen
Vering: bladvering
Achteras 1: Max. aslast: 8000 kg; Bandenprofiel links: 25%; Bandenprofiel rechts: 25%
Achteras 2: Max. aslast: 8000 kg; Bandenprofiel links: 35%; Bandenprofiel rechts: 35%
Achteras 3: Max. aslast: 8000 kg; Bandenprofiel links: 25%; Bandenprofiel rechts: 25%

Functioneel
Afmetingen laadruimte: 8000 x 160 x 240 cm
Merk opbouw: Stas s34/3c1a
Hoogte laadvloer: 160 cm

Staat
Algemene staat: matig
Technische staat: matig
Optische staat: matig
Schade: schadevrij

Identificatie
Kenteken: CP733NZ
Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 385/65X22,5
Hamulce: hamulce bębnowe
Zawieszenie: zawieszenie piórowe
Oś tylna 1: Maksymalny nacisk na oś: 8000 kg; Profil opon lewa: 25%; Profil opon prawa: 25%
Oś tylna 2: Maksymalny nacisk na oś: 8000 kg; Profil opon lewa: 35%; Profil opon prawa: 35%
Oś tylna 3: Maksymalny nacisk na oś: 8000 kg; Profil opon lewa: 25%; Profil opon prawa: 25%

Funkcjonalność
Wymiary ładowni: 8000 x 160 x 240 cm
Marka konstrukcji: Stas s34/3c1a
Wysokość podłogi ładowni: 160 cm

Stan
Stan ogólny: umiarkowanie
Stan techniczny: umiarkowanie
Stan wizualny: umiarkowanie
Uszkodzenia: brak

Identyfikacja
Numer rejestracyjny: CP733NZ
Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 385/65X22,5
Travões: travões de tambor
Suspensão: suspensão de molas
Eixo traseiro 1: Máx carga por eixo: 8000 kg; Perfil do pneu esquerda: 25%; Perfil do pneu direita: 25%
Eixo traseiro 2: Máx carga por eixo: 8000 kg; Perfil do pneu esquerda: 35%; Perfil do pneu direita: 35%
Eixo traseiro 3: Máx carga por eixo: 8000 kg; Perfil do pneu esquerda: 25%; Perfil do pneu direita: 25%

Funcional
Dimensões do espaço de carga: 8000 x 160 x 240 cm
Marca da carroçaria: Stas s34/3c1a
Altura do piso da bagageira: 160 cm

Estado
Estado geral: moderada
Estado técnico: moderada
Aspeto visual: moderada
Danos: nenhum

Identificação
Número de registo: CP733NZ
Конфигурация осей
Размер шин: 385/65X22,5
Тормоза: барабанные тормоза
Подвеска: рессорная подвеска
Задний мост 1: Макс. нагрузка на ось: 8000 kg; Профиль шин слева: 25%; Профиль шин справа: 25%
Задний мост 2: Макс. нагрузка на ось: 8000 kg; Профиль шин слева: 35%; Профиль шин справа: 35%
Задний мост 3: Макс. нагрузка на ось: 8000 kg; Профиль шин слева: 25%; Профиль шин справа: 25%

Функциональность
Размеры грузового отсека: 8000 x 160 x 240 cm
Марка кузова: Stas s34/3c1a
Высота грузового пола: 160 cm

Состояние
Общее состояние: удовлетворительное
Техническое состояние: удовлетворительное
Внешнее состояние: удовлетворительное

Идентификация
Регистрационный номер: CP733NZ
Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 385/65X22,5
Bromsar: trumbromsar
Fjädring: bladfjädring
Bakaxel 1: Max. axellast: 8000 kg; Däckprofil vänster: 25%; Däckprofil rätt: 25%
Bakaxel 2: Max. axellast: 8000 kg; Däckprofil vänster: 35%; Däckprofil rätt: 35%
Bakaxel 3: Max. axellast: 8000 kg; Däckprofil vänster: 25%; Däckprofil rätt: 25%

Funktionell
Lastutrymmets mått: 8000 x 160 x 240 cm
Fabrikat av karosseri: Stas s34/3c1a
Höjd på lastgolv: 160 cm

