Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Kết quả tìm kiếm:
543 quảng cáo
Hiển thị
543 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu, xe sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
329.600.000 ₫
10.900 €
≈ 12.670 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
1994
0 khoang chứa
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
34.000 kg
Thể tích
33.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.400 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.200 mm
5 khoang chứa
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
43.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
2 khoang chứa
VERSIGLIA S.R.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
40.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
5 khoang chứa
VERSIGLIA S.R.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
34.000 1
0 khoang chứa
MİCANSAN TANKER TREYLER İTHALAT İHRACAT SAN.TİC.LTD.ŞTİ.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
40.000 1
Số trục
3
0 khoang chứa
MİCANSAN TANKER TREYLER İTHALAT İHRACAT SAN.TİC.LTD.ŞTİ.
Liên hệ với người bán
421.800.000 ₫
13.950 €
≈ 16.210 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2000
Dung tải.
18.730 kg
Khối lượng tịnh
4.270 kg
Số trục
1
Van Hezik Machines
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2007
Thể tích
40.000 m³
Khối lượng tịnh
5.250 kg
Số trục
3
5 khoang chứa
STARSPEED SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
801.300.000 ₫
26.500 €
≈ 30.800 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2012
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
9.520 kg
Số trục
3
3 khoang chứa
UAB "RNT Group"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
100 km
Thể tích
32,5 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.500 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm
4 khoang chứa
TOV "TRELER Ukrayina"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
30 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
7.500 kg
Số trục
3
5 khoang chứa
TOV "TRELER Ukrayina"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
100 km
Thể tích
32,5 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.500 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm
4 khoang chứa
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng
mới
1.000 km
Dung tải.
27.000 kg
Thể tích
32.500 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
5.500 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm
6 khoang chứa
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng
mới
1.000 km
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
0 khoang chứa
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2025
Tình trạng
mới
Thể tích
30 m³
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
7.500 kg
Số trục
3
5 khoang chứa
TOV " FRISEYLS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2010
Thể tích
15 m³
0 khoang chứa
BZM Stallinger
Liên hệ với người bán
1.104.000.000 ₫
36.500 €
≈ 42.420 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2013
245.000 km
Dung tải.
27.300 kg
Thể tích
30 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.700 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
HIT
Liên hệ với người bán
1.164.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.740 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Ngừng
lò xo/không khí
Số trục
3
5 khoang chứa
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
38 m³
Ngừng
lò xo/không khí
Số trục
3
7 khoang chứa
VERA METAL A.Ş. - LİDER TRAİLER
Liên hệ với người bán
364.200.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.050 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
45.000 1
Ngừng
lò xo/lò xo
Số trục
3
5 khoang chứa
Shandong Titan Vehicle Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Thể tích
60.000 1
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
14.500 kg
Số trục
4
7 khoang chứa
Harsan Tanker Cryogenic
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
2026
Tình trạng
mới
Dung tải.
26.000 kg
Thể tích
30.000 1
Ngừng
lò xo/không khí
Khối lượng tịnh
6.200 kg
Số trục
3
4 khoang chứa
Harsan Tanker Cryogenic
Liên hệ với người bán
450.500.000 ₫
14.900 €
≈ 17.320 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
1998
Dung tải.
31.930 kg
Thể tích
39,99 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.070 kg
Số trục
3
JB Trading bv
Liên hệ với người bán
403.300.000 ₫
15.500 US$
≈ 13.340 €
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
Tình trạng
mới
Dung tải.
45.000 kg
Thể tích
45.000 1
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
4
6 khoang chứa
Jinan Fudeng Construction Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
388.500.000 ₫
12.850 €
≈ 14.930 US$
Sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
1989
Dung tải.
18.180 kg
Thể tích
21 m³
Khối lượng tịnh
3.820 kg
Số trục
1
TR-D BVBA
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
543 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ moóc chở xăng dầu
| LAG O-3-39 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 5.400 - 5.700 kg, số trục: 3 | 634.959.030 ₫ - 1.028.028.906 ₫ |
| Cobo SOA 40 | Năm sản xuất: 2006, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 5.800 kg, số trục: 3 | 604.722.886 ₫ |
| Burg BPO 13 | Năm sản xuất: 1993, tình trạng: đã qua sử dụng, ngừng: không khí, khối lượng tịnh: 8.400 kg, số trục: 3 | 483.778.309 ₫ |
| Feldbinder TSA L4BH | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 245.000 km, dung tải.: 27.300 kg, thể tích: 30 m³, ngừng: không khí/không khí | 36.500 € |
| Klaeser TSA 55 C | Năm: 2012, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.520 kg, số trục: 3, : 3 khoang chứa | 26.500 € |
| Trailor Fuel 39.990 L, 9 Comp | Năm: 1998, dung tải.: 31.930 kg, thể tích: 39,99 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 6.070 kg | 14.900 € |
| Feldbinder Tankauflieger, 33.000l, 4 Kammern | Năm: 1994, : 0 khoang chứa | 10.900 € |
| Fudeng 4 Axle 45000L Fuel Tanker Semi Trailer | Tình trạng: mới, dung tải.: 45.000 kg, thể tích: 45.000 1, ngừng: không khí/không khí, số trục: 4 | 13.340 € |
| LAG 21000L FUEL/CARBURANT - 4 COMP | Năm: 1989, dung tải.: 18.180 kg, thể tích: 21 m³, khối lượng tịnh: 3.820 kg, số trục: 1 | 12.850 € |
| LAG Branstof 25,000 liters, Fuel, 4 compartments, ADR, Gasoline, Die | Năm: 2000, dung tải.: 18.730 kg, khối lượng tịnh: 4.270 kg, số trục: 1 | 13.950 € |
| Lider 2026 UNUSED NEW directly from manufacturer complate stock ready | Năm: 2026, tình trạng: mới, ngừng: lò xo/không khí, số trục: 3, : 5 khoang chứa | 38.500 € |
| Snail Vehicle 45000L 3 Axle Fuel Oil Tank Semi Trailer | Năm: 2026, tình trạng: mới, thể tích: 45.000 1, ngừng: lò xo/lò xo, số trục: 3 | 12.050 € |
























