Sơ mi rơ mooc ben Schmitz Cargobull S-series

Kết quả tìm kiếm: 60 quảng cáo
Hiển thị

60 quảng cáo: Sơ mi rơ mooc ben Schmitz Cargobull S-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc ben
2021
Dung tải. 35.090 kg Khối lượng tịnh 6.911 kg Số trục 3
Hà Lan, Deventer
Haverhoek Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
383.500.000 ₫ 12.750 € ≈ 14.710 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2014
Dung tải. 32.000 kg Khối lượng tịnh 7.000 kg Số trục 3
Bỉ, Handzame
BRAEM NV/SA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc ben
2020
Số trục 3
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
147.400.000 ₫ 4.900 € ≈ 5.652 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2013
Dung tải. 31.200 kg Khối lượng tịnh 4.800 kg Số trục 3
Thụy Sĩ, Lucens
THZ
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Sơ mi rơ mooc ben
2020
Bỉ, Lokeren
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
556.400.000 ₫ 18.500 € ≈ 21.340 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2015
Dung tải. 31.480 kg Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.520 kg Số trục 3
Pháp, Serrières en Chautagne
DB EQUIPMENT
Liên hệ với người bán
479.700.000 ₫ 15.950 € ≈ 18.400 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2019
417.812 km
Thể tích 54 m³ Số trục 3
Ba Lan, Przygodzice
Liên hệ với người bán
449.700.000 ₫ 14.950 € ≈ 17.240 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2015
Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7.070 kg Số trục 3
Hà Lan, Oud Gastel
Gema Trading B.V.
Liên hệ với người bán
466.200.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.880 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2014
Thể tích 25 m³ Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Đức, Lübbecke
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
751.600.000 ₫ 24.990 € ≈ 28.820 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2018
Thể tích 52 m³ Ngừng không khí/không khí Số trục 3
Hungary, Érsekhalma
Lucky-BMW Kft.
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫ 16.900 € ≈ 19.490 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2020
Dung tải. 30.000 kg Thể tích 27 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 9.000 kg Số trục 3
Đức, Ascheberg
Liên hệ với người bán
579.000.000 ₫ 19.250 € ≈ 22.200 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2017
Dung tải. 33.100 kg Thể tích 38,43 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.900 kg Số trục 3 Cách dỡ hàng sau
Hà Lan, Geleen
Fa.EDDY MOERMANS Handelsonderneming BV
Liên hệ với người bán
586.500.000 ₫ 19.500 € ≈ 22.490 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2018
Khối lượng tịnh 6.385 kg Số trục 3 Cách dỡ hàng sau
Romania
Liên hệ với người bán
384.300.000 ₫ 55.000 PLN ≈ 12.780 €
Sơ mi rơ mooc ben
2016
Dung tải. 30.050 kg Khối lượng tịnh 4.950 kg Số trục 3 Thương hiệu phần thân Schmitz Cargobull
Ba Lan, Suwałki
Liên hệ với người bán
538.000.000 ₫ 77.000 PLN ≈ 17.890 €
Sơ mi rơ mooc ben
2017
590.000 km
Dung tải. 29.120 kg Thể tích 39 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.880 kg Số trục 3 Cách dỡ hàng sau
Ba Lan, Olkusz
AMPLIZ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Sơ mi rơ mooc ben
2026
Dung tải. 33.000 kg Thể tích 26 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 6.000 kg Số trục 3
Đức, Jestetten
Motortrade SA
Liên hệ với người bán
598.500.000 ₫ 19.900 € ≈ 22.950 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2019
Dung tải. 34.200 kg Khối lượng tịnh 4.799 kg Số trục 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
565.400.000 ₫ 18.800 € ≈ 21.680 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2020
Dung tải. 26.786 kg Thể tích 22 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 5.714 kg Số trục 2
Đức, Delbrück
Liên hệ với người bán
598.500.000 ₫ 19.900 € ≈ 22.950 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2018
Dung tải. 32.300 kg Khối lượng tịnh 6.696 kg Số trục 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
809.100.000 ₫ 26.900 € ≈ 31.030 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2020
Dung tải. 32.800 kg Khối lượng tịnh 6.196 kg Số trục 3
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
637.600.000 ₫ 21.200 € ≈ 24.450 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2017
Thể tích 27 m³ Khối lượng tịnh 6.140 kg Số trục 3
Ukraine, Strumivka
ESKA KAPITAL vantazhni avtomobili
Liên hệ với người bán
658.700.000 ₫ 21.900 € ≈ 25.260 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2025
Thể tích 53 m³ Khối lượng tịnh 6.039 kg Số trục 3
Litva, Ilgakiemis
UŽDAROJI AKCINĖ BENDROVĖ "RATARAS"
Liên hệ với người bán
389.500.000 ₫ 12.950 € ≈ 14.940 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2013
Dung tải. 32.700 kg Khối lượng tịnh 6.300 kg Số trục 3
Hà Lan, Giessen
Lievaart Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
389.500.000 ₫ 12.950 € ≈ 14.940 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2014
Dung tải. 32.700 kg Khối lượng tịnh 6.300 kg Số trục 3
Hà Lan, Giessen
Lievaart Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
385.000.000 ₫ 12.800 € ≈ 14.760 US$
Sơ mi rơ mooc ben
2016
Dung tải. 32.700 kg Khối lượng tịnh 6.300 kg Số trục 3
Hà Lan, Nijmegen
Vierboom Trucks B.V.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 60 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho sơ mi rơ mooc ben Schmitz Cargobull S-series

Schmitz Cargobull Gotha SGF S3 Năm: 2014, dung tải.: 32.700 kg, khối lượng tịnh: 6.300 kg, số trục: 3 12.950 €
Schmitz Cargobull SCB*S3D Năm: 2025, thể tích: 53 m³, khối lượng tịnh: 6.039 kg, số trục: 3 21.900 €
Schmitz Cargobull SCB*S3D Lift Axle Cramaro Năm: 2020, dung tải.: 32.800 kg, khối lượng tịnh: 6.196 kg, số trục: 3 26.900 €
Schmitz Cargobull SCB*S3D* Stahl-Kippmulde* Năm: 2020, dung tải.: 30.000 kg, thể tích: 27 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 9.000 kg 16.900 €
Schmitz Cargobull SGF S3 Năm: 2013, dung tải.: 31.200 kg, khối lượng tịnh: 4.800 kg, số trục: 3 4.900 €
Schmitz Cargobull SGF-S3-GEISOLEERD Năm: 2014, dung tải.: 32.000 kg, khối lượng tịnh: 7.000 kg, số trục: 3 12.750 €
Schmitz Cargobull SGF*S3 27m3 Steel kipper Năm: 2016, dung tải.: 32.700 kg, khối lượng tịnh: 6.300 kg, số trục: 3 12.799 €
Schmitz Cargobull 2 Achs Kippauflieger SCB S 2 Stahl/Stahl Năm: 2020, dung tải.: 26.786 kg, thể tích: 22 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 5.714 kg 18.800 €
Schmitz Cargobull SGF S3 Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 590.000 km, dung tải.: 29.120 kg, thể tích: 39 m³, ngừng: không khí/không khí 17.890 €
Schmitz Cargobull SGF S3 Năm: 2018, thể tích: 52 m³, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 24.990 €

Thông số chính của Schmitz Cargobull S-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
30.000 kg - 32.950 kg
Thể tích
25,76 m³ - 53 m³
Ngừng
không khí/không khí 93% lò xo/không khí 6%
Khối lượng tịnh
5.870 kg - 7.000 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.150 mm - 3.035 mm
Thương hiệu phần thân
Schmitz Cargobull
Cách dỡ hàng
sau