Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM

PDF
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
11.950 €
Giá ròng
≈ 12.890 US$
≈ 331.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Năm sản xuất: 2015-06
Đăng ký đầu tiên: 2015-06-12
Tổng số dặm đã đi được: 91.849 km
Số lượng ghế: 5
Khả năng chịu tải: 711 kg
Khối lượng tịnh: 2.081 kg
Tổng trọng lượng: 2.800 kg
Địa điểm: Hà Lan Hoofddorp6470 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 911235
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 5,01 m × 1,91 m × 1,91 m
Khung
Móc chốt
Động cơ
Nguồn điện: 100 HP (73.5 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 2.143 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 8 l/100km
Số lượng xi-lanh: 4
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.200 mm
Trục thứ nhất: 195/65R16, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 195/65R16, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Buồng lái
Loại: Ca bin kép
Túi khí
Điều hoà không khí
Bộ sưởi ghế
Radio: CD
Bộ sưởi gương
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe van khoang kín Mercedes-Benz Vito 113 CDI Dubbele Cabine Doka Euro 5B 91.000 KM

Tiếng Anh
- Брони с цвят на каросерията
- Въздушни възглавници
- Плъзгаща се странична врата, дясна
- Усилвател на волана
- Airbagy
- Nárazníky v barvě karosérie
- Posilovač řízení
- Posuvné boční dveře vpravo
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Airbags
- Farbige Stoßstangen
- Lenkhilfe
- Schiebetur Rechts

= Anmerkungen =

VIDEO: hiện liên lạc
Mercedes Vito 113 CDI 2.2 CDI 136 PS Euro 5B
Doppelkabine / 5-Sitzer
91.000 KM Komplett vom Mercedes dealer gewartet
Klimaanlage, Elektropaket, Anhängerkupplung
Technisch und optisch in sehr gutem Zustand

= Weitere Informationen =

Achskonfiguration
Refenmaß: 195/65R16
Vorderachse: Max. Achslast: 1470 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 60%; Reifen Profil rechts: 60%
Hinterachse: Max. Achslast: 1470 kg; Reifen Profil links: 80%; Reifen Profil rechts: 80%

Gewichte
Max. Zuglast: 2.000 kg (ungebremst 750 kg)

Umwelt und Verbrauch
Kraftstoffverbrauch innerorts: 9,4 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 6,6 l/100km
CO₂-Emission: 200 g/km

Zustand
Allgemeiner Zustand: sehr gut
Technischer Zustand: sehr gut
Optischer Zustand: sehr gut
Schäden: keines

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig

Weitere Informationen
Wenden Sie sich an Moussa oder Youssef, um weitere Informationen zu erhalten.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Airbags
- Kofangere i karosserifarve
- Servostyring
- Skydedør i højre side

= Yderligere oplysninger =

Akselkonfiguration
Dækstørrelse: 195/65R16
Foraksel: Maks. akselbelastning: 1470 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 60%; Dækprofil højre: 60%
Bagaksel: Maks. akselbelastning: 1470 kg; Dækprofil venstre: 80%; Dækprofil højre: 80%

Miljø og forbrug
Brændstofforbrug ved bykørsel: 9,4 l/100km
Brændstofforbrug ved motorvejskørsel: 6,6 l/100km
CO₂-emission: 200 g/km

Stand
Overordnet stand: meget god
Teknisk stand: meget god
Visuelt udseende: meget god

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget
- Αερόσακοι
- Δεξιά συρόμενη πλαϊνή πόρτα
- Προφυλακτήρες στο χρώμα του αμαξώματος
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Airbags
- Bumpers in color
- Power steering
- Side Door Right

= Remarks =

VIDEO: hiện liên lạc
Mercedes Vito 113 CDI 2.2 CDI 136 HP Euro 5B
Double cabin / 5 seats
91000 KM Fully dealer maintained
Air conditioning, electrical package, tow bar
Technically and optically in very good condition

= More information =

Axle configuration
Tyre size: 195/65R16
Front axle: Max. axle load: 1470 kg; Steering; Tyre profile left: 60%; Tyre profile right: 60%
Rear axle: Max. axle load: 1470 kg; Tyre profile left: 80%; Tyre profile right: 80%

Weights
Max. towing weight: 2.000 kg (unbraked 750 kg)

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 9,4 l/100km (30 MPG)
Extra urban fuel consumption: 6,6 l/100km (43 MPG)
CO2 emission: 200 g/km

Condition
General condition: very good
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Damages: none

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying

Additional information
Please contact Moussa or Youssef for more information
= Más opciones y accesorios =

- Airbags
- Dirección asistida
- Parachoques del color de la carrocería
- Puerta corredera lateral derecha

