Xe thương mại Mercedes-Benz cho thuê
Giá cho xe thương mại Mercedes-Benz
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu diesel | 1.787.365.177 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 350.000 - 380.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 431.432.974 ₫ - 647.149.461 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 220.000 - 360.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 338.983.051 ₫ - 924.499.230 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/parabolic | 431.432.974 ₫ - 893.682.589 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 319 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 3.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.510.015.408 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 310 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 141.756.549 ₫ - 369.799.692 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 170 - 17.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic | 1.171.032.357 ₫ - 1.818.181.818 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 313 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 234.206.471 ₫ - 431.432.974 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 30 - 180 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic | 1.756.548.536 ₫ - 1.787.365.177 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 95.000 - 99.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: parabolic | 862.865.948 ₫ - 1.078.582.435 ₫ |





