Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6

PDF
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 19 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 20 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 21 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 22 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 23 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 24 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 25 - Autoline
Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6 | Hình ảnh 26 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/26
PDF
12.900 €
Giá tổng
≈ 394.400.000 ₫
≈ 14.920 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Opel
Loại: ô tô
Đăng ký đầu tiên: 2023-04
Tổng số dặm đã đi được: 99.510 km
Số lượng ghế: 5
Khối lượng tịnh: 1.065 kg
Địa điểm: Hà Lan Bunschoten6515 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 142
Đặt vào: 21 thg 11, 2025
Động cơ
Nguồn điện: 101 HP (74 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 1.199 cm³
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Phanh
AutoHold
ABS
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống giám sát người lái
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Hệ thống giám sát áp suất lốp
ESP
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến dừng đỗ
Camera lùi
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xám, ánh kim

Thêm chi tiết — Ô tô Opel Corsa 1.2 Level 2 100 pk Carplay Euro 6

Tiếng Anh
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth комплект за автомобил
- Алармена система клас I
- Въздушна възглавница на пътника
- Датчик за паркиране на заден ход
- Дистанционно централно заключване
- Зависещо от скоростта сервоуправление
- Задните седалки се сгъват на части
- Затъмнено стъкло
- Имобилайзер
- Лети джанти (16")
- Мултимедията е активирана
- Предни въздушни възглавници за главата
- Предни прозорци с електронно управление
- Предни странични въздушни възглавници
- Радио с DAB
- Разпознаване на пътните знаци
- Регулируема по височина седалка на водача
- Регулируем волан
- Система за предупреждение за сблъсък
- Смекчаване на сблъсъка чрез спиране
= Další možnosti a příslušenství =

- Airbag spolujezdce
- Alarmový systém třídy I
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Automobilová Bluetooth sada
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Elektricky ovládaná přední okna
- Imobilizér
- Litá kola (16")
- Nastavitelný volant
- Posilovač řízení podle rychlosti
- Přední boční airbagy
- Přední hlavové airbagy
- Rozpoznávání dopravních značek
- Rádio s DAB
- Systém varování před kolizí
- S podporou multimédií
- Tónované sklo
- Výškově nastavitelné sedadlo řidiče
- Zadní parkovací senzor
- Zmírnění následků kolize brzděním
- Částečně skládací zadní sedadla

= Další informace =

Obecné informace
Styl karoserie: Hatchback (5 drs)
Registrační číslo: S-512-VX

Technické informace
Počet válců: 3
Objem nádrže: 44 litrů
Zrychlení (0-100): 9,9 s
Maximální rychlost: 194 km/h
Maximální hmotnost tažného vozidla: 1.200 kg (nebrzděné 580 kg)
Rozvor: 254 cm

Interiér
Interiér: černá

Životní prostředí
Emise CO₂ (WLTP): 115 g/km
Energetický štítek: B

Údržba
MOT: Nová MOT při dodání

Finanční informace
DPH/marže: Odpočet DPH pro podnikatele

Záruka
BOVAG Afleverbeurt: Ano
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Alarmsystem Klasse I
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Beifahrerairbag
- Bluetooth-Carkit
- Elektrische Fensterheber vorn
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Geschwindigkeitsabhängige Servolenkung
- Geteilt umklappbare Rückbank
- Getöntes Glas
- Höhenverstellbarer Fahrersitz
- Kollisionsminderung durch Bremsen
- Kollisionswarnsystem
- Kopfairbags vorn
- Leichtmetallfelgen (16")
- Multimediafähig
- Parksensoren hinten
- Radio mit DAB
- Seitenairbags vorn
- Startunterbrecher
- Verkehrszeichenerkennung
- Verstellbares Lenkrad

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Karosserieform: Steilheck (5-türig)
Kennzeichen: S-512-VX

Technische Informationen
Zylinderzahl: 3
Kraftstofftank: 44 Liter
Beschleunigung (0–100): 9,9 s
Höchstgeschwindigkeit: 194 km/h
Max. Zuglast: 1.200 kg (ungebremst 580 kg)
Radstand: 254 cm