Delstat
Allmänt tillstånd: måttlig
Tekniskt tillstånd: måttlig
Optiskt tillstånd: måttlig
Skada på fordon: skadefri

Identifiering
Registreringsnummer: CP733NZ
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
8.250 € ≈ 8.900 US$ ≈ 228.500.000 ₫
1995
Khối lượng tịnh 5.940 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ mooc ben Stas stas kipper 3 asser sơ mi rơ mooc ben Stas stas kipper 3 asser
2
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
Hà Lan, schoondijke
Liên hệ với người bán
8.750 € ≈ 9.439 US$ ≈ 242.300.000 ₫
1993
Khối lượng tịnh 7.090 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 9.170 US$ ≈ 235.400.000 ₫
1995
Hà Lan, schoondijke
Liên hệ với người bán
16.750 € ≈ 18.070 US$ ≈ 463.900.000 ₫
2011
Dung tải. 30.820 kg Khối lượng tịnh 8.180 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
16.750 € ≈ 18.070 US$ ≈ 463.900.000 ₫
2011
Dung tải. 30.820 kg Khối lượng tịnh 8.180 kg Số trục 3
Hà Lan, 's-Hertogenbosch
Liên hệ với người bán
5.000 € ≈ 5.394 US$ ≈ 138.500.000 ₫
2000
Dung tải. 28.380 kg Khối lượng tịnh 4.620 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ mooc ben Fruehauf 3 asser luchtvering sơ mi rơ mooc ben Fruehauf 3 asser luchtvering
2
7.500 € ≈ 8.091 US$ ≈ 207.700.000 ₫
1997
Hà Lan, schoondijke
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ mooc ben ATM OKA 15/27 + POWERPACK sơ mi rơ mooc ben ATM OKA 15/27 + POWERPACK sơ mi rơ mooc ben ATM OKA 15/27 + POWERPACK
3
VIDEO
Yêu cầu báo giá
1996
Dung tải. 31.940 kg Khối lượng tịnh 10.060 kg Số trục 3
Hà Lan, Weert
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 10.250 US$ ≈ 263.100.000 ₫
1999
Dung tải. 28.000 kg Khối lượng tịnh 6.320 kg Số trục 3
Hà Lan, Lamswaarde
Liên hệ với người bán
11.750 € ≈ 12.680 US$ ≈ 325.400.000 ₫
2012
Dung tải. 36.200 kg Khối lượng tịnh 6.800 kg Số trục 3
Hà Lan, Sliedrecht
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
2002
Dung tải. 28.280 kg Khối lượng tịnh 4.720 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
25.500 € ≈ 27.510 US$ ≈ 706.200.000 ₫
2008
Dung tải. 31.300 kg Thể tích 56 m³ Khối lượng tịnh 7.700 kg Số trục 3
Hà Lan, Saasveld
Liên hệ với người bán
5.750 € ≈ 6.203 US$ ≈ 159.200.000 ₫
1997
Dung tải. 25.900 kg Thể tích 22 m³ Khối lượng tịnh 7.100 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
25.950 € ≈ 27.990 US$ ≈ 718.700.000 ₫
2023
Dung tải. 37.770 kg Thể tích 57,53 m³ Khối lượng tịnh 7.230 kg Số trục 3
Hà Lan, Drachten
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Số trục 3
Hà Lan, Weert
Liên hệ với người bán
5.250 € ≈ 5.664 US$ ≈ 145.400.000 ₫
1995
Dung tải. 24.660 kg Thể tích 19,5 m³ Khối lượng tịnh 8.340 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
6.000 € ≈ 6.473 US$ ≈ 166.200.000 ₫
2009
Dung tải. 27.990 kg Khối lượng tịnh 5.010 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2019
Dung tải. 32.410 kg Khối lượng tịnh 6.590 kg Số trục 3
Hà Lan, Borssele
Liên hệ với người bán
6.000 € ≈ 6.473 US$ ≈ 166.200.000 ₫
1997
Dung tải. 27.040 kg Khối lượng tịnh 5.930 kg Số trục 2
Hà Lan, Susteren
Liên hệ với người bán