Rơ moóc bồn hoá chất CIMC
1 quảng cáo: Rơ moóc bồn hoá chất CIMC
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
498.900.000 ₫
16.500 €
≈ 19.180 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2015
Thể tích
26 m³
Khối lượng tịnh
3.700 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
Autotanker
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Rơ moóc bồn hoá chất"
740.800.000 ₫
24.500 €
≈ 28.470 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2008
Dung tải.
31.300 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.700 kg
Số trục
3
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
453.500.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2001
Số trục
3
TOV Kedron Mashyneri
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Rơ moóc bồn hoá chất
2025
Tình trạng
mới
Thể tích
30 m³
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
7.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
5 khoang chứa
ChMP EHO
Liên hệ với người bán
1.578.000.000 ₫
52.200 €
≈ 60.670 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2017
Dung tải.
28.600 kg
Thể tích
32.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.900 kg
Số trục
3
0 khoang chứa
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
453.500.000 ₫
15.000 €
≈ 17.430 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
1996
Dung tải.
29.800 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.200 kg
Số trục
3
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Rơ moóc bồn hoá chất
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
38 m³
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
0 khoang chứa
MASTRAİLER TANKER
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Rơ moóc bồn hoá chất
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
30.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
3 khoang chứa
MASTRAİLER TANKER
Liên hệ với người bán
823.900.000 ₫
27.250 €
≈ 31.670 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2002
Dung tải.
27.600 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Rơ moóc bồn hoá chất
2025
Tình trạng
mới
Thể tích
30.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.250 mm
3 khoang chứa
MASTRAİLER TANKER
Liên hệ với người bán
1.953.000.000 ₫
64.600 €
≈ 75.080 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2023
Thể tích
30 m³
Số trục
3
1 khoang chứa
UAB "EGMILA"
Liên hệ với người bán
468.300.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.490 €
Rơ moóc bồn hoá chất
Tình trạng
mới
Thể tích
23 m³
Số trục
3
0 khoang chứa
China Heavy Semi Trailer Truck Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
997.800.000 ₫
33.000 €
≈ 38.350 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2007
Dung tải.
30.200 kg
Thể tích
33.700 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.800 kg
Số trục
3
4 khoang chứa
DONATI GROUP
Liên hệ với người bán
665.200.000 ₫
22.000 €
≈ 25.570 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2003
Thể tích
33.000 m³
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
1 khoang chứa
Liên hệ với người bán
572.100.000 ₫
18.920 €
≈ 21.990 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2002
Dung tải.
24.820 kg
Thể tích
52,5 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.080 kg
Số trục
3
6 khoang chứa
LKW Handel M.Kramer
Liên hệ với người bán
598.700.000 ₫
19.800 €
≈ 23.010 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2009
Thể tích
30 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
8.098 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
Baulogic, s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.660.000.000 ₫
54.900 €
≈ 63.800 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2017
Thể tích
34.000 1
Khối lượng tịnh
7.060 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
1.993.000.000 ₫
65.900 €
≈ 76.590 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2022
Thể tích
30.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.950 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
1.660.000.000 ₫
54.900 €
≈ 63.800 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2015
Thể tích
34.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.140 kg
Số trục
3
3 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
1.932.000.000 ₫
63.900 €
≈ 74.260 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2019
Thể tích
34.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.020 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
1.346.000.000 ₫
44.500 €
≈ 51.720 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2014
Thể tích
30.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.900 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
498.900.000 ₫
16.500 €
≈ 19.180 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
1995
Dung tải.
30.320 kg
Khối lượng tịnh
7.680 kg
Số trục
3
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
859.900.000 ₫
28.440 €
≈ 33.050 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2002
Dung tải.
27.150 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
4 khoang chứa
Liên hệ với người bán
1.300.000.000 ₫
43.000 €
≈ 49.970 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2012
Dung tải.
31.720 kg
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.280 kg
Số trục
3
Dingemanse Trucks & Trailers
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.545.000.000 ₫
51.100 €
≈ 59.390 US$
Rơ moóc bồn hoá chất
2022
Dung tải.
27.890 kg
Thể tích
30.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.110 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho rơ moóc bồn hoá chất CIMC
| CIMC L4BH | Năm: 2015, thể tích: 26 m³, khối lượng tịnh: 3.700 kg, số trục: 3, : 1 khoang chứa | 16.500 € |
| Feldbinder ADR L4BH | Năm: 2014, thể tích: 30.000 1, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.900 kg, số trục: 3 | 44.500 € |
| Kässbohrer ADR L4BH WEBASTO | Năm: 2022, thể tích: 30.000 1, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.950 kg, số trục: 3 | 65.900 € |
| Kässbohrer L4BH ADR | Năm: 2023, thể tích: 30 m³, số trục: 3, : 1 khoang chứa | 64.600 € |
| Kässbohrer cistern for chemicals / ADR | Năm: 2017, dung tải.: 28.600 kg, thể tích: 32.000 1, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.900 kg | 52.200 € |
| LAG ADR L4BH, 2 X LAG | Năm: 2017, thể tích: 34.000 1, khối lượng tịnh: 7.060 kg, số trục: 3, : 1 khoang chứa | 54.900 € |
| Magyar SR | Năm: 2003, thể tích: 33.000 m³, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3, : 1 khoang chứa | 22.000 € |
| Menci CISTERNA B.S. 4 SCOMP L4BH | Năm: 2007, dung tải.: 30.200 kg, thể tích: 33.700 1, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 7.800 kg | 33.000 € |
| Schwarzmüller TS3/E L4BH | Năm: 2002, dung tải.: 27.150 kg, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3, : 4 khoang chứa | 28.440 € |
| Titan 23CBM | Tình trạng: mới, thể tích: 23 m³, số trục: 3, : 0 khoang chứa | 15.490 € |
