Innenraum
Innenraum: schwarz

Umwelt
CO₂-Emission (WLTP): 115 g/km
Energieausweis: B

Wartung
APK (Technische Hauptuntersuchung): Neuer TÜV bei Lieferung

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig

Garantie
BOVAG Afleverbeurt: Ja
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Airbag i medchaufførside
- Alarmsystemklasse I
- Alufælge (16")
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth-sæt til biler
- Elruder for
- Farvet glas
- Fjernlåsning
- Forberedt til multimedier
- Genkendelse af trafikskilte
- Hastighedsafhængig servostyring
- Hovedairbags for
- Højdejusterbart chaufførsæde
- Justerbart rat
- Kollisionsdæmpning med bremsning
- Opdelte bagsæder, der kan nedfældes
- Parkeringssensor bag
- Radio med DAB
- Sideairbags for
- Startspærre
- System til advarsel om kollision

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Type af karosseri: Hatchback (5 døre)
Registreringsnummer: S-512-VX

Tekniske specifikationer
Antal cylindere: 3
Brændstoftank: 44 liter
Acceleration (0-100 km/t): 9,9 s
Tophastighed: 194 km/t
Maks. bugseringsvægt: 1.200 kg (ubremset 580 kg)
Akselafstand: 254 cm

Interiør
Indvendigt: sort, stof

Miljø
CO₂-emission (WLTP): 115 g/km
Energimærke: B

Vedligeholdelse
APK (Bileftersyn): Ny APK (MOT) ved levering

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget

Garanti
BOVAG Afleverbeurt: Ja
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Αερόσακος συνοδηγού
- Αναγνώριση σημάτων οδικής κυκλοφορίας
- Ζάντες κράματος αλουμινίου (16")
- Ηλεκτρικά μπροστινά παράθυρα
- Κάθισμα οδηγού ρυθμιζόμενου ύψους
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Κιτ αυτοκινήτου Bluetooth
- Με δυνατότητα πολυμέσων
- Μετριασμός σύγκρουσης μέσω πέδησης
- Μπροστινοί αερόσακοι κεφαλής
- Μπροστινοί πλευρικοί αερόσακοι
- Πίσω αισθητήρας στάθμευσης
- Πίσω καθίσματα αναδιπλούμενα σε μέρη
- Ραδιόφωνο με DAB
- Ρυθμιζόμενο τιμόνι
- Σύστημα ακινητοποίησης οχήματος (immobiliser)
- Σύστημα προειδοποίησης σύγκρουσης
- Σύστημα συναγερμού κατηγορίας I
- Υδραυλικό σύστημα διεύθυνσης ανάλογα με την ταχύτητα
- Φιμέ τζάμι
= Additional options and accessories =

- Adjustable steering wheel
- Alarm system Class I
- Alloy wheels (16")
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth car kit
- Collision mitigation by braking
- Collision warning system
- Electrically operated front windows
- Front head airbags
- Front side airbags
- Height adjustable driver's seat
- Immobiliser
- Multimedia enabled
- Passenger-side airbag
- Radio with DAB
- Rear parking sensor
- Rear seats foldable in parts
- Remote central locking
- Speed-dependent power steering
- Tinted glass
- Traffic sign recognition

= More information =

General information
Type of body: Hatchback (5 drs)
Registration number: S-512-VX

Technical information
Number of cylinders: 3
Fuel tank: 44 litres
Acceleration (0-100 kph): 9,9 s
Top speed: 194 km/h
Max. towing weight: 1.200 kg (unbraked 580 kg)
Wheelbase: 254 cm

Interior
Interior: black

Environment
CO2 emission (WLTP): 115 g/km
Energy label: B

Maintenance
APK (MOT): New APK (MOT) upon delivery

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying

Warranty
BOVAG Afleverbeurt: Yes
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
= Más opciones y accesorios =

- Airbag pasajero
- Airbags de cabeza delanteros
- Airbags laterales delanteros
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Asiento del conductor ajustable en altura
- Asientos traseros abatibles por partes
- Bloqueo centralizado a distancia
- Cristales tintados
- Dirección asistida en función de la velocidad
- Inmovilizador electrónico del motor
- Kit de manos libres Bluetooth
- Mitigación de colisión por frenado
- Multimedia activado
- Radio con DAB
- Reconocimiento de señales de tráfico
- Ruedas de metal ligero (16")
- Sensores de aparcamiento traseros
- Sistema de alarma clase I
- Sistema de aviso de colisiones
- Ventanillas eléctricas delanteras
- Volante ajustable

