Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu CIMC

Kết quả tìm kiếm: 3 quảng cáo
Hiển thị

3 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu CIMC

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
364.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.050 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Tình trạng mới
Thể tích 50.000 1 Ngừng lò xo/không khí Số trục 3
Trung Quốc, Jinan
Shandong Titan Vehicle Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
390.200.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.910 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Thể tích 45 m³ Ngừng lò xo/lò xo Số trục 3 0 khoang chứa
Trung Quốc, Taian Shi
Weifang Changjiu International Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
364.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.050 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 40.000 1 Ngừng lò xo/lò xo Số trục 3
Trung Quốc, Jinan
Shandong Titan Vehicle Co., Ltd.
Liên hệ với người bán

Các nhà sản xuất khác trong mục "Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu"

801.300.000 ₫ 26.500 € ≈ 30.800 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2012
Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 9.520 kg Số trục 3 3 khoang chứa
Litva, Kretingalė
UAB "RNT Group"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
100 km
Thể tích 32,5 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.500 kg Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.150 mm 4 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV "TRELER Ukrayina"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 30 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7.500 kg Số trục 3 5 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV "TRELER Ukrayina"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
100 km
Thể tích 32,5 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.500 kg Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.150 mm 4 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng mới
1.000 km
Dung tải. 27.000 kg Thể tích 32.500 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.500 kg Số trục 3 Chiều cao bánh xe thứ năm 1.150 mm 6 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng mới
1.000 km
Ngừng không khí/không khí Số trục 3 0 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng mới
Thể tích 30 m³ Ngừng lò xo/không khí Khối lượng tịnh 7.500 kg Số trục 3 5 khoang chứa
Ukraine, Kyiv
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2010
Thể tích 15 m³ 0 khoang chứa
Đức, Fürstenstein
BZM Stallinger
Liên hệ với người bán
1.104.000.000 ₫ 36.500 € ≈ 42.420 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2013
245.000 km
Dung tải. 27.300 kg Thể tích 30 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.700 kg Số trục 3 1 khoang chứa
Ba Lan
HIT
Liên hệ với người bán
1.164.000.000 ₫ 38.500 € ≈ 44.740 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Ngừng lò xo/không khí Số trục 3 5 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, Konya
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 38 m³ Ngừng lò xo/không khí Số trục 3 7 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, Konya
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
Liên hệ với người bán
364.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.050 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 45.000 1 Ngừng lò xo/lò xo Số trục 3 5 khoang chứa
Trung Quốc, Jinan
Shandong Titan Vehicle Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 60.000 1 Ngừng lò xo/không khí Khối lượng tịnh 14.500 kg Số trục 4 7 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, Kartepe/Kocaeli
Harsan Tanker Cryogenic
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Dung tải. 26.000 kg Thể tích 30.000 1 Ngừng lò xo/không khí Khối lượng tịnh 6.200 kg Số trục 3 4 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, Kartepe/Kocaeli
Harsan Tanker Cryogenic
Liên hệ với người bán
450.500.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.320 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
1998
Dung tải. 31.930 kg Thể tích 39,99 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.070 kg Số trục 3
Hà Lan, Ede
JB Trading bv
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 40.000 1 Số trục 3 0 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, DILOVASI / KOCAELI
MİCANSAN TANKER TREYLER İTHALAT İHRACAT SAN.TİC.LTD.ŞTİ.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng mới
Thể tích 34.000 1 0 khoang chứa
Thổ Nhĩ Kỳ, DILOVASI / KOCAELI
MİCANSAN TANKER TREYLER İTHALAT İHRACAT SAN.TİC.LTD.ŞTİ.
Liên hệ với người bán
403.300.000 ₫ 15.500 US$ ≈ 13.340 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Tình trạng mới
Dung tải. 45.000 kg Thể tích 45.000 1 Ngừng không khí/không khí Số trục 4 6 khoang chứa
Trung Quốc, Jinan
Jinan Fudeng Construction Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
388.500.000 ₫ 12.850 € ≈ 14.930 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
1989
Dung tải. 18.180 kg Thể tích 21 m³ Khối lượng tịnh 3.820 kg Số trục 1
Bỉ, Bernissart
TR-D BVBA
Liên hệ với người bán
861.700.000 ₫ 28.500 € ≈ 33.120 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2007
Dung tải. 32.040 kg Thể tích 42 m³ Khối lượng tịnh 5.960 kg Số trục 3
Bỉ, Bernissart
TR-D BVBA
Liên hệ với người bán
876.800.000 ₫ 29.000 € ≈ 33.700 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2006
Dung tải. 35.800 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.700 kg Số trục 3
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2006
Thể tích 42.820 1 Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.400 kg Số trục 3 6 khoang chứa
Tây Ban Nha, Villatuerta
LPK TRUCKS
Liên hệ với người bán

Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.

Thêm một đánh giá
Kết quả tìm kiếm: 3 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho sơ mi rơ moóc chở xăng dầu CIMC

CIMC 45m3 50m3 60m3 Thể tích: 45 m³, ngừng: lò xo/lò xo, số trục: 3, : 0 khoang chứa 12.910 €
Feldbinder TSA L4BH Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 245.000 km, dung tải.: 27.300 kg, thể tích: 30 m³, ngừng: không khí/không khí 36.500 €
Klaeser TSA 55 C Năm: 2012, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.520 kg, số trục: 3, : 3 khoang chứa 26.500 €
Stokota FUEL/CARBURANT 42000L - 5 COMP Năm: 2007, dung tải.: 32.040 kg, thể tích: 42 m³, khối lượng tịnh: 5.960 kg, số trục: 3 28.500 €
Trailor Fuel 39.990 L, 9 Comp Năm: 1998, dung tải.: 31.930 kg, thể tích: 39,99 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.070 kg 14.900 €
CIMC Fuel Tanker Semi Trailer for Africa Market Tình trạng: mới, thể tích: 50.000 1, ngừng: lò xo/không khí, số trục: 3 12.050 €
Fudeng 4 Axle 45000L Fuel Tanker Semi Trailer Tình trạng: mới, dung tải.: 45.000 kg, thể tích: 45.000 1, ngừng: không khí/không khí, số trục: 4 13.340 €
LAG 21000L FUEL/CARBURANT - 4 COMP Năm: 1989, dung tải.: 18.180 kg, thể tích: 21 m³, khối lượng tịnh: 3.820 kg, số trục: 1 12.850 €
LAG L.A.G. Fuel tank alu 50.5 m3 / 5 comp + pump/counter Năm: 2006, dung tải.: 35.800 kg, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.700 kg, số trục: 3 29.000 €
Lider 2026 UNUSED NEW directly from manufacturer complate stock ready Năm: 2026, tình trạng: mới, ngừng: lò xo/không khí, số trục: 3, : 5 khoang chứa 38.500 €