Xe buýt MAN diesel
467 quảng cáo: Xe buýt MAN
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2019
700 km
Euro 6
Nguồn điện
500 HP (368 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
2.737.000.000 ₫
95.000 €
≈ 106.600 US$
Xe buýt - xe khách
2016
440.000 km
Euro 6
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
55+2
Khoang chứa hành lý
9 m³
Dienstleister Busreisen Januzi
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
170.000.000 ₫
5.900 €
≈ 6.617 US$
Xe buýt đô thị
2010
775.000 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
43+40
Số cửa
2
Dienstleister Busreisen Januzi
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2007
Nhiên liệu
dầu diesel
Josse Nieuwenhuijse
Liên hệ với người bán
8.498.000.000 ₫
294.900 €
≈ 330.800 US$
Xe buýt - xe khách
2024
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Số lượng ghế
63
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
8.498.000.000 ₫
294.900 €
≈ 330.800 US$
Xe buýt tham quan
2024
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Số lượng ghế
63
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
8.498.000.000 ₫
294.900 €
≈ 330.800 US$
Xe buýt liên tỉnh
2024
30.000 km
Euro 6
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Số lượng ghế
63
Số cửa
2
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.726.000.000 ₫
59.900 €
≈ 67.180 US$
Xe buýt đô thị
2016
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2008
595.407 km
Euro 5
Nguồn điện
441 HP (324 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
51
Omnibushandel Mitte
Liên hệ với người bán
458.200.000 ₫
15.900 €
≈ 17.830 US$
Xe buýt - xe khách
2005
1.438.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
51
ALI WOJ TRANS SP.ZO.O. SP.K.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2020
300.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
dafa Danisch Jan
Liên hệ với người bán
720.400.000 ₫
25.000 €
≈ 28.040 US$
Xe buýt đô thị
2015
644.123 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56
Omnibushandel Mitte
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt tham quan
2010
Euro 4
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
63+G+C
USEDBUS, S.L.U.
Liên hệ với người bán
720.400.000 ₫
25.000 €
≈ 28.040 US$
Xe buýt liên tỉnh
2010
462.956 km
Euro 5
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
59+1
Số cửa
2
AB-BC.nl
Liên hệ với người bán
2.302.000.000 ₫
79.900 €
≈ 89.620 US$
Xe buýt đô thị
2019
343.570 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
3.455.000.000 ₫
119.900 €
≈ 134.500 US$
Xe buýt - xe khách
2017
1.102.500 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Vincek d.o.o.
Liên hệ với người bán
803.900.000 ₫
27.900 €
≈ 31.290 US$
Xe buýt đô thị
2013
548.000 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
HELLASBUS O.E.
Liên hệ với người bán
2.129.000.000 ₫
73.900 €
≈ 82.890 US$
Xe buýt - xe khách
2016
791.629 km
Euro 6
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2009
Nguồn điện
440 HP (323 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
57
CARBUSEXPORT S.L.
Liên hệ với người bán
4.178.000.000 ₫
145.000 €
≈ 162.600 US$
Xe buýt - xe khách
2018
500.150 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Liên hệ với người bán
847.500.000 ₫
130.000 PLN
≈ 29.410 €
Xe buýt liên tỉnh
2010
506.000 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
64
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2007
322.800 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
60
Mondial Négoce Bus
Liên hệ với người bán
5.140.000.000 ₫
178.400 €
≈ 200.100 US$
Xe buýt - xe khách
2019
565.556 km
Euro 6
Nguồn điện
460 HP (338 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
61
Ferdun Mehmed GmbH
Liên hệ với người bán
201.700.000 ₫
7.000 €
≈ 7.851 US$
Xe buýt - xe khách
2009
801.000 km
Euro 5
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
29+1+1
S-Truck
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2009
Euro 4
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56
CARBUSEXPORT S.L.
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
467 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt MAN
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 198.824.343 ₫ - 778.008.299 ₫ |
| MAN A23 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 2.218.764.408 ₫ - 4.322.268.326 ₫ |
| MAN A20 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 265.099.124 ₫ - 720.378.054 ₫ |
| MAN TGE 5.160 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, ngừng: lò xo | 2.391.655.141 ₫ |
| MAN A91 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 218.994.929 ₫ - 345.781.466 ₫ |
| MAN A78 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 547.487.321 ₫ - 979.714.154 ₫ |
| MAN TGE 6.160 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel | 3.457.814.661 ₫ |
| MAN Lion’s Intercity | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng | 1.988.243.430 ₫ |
| MAN Lion's Coach | Năm sản xuất: 2011 | 1.901.798.064 ₫ |
| MAN A39 | Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 288.151.222 ₫ - 432.226.833 ₫ |
