= Más información =

Información general
Tipo de carrocería: Portón trasero (5 puertas)
Matrícula: S-512-VX

Información técnica
Número de cilindros: 3
Depósito de combustible: 44 litros
Aceleración (0-100): 9,9 s
Velocidad máxima: 194 km/h
Peso máx. de remolque: 1.200 kg (sin freno 580 kg)
Distancia entre ejes: 254 cm

Interior
Interior: negro

Medio ambiente
Emisiones de CO2 (WLTP): 115 g/km
Etiqueta energética: B

Mantenimiento
APK (ITV): Nuevo APK (MOT) con la entrega

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible

Garantía
BOVAG Afleverbeurt: Sí
- Ajonestolaite
- Ajonopeuden mukaan säätyvä ohjaustehostin
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth-autosarja
- DAB-radio
- Etuturvatyynyt
- Etäkeskuslukitus
- Hälytysjärjestelmä, luokka I
- Kevytmetallivanteet (16")
- Kuljettajan istuimen korkeuden säätö
- Liikennemerkkien tunnistus
- Matkustajan turvatyyny
- Multimedia käytössä
- Osissa taitettavat takaistuimet
- Sivuturvatyynyt edessä
- Sähkötoimiset etuikkunat
- Sävytetty lasi
- Säädettävä ohjauspyörä
- Takapysäköintitutka
- Törmäyksen lievennys jarruttamalla
- Törmäysvaroitusjärjestelmä
= Plus d'options et d'accessoires =

- Airbag passager
- Airbags de tête avant
- Airbags latéraux avant
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Atténuation des collisions par freinage
- Banquette arrière rabattables en plusieurs parties
- Capteurs de parking arrière
- Direction assistée dépendante de la vitesse
- Fenêtres électriques à l'avant
- Kit bluetooth
- Multimédia activé
- Radio avec DAB
- Reconnaissance des panneaux de circulation
- Roues en métal léger (16")
- Siège chauffeur réglable en hauteur
- Starter
- Système d'alarme classe I
- Système d'avertissement de collision
- Verre teinté
- Verrouillage centralisé à distance
- Volant réglable

= Plus d'informations =

Informations générales
Forme de carrosserie: Voiture à hayon (5 portes)
Numéro d'immatriculation: S-512-VX

Informations techniques
Nombre de cylindres: 3
Réservoir de carburant: 44 litres
Accélération (0-100): 9,9 s
Vitesse de pointe: 194 km/h
Poids de traction max.: 1.200 kg (non freiné 580 kg)
Empattement: 254 cm

Intérieur
Intérieur: noir

Environnement
Émission de CO2 (WLTP): 115 g/km
Label énergétique: B

Entretien
APK (CT): Nouvel APK (MOT) à la livraison

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible

Garantie
BOVAG Afleverbeurt: Oui
- Aluminijski naplatci (16")
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Blokada paljenja
- Bluetooth komplet za korištenje u automobilu
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Digitalni radio
- Multimedija je omogućena
- Podesiv upravljač
- Prednji bočni zračni jastuci
- Prednji prozori na električno upravljanje
- Prednji zračni jastuci za glavu
- Prepoznavanje prometnog znaka
- Radio
- Servo-upravljač ovisan o brzini
- Sjedalo vozača podesivo po visini
- Stražnja sjedala mogu se sklopiti u dijelovima
- Stražnji senzor za parkiranje
- Sustav alarma klase I
- Sustav za upozoravanje na sudar
- Ublažavanje sudara kočenjem
- Zatamnjeno staklo
- Zračni jastuk za suputnika
= További opciók és tartozékok =

- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth autós készlet
- DAB rádió
- Elektromos vezérlésű első ablakok
- Első fejlégzsákok
- Első oldalsó légzsákok
- Hátsó parkolóradar
- Indításgátló
- Jelzőtábla-felismerés
- Könnyűfém keréktárcsák (16")
- Multimédiaképes
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Sebességfüggő szervokormányzás
- Színezett üveg
- Távirányításos központi zár
- Utaslégzsák
- Állítható kormánykerék
- Állítható magasságú vezetőülés
- Összehajtható hátsó ülések
- Ütközéscsillapító fékezés
- Ütközésjelző rendszer

= További információk =

Általános információk
Karosszéria stílus: Ferde hátú (5 autó)
Rendszám: S-512-VX

Műszaki információk
Hengerek száma: 3
Tartály kapacitása: 44 liter
Gyorsulás (0-100): 9,9 s
Végsebesség: 194 km/h
Maximális vontatási súly: 1.200 kg (féktelen 580 kg)
Tengelytáv: 254 cm

Belső tér
Belső tér: fekete

Környezet
CO₂-kibocsátás (WLTP): 115 g/km
Energiacímke: B

Karbantartás
MOT: Új műszaki vizsga szállításkor

Pénzügyi információk
HÉA/marzs: HÉA levonható a vállalkozók számára

Garancia
BOVAG Afleverbeurt: Igen
= Opzioni e accessori aggiuntivi =

- Airbag laterali anteriori
- Airbag passeggero
- Airbag per la testa anteriori
- Alzacristalli elettrici anteriori
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Categoria del sistema di allarme I
- Cerchi in lega (16")
- Immobiliser
- Kit Bluetooth per auto
- Radio con DAB
- Riconoscimento dei segnali stradali
- Riduzione della collisione tramite frenata
- Sedile del conducente regolabile in altezza
- Sedili posteriori ripiegabili in parti
- Sensore di parcheggio posteriore
- Servosterzo in funzione della velocità
- Sistema di avvertimento collisione
- Supporto multimediale attivato
- Vetro colorato
- Volante regolabile

= Ulteriori informazioni =

Informazioni generali
Stile della carrozzeria: Hatchback (5 porte)
Numero di immatricolazione: S-512-VX

Informazioni tecniche
Numero di cilindri: 3
Capacità del serbatoio: 44 litri
Accelerazione (0-100): 9,9 s
Velocità massima: 194 km/h
Peso massimo trainabile: 1.200 kg (non frenato 580 kg)
Passo: 254 cm

Interno
Interno: nero

Ambiente
Emissioni di CO₂ (WLTP): 115 g/km
Etichetta energetica: B

Manutenzione
MOT: Nuovo MOT alla consegna

Informazioni finanziarie
IVA/margine: IVA deducibile per gli imprenditori

Garanzia
BOVAG Afleverbeurt: Sì
= Aanvullende opties en accessoires =

Entertainment & Media
- Apple Carplay/Android Auto
- Bluetooth
- connected services
- DAB
- multimedia-voorbereiding
- multimedia scherm standaard

Exterieur
- lichtmetalen velgen 16"

Extra
- loop assistent
- Premium metaalkleur

Interieur & Comfort
- achterbank in delen neerklapbaar
- bestuurdersstoel in hoogte verstelbaar
- centrale vergrendeling met afstandsbediening
- elektrische ramen voor
- extra getint glas achter
- stuur verstelbaar

Veiligheid & Techniek
- alarm klasse 1(startblokkering)
- Autonomous Emergency Braking
- bots waarschuwing systeem
- hoofd airbag(s) voor
- parkeersensor achter
- passagiersairbag
- Rijstrooksensor met correctie
- stuurbekrachtiging snelheidsafhankelijk
- verkeersbord detectie
- zij airbag(s) voor

= Bijzonderheden =

nwe distributie riem

= Meer informatie =

Algemene informatie
Carrosserievorm: Hatchback (5-drs)
Kenteken: S-512-VX

Technische informatie
Aantal cilinders: 3
Tankinhoud: 44 liter
Acceleratie (0-100): 9,9 s
Topsnelheid: 194 km/u
Max. trekgewicht: 1.200 kg (ongeremd 580 kg)
Wielbasis: 254 cm

