SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank

PDF
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 1 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 2 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 3 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 4 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 5 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 6 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 7 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 8 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 9 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 10 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 11 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 12 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 13 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 14 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 15 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 16 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 17 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 18 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 19 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 20 - Autoline
SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank | Hình ảnh 21 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/21
PDF
27.500 €
Giá ròng
≈ 29.670 US$
≈ 761.600.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Land Rover
Loại: SUV
Năm sản xuất: 2000-07
Đăng ký đầu tiên: 2000-07-25
Tổng số dặm đã đi được: 99.095 km
Khối lượng tịnh: 2.500 kg
Tổng trọng lượng: 3.450 kg
Địa điểm: Hà Lan Dongen6520 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: TT 4468A
Đặt vào: 25 thg 3, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 4,65 m × 1,75 m × 2 m
Động cơ
Nguồn điện: 122 HP (90 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 2
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 5
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x4
Chiều dài cơ sở: 2.800 mm
Trục thứ nhất: 7.50 R16, phanh - đĩa
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — SUV Land Rover Defender 110 4x4 - 2.4 TD - TD5 - Brandweer, 500 ltr Watertank

Tiếng Anh
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Differentialsperre

= Weitere Informationen =

Karosserieform: Geländewagen
Vorderachse: Refenmaß: 7.50 R16; Reifen Profil links: 60%; Reifen Profil rechts: 70%; Federung: Spiralfederung
Zuladung: 950 kg
Max. Zuglast: 7.000 kg
Zahl der Sitzplätze: 3
Anzahl der Schlüssel: 1 (1 Handsender)
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig
= Additional options and accessories =

- Controlled slip differential

= Remarks =

View more pictures and video's at hiện liên lạc
Or visit our YouTube channel: youtube.com/toptrucks/

Bart Spierings 0031 651102323 (NL-DE-GB-FR)
Govorim po ryccki 0031 649958194
Para información en Argentina llamar hiện liên lạc - E-mail hiện liên lạc
We do our utmost to provide you with the correct information about the vehicle. Nevertheless, no rights can be derived from the information on our website.

= More information =

Type of body: All terrain vehicle
Front axle: Tyre size: 7.50 R16; Tyre profile left: 60%; Tyre profile right: 70%; Suspension: coil spring suspension
Carrying capacity: 950 kg
Max. towing weight: 7.000 kg
Number of seats: 3
Number of keys: 1 (1 hand transmitter)
VAT/margin: VAT qualifying
= Plus d'options et d'accessoires =

- Différentiel d'écartement

= Plus d'informations =

Forme de carrosserie: Voiture tout-terrain
Essieu avant: Dimension des pneus: 7.50 R16; Sculptures des pneus gauche: 60%; Sculptures des pneus droite: 70%; Suspension: suspension en spirale
Capacité de charge: 950 kg
Poids de traction max.: 7.000 kg
Nombre de places assises: 3
Nombre de clés: 1 ( 1 télécommande)
TVA/marge: TVA déductible
= Aanvullende opties en accessoires =

- 1 tank
- Sper

= Bijzonderheden =

560 ltr. Watertank Honda GX610 18pk


View more pictures and video's at hiện liên lạc
Or visit our YouTube channel: youtube.com/toptrucks/

Bart Spierings 0031 651102323 (NL-DE-GB-FR)
Govorim po ryccki 0031 649958194
Para información en Argentina llamar hiện liên lạc e-mail hiện liên lạc
We doen onze uiterste best u te voorzien van de juiste informatie van het voertuig. Ondanks dat kunnen er geen rechten ontleend worden aan de informatie op onze website.

= Meer informatie =

Carrosserievorm: Terreinwagen
Vooras: Bandenmaat: 7.50 R16; Bandenprofiel links: 60%; Bandenprofiel rechts: 70%; Vering: spiraalvering
Laadvermogen: 950 kg
Max. trekgewicht: 7.000 kg
Aantal zitplaatsen: 3
Aantal sleutels: 1 (1 handzender)
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
30.950 € ≈ 33.390 US$ ≈ 857.200.000 ₫
2012
132.017 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Wolvega
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.000 € ≈ 16.180 US$ ≈ 415.400.000 ₫
1995
249.728 km
Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Uithoorn
Liên hệ với người bán
đấu giá 22.500 € ≈ 24.270 US$ ≈ 623.100.000 ₫
2014
175.637 km
Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 5
Hà Lan, Uithoorn
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.000 € ≈ 16.180 US$ ≈ 415.400.000 ₫
2000
260.433 km
Nhiên liệu xăng Số cửa 5
Hà Lan, Uithoorn
Liên hệ với người bán
22.900 € ≈ 24.700 US$ ≈ 634.200.000 ₫
1998
210.098 km
Nguồn điện 226 HP (166 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Đức, Bovenden
Liên hệ với người bán
12.000 € ≈ 12.950 US$ ≈ 332.300.000 ₫
2016
155.540 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 5
Hà Lan, Ede
Liên hệ với người bán
15.000 € ≈ 16.180 US$ ≈ 415.400.000 ₫
2014
228.487 km
Nguồn điện 211 HP (155 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, DOORNSPIJK
Liên hệ với người bán
đấu giá 5.800 € ≈ 6.257 US$ ≈ 160.600.000 ₫
2004
348.604 km
Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 5
Hà Lan, Uithoorn
Liên hệ với người bán
26.000 € ≈ 28.050 US$ ≈ 720.100.000 ₫
1997
226.000 km
Tây Ban Nha, Cubillas de Santa Marta
Liên hệ với người bán
3.950 € ≈ 4.261 US$ ≈ 109.400.000 ₫
2001
294.944 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
3.999 € ≈ 4.314 US$ ≈ 110.800.000 ₫
2001
293.950 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Số cửa 5
Hà Lan, Apeldoorn
Liên hệ với người bán
28.940 US$ ≈ 26.830 € ≈ 743.000.000 ₫
2003
189.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 5
Nhật Bản
Liên hệ với người bán
47.950 € ≈ 51.730 US$ ≈ 1.328.000.000 ₫
2018
92.000 km
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo Khoang hành lý khoang hành lý Số cửa 5
Hà Lan, Sint-Maartensdijk
Liên hệ với người bán
82.500 € ≈ 89.000 US$ ≈ 2.285.000.000 ₫
2018
106.094 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán
7.800 € ≈ 8.415 US$ ≈ 216.000.000 ₫
1999
142.647 km
Nguồn điện 139 HP (102 kW) Euro Euro 2 Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số cửa 4 Số lượng ghế 5
Romania, SALAJ
Liên hệ với người bán
33.700 € ≈ 36.360 US$ ≈ 933.300.000 ₫
2022
5.983 km
Nhiên liệu điện Số cửa 5 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Haaften
Liên hệ với người bán
3.000 € ≈ 3.236 US$ ≈ 83.090.000 ₫
2002
296.967 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Số cửa 5
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 22.500 € ≈ 24.270 US$ ≈ 623.100.000 ₫
Hà Lan, Uithoorn
Liên hệ với người bán
26.800 US$ ≈ 24.840 € ≈ 688.000.000 ₫
2004
220.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 5
Nhật Bản
Liên hệ với người bán
106.575 € ≈ 115.000 US$ ≈ 2.952.000.000 ₫
2023
30 km
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 7
Hà Lan, Haaften
Liên hệ với người bán