= Más información =

Configuración de ejes
Tamaño del neumático: 195/65R16
Eje delantero: Carga máxima del eje: 1470 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 60%; Dibujo del neumático derecha: 60%
Eje trasero: Carga máxima del eje: 1470 kg; Dibujo del neumático izquierda: 80%; Dibujo del neumático derecha: 80%

Pesos
Peso máx. de remolque: 2.000 kg (sin freno 750 kg)

Medio ambiente y consumo
Consumo de combustible urbano: 9,4 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 6,6 l/100km
Emisiones de CO2: 200 g/km

Estado
Estado general: muy bueno
Estado técnico: muy bueno
Estado óptico: muy bueno
Daños: ninguno

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible
- Korin väriset puskurit
- Liukuovi oikealla
- Ohjaustehostin
- Turvatyynyt
= Plus d'options et d'accessoires =

- Airbags
- Direction assistée
- Pare-chocs dans la couleur de la carrosserie
- Porte latérale coulissante droite

= Plus d'informations =

Configuration essieu
Dimension des pneus: 195/65R16
Essieu avant: Charge maximale sur essieu: 1470 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 60%; Sculptures des pneus droite: 60%
Essieu arrière: Charge maximale sur essieu: 1470 kg; Sculptures des pneus gauche: 80%; Sculptures des pneus droite: 80%

Poids
Poids de traction max.: 2.000 kg (non freiné 750 kg)

Environnement et consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 9,4 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 6,6 l/100km
Émission de CO2: 200 g/km

Condition
État général: très bon
État technique: très bon
État optique: très bon
Dommages: aucun

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible

Informations complémentaires
Veuillez contacter Moussa ou Youssef pour plus d'informations
- Desna klizna bočna vrata
- Odbojnici u boji karoserije vozila
- Servo-upravljač
- Zračni jastuci
- Elhúzható oldalajtó, jobb oldal
- Karosszériával egyező színű lökhárítók
- Légzsákok
- Szervokormány
- Airbag
- Paraurti nel colore della carrozzeria
- Portiera laterale scorrevole destra
- Servosterzo
= Aanvullende opties en accessoires =

- Airbags
- Bumpers in kleur
- Carkit / Handsfree
- Radio/cd/audio systeem
- Radiografisch Afstandbediening
- Schuifdeur Rechts
- Stuurbekrachtiging

= Bijzonderheden =

VIDEO: hiện liên lạc
Zeer mooie en nette
Mercedes Vito 113 CDI 2.2 CDI 136 PK Euro 5B
Dubbele cabine / 5 Zits
91000 KM Volledig dealer onderhouden
Airco , Elektrisch pakket, Trekhaak
Technisch en optisch in zeer goede staat

= Meer informatie =

Asconfiguratie
Bandenmaat: 195/65R16
Vooras: Max. aslast: 1470 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 60%; Bandenprofiel rechts: 60%
Achteras: Max. aslast: 1470 kg; Bandenprofiel links: 80%; Bandenprofiel rechts: 80%

Gewichten
Max. trekgewicht: 2.000 kg (ongeremd 750 kg)

Milieu en verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 9,4 l/100km (1 op 10,6)
Brandstofverbruik op de snelweg: 6,6 l/100km (1 op 15,2)
CO₂-uitstoot: 200 g/km

Staat
Algemene staat: zeer goed
Technische staat: zeer goed
Optische staat: zeer goed
Schade: schadevrij

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers

Meer informatie
Neem voor meer informatie contact op met Moussa of Youssef
- Kollisjonsputer
- Servostyring
- Skyvedør på høyre side
- Støtfangere i samme farge som karosseriet
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Boczne drzwi przesuwane po prawo
- Poduszki powietrzne
- Wspomaganie kierownicy
- Zderzaki w kolorze karoserii

= Więcej informacji =

Konfiguracja osi
Rozmiar opon: 195/65R16
Oś przednia: Maksymalny nacisk na oś: 1470 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 60%; Profil opon prawa: 60%
Oś tylna: Maksymalny nacisk na oś: 1470 kg; Profil opon lewa: 80%; Profil opon prawa: 80%

Masy
Mak. waga uciągu: 2.000 kg (bez hamulca 750 kg)

Ekologia i zużycie
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 9,4 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 6,6 l/100km
Emisja CO2: 200 g/km

Stan
Stan ogólny: bardzo dobrze
Stan techniczny: bardzo dobrze
Stan wizualny: bardzo dobrze
Uszkodzenia: brak

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT
= Opções e acessórios adicionais =

- Airbags
- Direcção assistida
- Para-choques na cor da carroçaria
- Porta lateral corrediça direita

= Mais informações =

Configuração dos eixos
Tamanho dos pneus: 195/65R16
Eixo dianteiro: Máx carga por eixo: 1470 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 60%; Perfil do pneu direita: 60%
Eixo traseiro: Máx carga por eixo: 1470 kg; Perfil do pneu esquerda: 80%; Perfil do pneu direita: 80%

Pesos
Peso máx. de reboque: 2.000 kg (movimento livre 750 kg)

Ambiente e consumo
Consumo de combustível urbano: 9,4 l/100km
Consumo de combustível extra urbano: 6,6 l/100km
Emissão de CO2: 200 g/km

Estado
Estado geral: muito bom
Estado técnico: muito bom
Aspeto visual: muito bom
Danos: nenhum

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível
- Airbaguri
- Bare de protecție în culoarea caroseriei
- Servodirecţie
- Ușă laterală glisantă dreapta
= Дополнительные опции и оборудование =

- Бамперы в цвет кузова
- Подушки безопасности
- Раздвижная боковая дверь, правая
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Конфигурация осей
Размер шин: 195/65R16
Передний мост: Макс. нагрузка на ось: 1470 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 60%; Профиль шин справа: 60%
Задний мост: Макс. нагрузка на ось: 1470 kg; Профиль шин слева: 80%; Профиль шин справа: 80%

Экология и расход топлива
Расход топлива в городском цикле: 9,4 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 6,6 l/100km
Выбросы CO2: 200 g/km

Состояние
Общее состояние: очень хорошее
Техническое состояние: очень хорошее
Внешнее состояние: очень хорошее

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС
- Airbagy
- Nárazníky vo farbe karosérie
- Posilňovač riadenia
- Pravé posuvné bočné dvere
= Extra tillval och tillbehör =

- Krockkuddar
- Servostyrning
- Skjutdörr på höger sida
- Stötfångare i karossens färg

= Ytterligare information =

Konfiguration av axlar
Däckets storlek: 195/65R16
Framaxel: Max. axellast: 1470 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 60%; Däckprofil rätt: 60%
Bakaxel: Max. axellast: 1470 kg; Däckprofil vänster: 80%; Däckprofil rätt: 80%

Vikter
Max. bogseringsvikt: 2.000 kg (obromsad 750 kg)

Miljö och konsumtion
Bränsleförbrukning i staden: 9,4 l/100km
Bränsleförbrukning på motorväg: 6,6 l/100km
CO₂-utsläpp: 200 g/km

Delstat
Allmänt tillstånd: mycket bra
Tekniskt tillstånd: mycket bra
Optiskt tillstånd: mycket bra
Skada på fordon: skadefri

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare
- Gövde renginde tamponlar
- Hava yastıkları
- Hidrolik direksiyon
- Kayar sağ yan kapı
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
12.950 € ≈ 13.970 US$ ≈ 358.700.000 ₫
2017
232.471 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.011 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
10.750 € ≈ 11.600 US$ ≈ 297.700.000 ₫
2015
145.000 km
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 698 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Monster
Liên hệ với người bán
11.445 € ≈ 12.350 US$ ≈ 317.000.000 ₫
2014
135.301 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 934 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Raamsdonksveer
Liên hệ với người bán
10.750 € ≈ 11.600 US$ ≈ 297.700.000 ₫
2015
148.000 km
Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 698 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Monster
Liên hệ với người bán
10.444 € ≈ 11.270 US$ ≈ 289.300.000 ₫
2016
235.903 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.146 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Helmond
Van den Hurk Bedrijfswagens BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.900 € ≈ 13.920 US$ ≈ 357.300.000 ₫
2017
220.982 km
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 3
Hà Lan, Oldebroek
Liên hệ với người bán
17.950 € ≈ 19.360 US$ ≈ 497.100.000 ₫
2017
195.830 km
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 881 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 2
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
9.900 € ≈ 10.680 US$ ≈ 274.200.000 ₫
2017
209.156 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 800 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 6
Hà Lan, Nijmegen
Liên hệ với người bán
21.950 € ≈ 23.680 US$ ≈ 607.900.000 ₫
2017
208.268 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 949 kg Cấu hình trục 4x4 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
29.950 € ≈ 32.310 US$ ≈ 829.500.000 ₫
2017
249.510 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 785 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 4
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
15.245 € ≈ 16.450 US$ ≈ 422.200.000 ₫
2016
247.663 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 805 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Raamsdonksveer
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2016
290.722 km
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 984 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 6
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2016
292.003 km
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.050 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 3
Hà Lan, Hoofddorp
Liên hệ với người bán
16.244 € ≈ 17.520 US$ ≈ 449.900.000 ₫
2015
164.436 km
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 800 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 5
Hà Lan, Helmond
Van den Hurk Bedrijfswagens BV
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.500 € ≈ 13.480 US$ ≈ 346.200.000 ₫
2018
249.000 km
Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 923 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Monster
Liên hệ với người bán