Interieur
Interieur: Zwart, Stof

Milieu
CO₂-uitstoot (WLTP): 115 g/km
Energielabel: B

Onderhoud
APK: Nieuwe APK bij aflevering

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers

Garantie
BOVAG Afleverbeurt: Ja
- Alarmsystem i klasse I
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bakseter som er delvis sammenleggbare
- Bluetooth-bilsett
- Elektrisk betjente frontruter
- Farget glass
- Fjernstyrt sentrallås
- Førersete som kan justeres i høyden
- Hastighetsavhengig servostyring
- Justerbart ratt
- Kollisjonsbegrensning gjennom bremsing
- Kollisjonspute på passasjersiden
- Kollisjonsputer for hode foran
- Kollisjonsputer på siden foran
- Kollisjonsvarslingssystem
- Lettmetallfelger (16")
- Multimedia er aktivert
- Parkeringssensor bak
- Radio med DAB
- Startsperre
- Trafikkskiltgjenkjenning
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bluetooth carkit
- Boczne poduszki powietrzne przód
- Dzielona rozkładana tylna kanapa
- Elektrycznie opuszczane szyby z przodu
- Hamowanie w celu ograniczenia ryzyka kolizji
- Immobiliser
- Koła z lekkich metali (16")
- Multimedia włączone
- Pilot do zamka centralnego
- Poduszka powietrzna pasażera
- Poduszki powietrzne chroniące głowę przód
- Przyciemnione szkło
- Radio z DAB
- Regulowana kierownica
- Regulowany w pionie fotel kierowcy
- Rozpoznawanie znaków drogowych
- Sensory parkowania tył
- System alarmowy klasa I
- System ostrzegania o ryzyku kolizji
- Zależne od prędkości wspomaganie kierownicy

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Kształt karoserii: Hatchback (5-drs)
Numer rejestracyjny: S-512-VX

Informacje techniczne
Liczba cylindrów: 3
Zbiornik paliwa: 44 litry
Przyśpieszenie (0-100): 9,9 s
Największa prędkość: 194 km/h
Mak. waga uciągu: 1.200 kg (bez hamulca 580 kg)
Podstawa koła: 254 cm

Wnętrze
Wnętrze: czarny

Ochrona środowiska
Emisja CO2 (WLTP): 115 g/km
Etykieta energetyczna: B

Obsługa serwisowa
APK (Przegląd techniczny): Nowe APK (przegląd techniczny) w momencie dostawy

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT

Gwarancja
BOVAG Afleverbeurt: Tak
= Opções e acessórios adicionais =

- Airbag de passageiro
- Airbags laterais dianteiros
- Airbags para a cabeça dianteiros
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Banco do condutor ajustável em altura
- Bancos traseiros rebatíveis em peças
- Direção assistida dependente da velocidade
- Fecho centralizado remoto
- Jantes em liga leve (16")
- Kit Bluetooth para automóvel
- Mitigação da colisão por travagem
- Preparado para multimédia
- Reconhecimento de sinais de trânsito
- Rádio com DAB
- Sensor de estacionamento traseiro
- Sistema de alarme Classe I
- Sistema de aviso de colisão
- Sistema imobilizador integrado
- Vidros dianteiros elétricos
- Vidros fumados
- Volante ajustável

= Mais informações =

Informações gerais
Tipo de carroçaria: Hatchback (5 drs)
Número de registo: S-512-VX

Informações técnicas
Número de cilindros: 3
Depósito de combustível: 44 litros
Aceleração (0-100 km/h): 9,9 s
Velocidade máxima: 194 km/h
Peso máx. de reboque: 1.200 kg (movimento livre 580 kg)
Distância entre eixos: 254 cm

Interior
Interior: preto

Ambiente
Emissão de CO2 (WLTP): 115 g/km
Etiqueta energética: B

Manutenção
APK (MOT): Nova APK (MOT) aquando da entrega

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível

Garantia
BOVAG Afleverbeurt: Sim
- Airbag pasager
- Airbaguri laterale față
- Airbaguri pentru cap față
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Atenuarea coliziunilor prin frânare
- Geamuri față acționate electric
- Imobilizator
- Jante din aliaj (16")
- Kit auto Bluetooth
- Pregătire multimedia
- Radio cu DAB
- Recunoașterea semnelor de circulație
- Scaune spate pliabile fracționar
- Scaun șofer reglabil pe înălțime
- Senzor de parcare spate
- Servodirecție dependentă de viteză
- Sistem de alarmă Clasa I
- Sistem de avertizare în caz de coliziune
- Sticlă fumurie
- Volan reglabil
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Android Auto
- Apple CarPlay
- Автомобильный комплект Bluetooth
- Зависящий от скорости гидроусилитель рулевого управления
- Задние сиденья, складывающиеся по частям
- Задний датчик парковки
- Иммобилайзер
- Легкосплавные диски (16")
- Мультимедийный центр включен
- Передние боковые подушки безопасности
- Передние подушки безопасности для защиты головы
- Передние стеклоподъемники с электрическим приводом
- Подушка безопасности пассажира
- Предотвращение столкновения путем торможения
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Радиоприемник с DAB
- Распознавание дорожных знаков
- Регулируемое по высоте сиденье водителя
- Регулируемое рулевое колесо
- Система предупреждения о столкновении
- Система сигнализации, класс I
- Тонированное стекло

= Дополнительная информация =

Общая информация
Тип кузова: Хетчбэк (5 дверей)
Регистрационный номер: S-512-VX

Техническая информация
Количество цилиндров: 3
Топливный бак: 44 литры
Разгон (0-100 км/ч): 9,9 s
Максимальная скорость: 194 км/ч
Макс. буксируемый вес: 1.200 kg (без тормозов 580 kg)
Колесная база: 254 cm

Внутреннее пространство кабины
Интерьер: черный

Экология
Выбросы CO2 (WLTP): 115 g/km
Класс энергоэффективности: B

Техническое обслуживание
APK (TO): Новый APK (MOT) при доставке

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС

Гарантия
BOVAG Afleverbeurt: Да
= Ďalšie možnosti a príslušenstvo =

- Airbag spolujazdca
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Elektricky ovládané predné okná
- Imobilizér
- Nastaviteľný volant
- Podpora multimédií
- Posilňovač riadenia závislý na rýchlosti
- Predné bočné airbagy
- Predné hlavové airbagy
- Rádio s DAB
- Systém alarmu triedy I
- Systém rozpoznávania dopravných značiek
- Systém výstrahy pred kolíziou
- Súprava Bluetooth do auta
- Tónované sklo
- Výškovo nastaviteľné sedadlo vodiča
- Zadné sedadlá sklápateľné po častiach
- Zadný parkovací senzor
- Zliatinové kolesá (16")
- Zmiernenie následkov kolízie brzdením

= Ďalšie informácie =

Všeobecné informácie
Štýl karosérie: Hatchback (5-dverový)
Registračné číslo: S-512-VX

Technické informácie
Počet valcov: 3
Objem nádrže: 44 litrov
Zrýchlenie (0-100): 9,9 s
Maximálna rýchlosť: 194 km/h
Maximálna hmotnosť pri ťahaní: 1.200 kg (nebrzdené 580 kg)
Rozchod kolies: 254 cm

Interiér
Interiér: čierna

Životné prostredie
Emisie CO₂ (WLTP): 115 g/km
Energetický štítok: B

Údržba
MOT: Nová MOT pri dodaní

Finančné informácie
DPH/marža: Odpočet DPH pre podnikateľov

Záruka
BOVAG Afleverbeurt: Áno
= Extra tillval och tillbehör =

- Android Auto
- Apple CarPlay
- Bakre parkeringssensor
- Baksäten fällbara i delar
- Bluetooth-sats för bilar
- Centralt fjärrlås
- Elmanövrerade främre fönster
- Främre krockkuddar i huvudhöjd
- Främre sidomonterade krockkuddar
- Förarsäte med justerbar höjd
- Förberedd för multimedia
- Hastighetsberoende servostyrning
- Justerbar ratt
- Kollisionsvarningssystem
- Kollisonsskydd genom bromsning
- Larmsystem klass I
- Lättmetallfälgar (16 tum)
- Passagerares krockkudde
- Radio med DAB
- Startspärr
- Tonade rutor
- Trafikskyltsidentifiering

= Ytterligare information =

Allmän information
Karossutförande: Halvkombi (5 dr)
Registreringsnummer: S-512-VX

Teknisk information
Antal cylindrar: 3
Tankens kapacitet: 44 liter
Acceleration (0-100): 9,9 s
Högsta hastighet: 194 km/h
Max. bogseringsvikt: 1.200 kg (obromsad 580 kg)
Hjulbas: 254 cm

Interiör
Interiör: svart

Miljö
CO₂-utsläpp (WLTP): 115 g/km
Energimärkning: B

Underhåll
MOT: Ny MOT vid leverans

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare

Garanti
BOVAG Afleverbeurt: Ja
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Alaşımlı tekerlekler (16 inç)
- Android Auto
- Apple CarPlay
- Arka park sensörü
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Bluetooth araç kiti
- DAB özellikli radyo
- Elektrikle çalışan ön camlar
- Frenleme ile çarpışma önleme
- Hıza bağlı hidrolik direksiyon
- Kısmen katlanır arka koltuklar
- Multimedya etkin
- Renkli cam
- Trafik işareti tanıma
- Uzaktan merkezi kilitleme
- Yolcu hava yastığı
- Yüksekliği ayarlanabilir sürücü koltuğu
- Çarpışma uyarı sistemi
- Ön baş hava yastıkları
- Ön yan hava yastıkları
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
12.990 € ≈ 397.100.000 ₫ ≈ 15.020 US$
Ô tô
2022
63.955 km
Nguồn điện 99 HP (72.77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
8.990 € ≈ 274.800.000 ₫ ≈ 10.400 US$
Ô tô
2020
140.199 km
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.000 € ≈ 458.600.000 ₫ ≈ 17.350 US$
Ô tô
2000
99.999 km
Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Uithoorn
Classic Car Auctions
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.500 € ≈ 473.900.000 ₫ ≈ 17.930 US$
Ô tô
1953
46.230 km
Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Monster
Van Nierop B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.250 € ≈ 252.200.000 ₫ ≈ 9.542 US$
Ô tô
1985
51.615 km
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.150 € ≈ 35.160.000 ₫ ≈ 1.330 US$
Ô tô
2009
152.723 km
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
1.650 € ≈ 50.440.000 ₫ ≈ 1.908 US$
Ô tô
2005
162.960 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
11.650 € ≈ 356.200.000 ₫ ≈ 13.470 US$
Ô tô
2020
71.981 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu điện
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
1.850 € ≈ 56.560.000 ₫ ≈ 2.140 US$
Ô tô
2011
166.346 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
14.990 € ≈ 458.300.000 ₫ ≈ 17.340 US$
Ô tô
2019
114.592 km
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
7.950 € ≈ 243.000.000 ₫ ≈ 9.195 US$
Ô tô
2018
177.170 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.950 € ≈ 212.500.000 ₫ ≈ 8.038 US$
Ô tô
2013
193.268 km
Nguồn điện 151 HP (111 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
20.950 € ≈ 640.500.000 ₫ ≈ 24.230 US$
Ô tô
2020
106.029 km
Nguồn điện 130 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Oud Gastel
Gema Trading B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.950 € ≈ 90.190.000 ₫ ≈ 3.412 US$
Ô tô
2012
284.545 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu gas/xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
4.500 € ≈ 137.600.000 ₫ ≈ 5.205 US$
Ô tô
2020
85.045 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
650 € ≈ 19.870.000 ₫ ≈ 751,80 US$
Ô tô
2009
246.309 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Susteren
Stedefra
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.750 € ≈ 206.400.000 ₫ ≈ 7.807 US$
Ô tô
2019
64.225 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
10.700 € ≈ 327.100.000 ₫ ≈ 12.380 US$
Ô tô
2019
54.859 km
Nguồn điện 83 HP (61.01 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
9.498 € ≈ 290.400.000 ₫ ≈ 10.990 US$
Ô tô
2020
107.308 km
Nguồn điện 69 HP (50.72 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Bunschoten
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
11.950 € ≈ 365.300.000 ₫ ≈ 13.820 US$
Ô tô
2007
88.984 km
Nguồn điện 184 HP (135 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán