Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc

PDF
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc | Hình ảnh 20 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/20
PDF
4.950 €
Giá ròng
≈ 5.340 US$
≈ 137.100.000 ₫
5.989,50 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: FIAT
Đăng ký đầu tiên: 2015-12-04
Tổng số dặm đã đi được: 204.086 km
Số lượng ghế: 3
Khả năng chịu tải: 1.164 kg
Khối lượng tịnh: 1.734 kg
Tổng trọng lượng: 2.898 kg
Địa điểm: Hà Lan HOUTEN6513 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: VS-873-K
Có thể cho thuê
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 4,81 m × 1,9 m × 1,98 m
Bồn nhiên liệu: 80 1
Khung
Móc chốt
Động cơ
Nguồn điện: 128 HP (94 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 1.997 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 7 l/100km
Số lượng xi-lanh: 4
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 3.000 mm
Phanh
ABS
Buồng lái
Túi khí
Máy tính hành trình
Thiết bị cố định
Điều hoà không khí
Bộ sưởi ghế
Radio: CD
Bộ sưởi gương
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Cảm biến dừng đỗ
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xanh dương, ánh kim
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe van chở hàng FIAT Scudo 12 2.0 MultiJet KH1 SX Airco,Cruise,Pdc

Tiếng Anh
- Автоматични къси светлини
- Алармена система клас I
- Брони с цвят на каросерията
- Датчик за дъжд
- Датчик за паркиране на заден ход
- Дистанционно централно заключване
- Електрически сгъваеми огледала на вратите
- Имобилайзер
- Лумбални опори
- Плъзгаща се странична врата, дясна
- Плъзгаща странична врата, лява
- Преграда
- Преден централен подлакътник
- Предни прозорци с електронно управление
- Предни фарове за мъгла
- Усилвател на волана
- Хечбек
- Alarmový systém třídy I
- Automaticky tlumené světlomety
- Bederní opěrky
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Elektricky ovládaná přední okna
- Elektricky skládací dveřní zrcátka
- Hatchback
- Imobilizér
- Nárazníky v barvě karosérie
- Posilovač řízení
- Posuvné boční dveře vlevo
- Posuvné boční dveře vpravo
- Přední mlhová světla
- Přední středová loketní opěrka
- Příčka
- Snímač deště
- Zadní parkovací senzor
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Automatisches Abblendlicht
- Elektrische Fensterheber vorn
- Elektrisch einklappbare Außenspiegel
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Kofferraumdeckel
- Lendenstützen
- Mittelarmlehne vorn
- Nebelscheinwerfer
- Parksensoren hinten
- Regensensor
- Seitenschiebetür links
- Seitenschiebetür rechts
- Servolenkung
- Startunterbrecher
- Stoßstangen in Karosseriefarbe
- Zwischenabtrennung

= Weitere Informationen =

Allgemeine Informationen
Türenzahl: 5
Modellbereich: Juli 2011 - Juni 2016
Kabine: einfach

Technische Informationen
Drehmoment: 320 Nm
Länge/Höhe: L1H1

Innenraum
Innenraum: blau

Umwelt und Verbrauch
Kraftstoffverbrauch innerorts: 8 l/100km
Kraftstoffverbrauch außerorts: 6,1 l/100km
CO₂-Emission: 179 g/km

Wartung, Verlauf und Zustand
Hefte: Vorhanden
Zahl der Eigentümer: 2
Anzahl der Schlüssel: 2

Finanzielle Informationen
Mehrwertsteuer/Differenzbesteuerung: Mehrwertsteuer abzugsfähig
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Alarmsystemklasse I
- Automatisk nærlys
- Elindklappelige sidespejle
- Elruder for
- Fjernlåsning
- Hatchback
- Kofangere i karosserifarve
- Lændestøtter
- Midterarmlæn for
- Parkeringssensor bag
- Regnsensor
- Servostyring
- Skillevæg
- Skydedør i højre side
- Skydedør i venstre side
- Startspærre
- Tågeforlygter

= Yderligere oplysninger =

Generelle oplysninger
Antal døre: 5
Modeludvalg: jul. 2011 - jun. 2016
Førerhus: enkeltseng

Tekniske specifikationer
Moment: 320 Nm
længde/højde: L1H1

Miljø og forbrug
Brændstofforbrug ved bykørsel: 8 l/100km
Brændstofforbrug ved motorvejskørsel: 6,1 l/100km
CO₂-emission: 179 g/km

Vedligeholdelse, historik og tilstand
Servicehistorik: Tilgængelig
Antal ejere: 2
Antal nøgler: 2

Finansielle oplysninger
moms/margin: Moms fradragsberettiget
- Αισθητήρας βροχής
- Αριστερή συρόμενη πλευρική πόρτα
- Αυτόματη μεσαία σκάλα προβολέων
- Δεξιά συρόμενη πλαϊνή πόρτα
- Διαχωριστικό
- Ηλεκτρικά αναδιπλούμενοι καθρέφτες θυρών
- Ηλεκτρικά μπροστινά παράθυρα
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Μπροστινά φώτα ομίχλης
- Μπροστινό κεντρικό μπράτσο
- Πίσω αισθητήρας στάθμευσης
- Προφυλακτήρες στο χρώμα του αμαξώματος
- Στηρίγματα μέσης
- Σύστημα ακινητοποίησης οχήματος (immobiliser)
- Σύστημα συναγερμού κατηγορίας I
- Χάτσμπακ
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Automatic dipped headlights
- Bumpers in colour of body
- Electrically folding door mirrors
- Electrically operated front windows
- Front central armrest
- Front fog lights
- Hatchback
- Immobiliser
- Lumbar supports
- Partition
- Power steering
- Rain sensor
- Rear parking sensor
- Remote central locking
- Sliding side door left
- Sliding side door right

= More information =

General information
Number of doors: 5
Model range: Jul 2011 - Jun 2016
Cab: single

Technical information
Torque: 320 Nm
length/height: L1H1

Interior
Interior: blue

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 8 l/100km (35 MPG)
Extra urban fuel consumption: 6,1 l/100km (46 MPG)
CO2 emission: 179 g/km

Maintenance, history and condition
Service history: Present
Number of owners: 2
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
= Más opciones y accesorios =

- Apoyos lumbares
- Bloqueo centralizado a distancia
- Dirección asistida
- Faros antiniebla delanteros
- Inmovilizador electrónico del motor
- Luces de cruce automáticas
- Panel de separación
- Parachoques del color de la carrocería
- Portón trasero
- Puerta corredera lateral derecha
- Puerta corredera lateral izquierda
- Reposabrazos central delantero
- Retrovisores exteriores eléctricos plegables
- Sensor de lluvia
- Sensores de aparcamiento traseros
- Sistema de alarma clase I
- Ventanillas eléctricas delanteras

= Más información =

Información general
Número de puertas: 5
Gama de modelos: jul. 2011 - jun. 2016
Cabina: simple

Información técnica
Par: 320 Nm
Longitud/altura: L1H1

Interior
Interior: azul

Medio ambiente y consumo
Consumo de combustible urbano: 8 l/100km
Consumo de combustible extraurbano: 6,1 l/100km
Emisiones de CO2: 179 g/km

Mantenimiento, historial y estado
Libros: Disponible
Número de propietarios: 2
Número de llaves: 2

Información financiera
IVA/margen: IVA deducible
- Ajonestolaite
- Automaattiset lähivalot
- Etusumuvalot
- Etäkeskuslukitus
- Hälytysjärjestelmä, luokka I
- Korin väriset puskurit
- Käsinoja edessä keskellä
- Liukuovi oikealla
- Liukuovi vasemmalla
- Ohjaustehostin
- Ristiselän tuet
- Sadetunnistin
- Sähköisesti kääntyvät sivupeilit
- Sähkötoimiset etuikkunat
- Takapysäköintitutka
- Viistoperä
- Väliseinä
= Plus d'options et d'accessoires =

- Antibrouillards avant
- Capteur de pluie
- Capteurs de parking arrière
- Cloison
- Direction assistée
- Fenêtres électriques à l'avant
- Feux de croisement automatiques
- Hayon
- Pare-chocs dans la couleur de la carrosserie
- Porte latérale coulissante droite
- Porte latérale coulissante gauche
- Rétroviseurs électriques rabattables
- Soutiens lombaires
- Starter
- Support bras intermédiaire avant
- Système d'alarme classe I
- Verrouillage centralisé à distance

= Plus d'informations =

Informations générales
Nombre de portes: 5
Modèles disponibles: juil. 2011 - juin 2016
Cabine: simple

Informations techniques
Couple: 320 Nm
Longueur/hauteur: L1H1

Intérieur
Intérieur: bleu

Environnement et consommation
Consommation de carburant en milieu urbain: 8 l/100km
Consommation de carburant en milieu extra-urbain: 6,1 l/100km
Émission de CO2: 179 g/km

Entretien, historique et condition
Livrets: Présent
Nombre de propriétaires: 2
Nombre de clés: 2

Informations financières
TVA/marge: TVA déductible
- Automatski spuštanje farova
- Blokada paljenja
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Desna klizna bočna vrata
- Električni sklopivi retrovizori na vratima
- Hatchback
- Lijeva klizna bočna vrata
- Odbojnici u boji karoserije vozila
- Potpore za donji dio kralježnice
- Prednja svjetla za maglu
- Prednji prozori na električno upravljanje
- Prednji središnji naslon za ruku
- Pregrada
- Senzor za kišu
- Servo-upravljač
- Stražnji senzor za parkiranje
- Sustav alarma klase I
- Automatikusan tompuló fényszórók
- Deréktámaszok
- Elektromosan behajtható ajtótükrök
- Elektromos vezérlésű első ablakok
- Elhúzható oldalajtó, bal oldal
- Elhúzható oldalajtó, jobb oldal
- Első ködlámpák
- Első középső kartámasz
- Elválasztó
- Esőérzékelő
- Ferde hátú
- Hátsó parkolóradar
- Indításgátló
- Karosszériával egyező színű lökhárítók
- Riasztórendszer osztálya: I.
- Szervokormány
- Távirányításos központi zár
- Alzacristalli elettrici anteriori
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Bracciolo centrale anteriore
- Categoria del sistema di allarme I
- Fari anabbaglianti automatici
- Hatchback
- Immobiliser
- Paraurti nel colore della carrozzeria
- Partizione
- Portiera laterale scorrevole destra
- Portiera laterale scorrevole sinistra
- Proiettori fendinebbia anteriori
- Sensore di parcheggio posteriore
- Sensore di pioggia
- Servosterzo
- Specchi retrovisori portiere ripiegabili elettricamente
- Supporti lombari
= Aanvullende opties en accessoires =

Exterieur
- Achterklep met ruit
- Buitenspiegels elektrisch inklapbaar
- Bumpers in carrosseriekleur
- Centrale deurvergrendeling met afstandsbediening
- Dimlichten automatisch
- mistlampen voor
- Parkeersensor achter
- Zijschuifdeur links
- Zijschuifdeur rechts

Interieur
- 2 zitplaatsen rechtsvoor
- Armsteun voor
- Elektrische ramen voor
- Lendesteunen (verstelbaar)
- Regensensor
- Stuurbekrachtiging
- Tussenschot volledig

Veiligheid
- Alarm klasse 1(startblokkering)

= Bijzonderheden =

prijs is exclusief btw

Hij is klaar voor nog jaren rijplezier, deze Fiat Scudo uit 2015. Er staat 204086 kilometer op de teller. Deze diesel heeft een handgeschakelde zesversnellingsbak. Onverhoeds de deur opengooien is een risico voor passerend verkeer. De schuifdeur aan de zijkant is dus gemakkelijker én veiliger. In deze auto profiteert u onder andere ook van: verstelbare lendensteunen, elektrisch bedienbare ramen voor en elektrisch inklapbare buitenspiegels.

Met de aanwezige airconditioning bepaalt u zelf het binnenklimaat. Natuurlijk is een complete auto als deze ook voorzien van sensoren die de omgeving in de gaten houden. Deze Fiat heeft niet alleen een automatisch inschakelbare verlichting aan boord, maar ook een regensensor en natuurlijk zijn er ook parkeersensoren achter. Met deze auto bent u ontspannen onderweg dankzij de cruise control. Deze auto is voorzien van boordcomputer en centrale deurvergrendeling met afstandsbediening.

Wij leveren u deze auto natuurlijk met een tellerrapport van Nationale Autopas. Even bellen voor een afspraak en u kunt deze auto van top tot teen zelf bekijken.

= Bedrijfsinformatie =

prijs is exclusief btw of er moet marge vermeld staan

= Meer informatie =

Algemene informatie
Aantal deuren: 5
Modelreeks: jul. 2011 - jun. 2016
Cabine: enkel

Technische informatie
Koppel: 320 Nm
Lengte/hoogte: L1H1

Interieur
Interieur: Licht blauw, Stof

Milieu en verbruik
Brandstofverbruik in de stad: 8 l/100km (1 op 12,5)
Brandstofverbruik op de snelweg: 6,1 l/100km (1 op 16,4)
CO₂-uitstoot: 179 g/km

Onderhoud, historie en staat
Onderhoudsboekjes: Aanwezig
Aantal eigenaren: 2
Aantal sleutels: 2

Financiële informatie
BTW/marge: BTW verrekenbaar voor ondernemers
- Alarmsystem i klasse I
- Automatisk nærlys
- Elektrisk betjente frontruter
- Elektrisk innfellbare sidespeil
- Fjernstyrt sentrallås
- Kombikupé
- Korsryggstøtte
- Midtre armlene foran
- Parkeringssensor bak
- Regnsensor
- Servostyring
- Skillevegg
- Skyvedør på høyre side
- Skyvedør på venstre side
- Startsperre
- Støtfangere i samme farge som karosseriet
- Tåkelys foran
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Automatyczne światła mijania
- Boczne drzwi przesuwane po lewo
- Boczne drzwi przesuwane po prawo
- Elektrycznie opuszczane szyby z przodu
- Elektrycznie składane lusterka zewnętrzne
- Immobiliser
- Klapa tylna
- Pilot do zamka centralnego
- Podparcie lędźwi
- Podłokietnik przód
- Przegroda
- Sensor deszczu
- Sensory parkowania tył
- System alarmowy klasa I
- Wspomaganie kierownicy
- Zderzaki w kolorze karoserii
- Światła przeciwmgielne przód

= Więcej informacji =

Informacje ogólne
Liczba drzwi: 5
Gama modeli: jul. 2011 - jun. 2016
Kabina: pojedynczy

Informacje techniczne
Moment obrotowy: 320 Nm
Długość/wysokość: L1H1

Wnętrze
Wnętrze: niebieski

Ekologia i zużycie
Zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 8 l/100km
Dodatkowe zużycie paliwa w terenie zabudowanym: 6,1 l/100km
Emisja CO2: 179 g/km

Obsługa serwisowa, historia i stan
Książeczki: Obecny
Liczba właścicieli: 2
Liczba kluczyków: 2

Informacje finansowe
VAT/marża: Możliwość odliczenia podatku VAT
= Opções e acessórios adicionais =

- Apoio de braço central dianteiro
- Apoios lombares
- Direcção assistida
- Divisória
- Fecho centralizado remoto
- Hatchback
- Luzes de nevoeiro dianteiras
- Médios automáticos
- Para-choques na cor da carroçaria
- Porta lateral corrediça direita
- Porta lateral corrediça esquerda
- Retrovisores das portas com recolha elétrica
- Sensor de chuva
- Sensor de estacionamento traseiro
- Sistema de alarme Classe I
- Sistema imobilizador integrado
- Vidros dianteiros elétricos

= Mais informações =

Informações gerais
Número de portas: 5
Gama do modelo: jul. 2011 - jun. 2016
Cabina: simples

Informações técnicas
Binário: 320 Nm
comprimento/altura: L1H1

Interior
Interior: azul

Ambiente e consumo
Consumo de combustível urbano: 8 l/100km
Consumo de combustível extra urbano: 6,1 l/100km
Emissão de CO2: 179 g/km

Manutenção, histórico e estado
Histórico de manutenção: Presente
Número de proprietários: 2
Número de chaves: 2

Informações financeiras
IVA/margem: IVA elegível
- Bare de protecție în culoarea caroseriei
- Cotieră centrală față
- Geamuri față acționate electric
- Hatchback
- Imobilizator
- Lumini de ceață față
- Lumini de întâlnire automate
- Oglinzi exterioare pliabile electric
- Perete despărțitor
- Senzor de parcare spate
- Senzor de ploaie
- Servodirecţie
- Sistem de alarmă Clasa I
- Suporturi lombare
- Ușă laterală glisantă dreapta
- Ușă laterală glisantă stânga
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Автоматические фары ближнего света
- Бамперы в цвет кузова
- Датчик дождя
- Задний датчик парковки
- Иммобилайзер
- Перегородка
- Передние противотуманные фонари
- Передние стеклоподъемники с электрическим приводом
- Передний центральный подлокотник
- Поясничные опоры
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Раздвижная боковая дверь, левая
- Раздвижная боковая дверь, правая
- Система сигнализации, класс I
- Усилитель рулевого управления
- Хетчбэк
- Электрически складывающиеся дверные зеркала заднего вида

= Дополнительная информация =

Общая информация
Количество дверей: 5
Модельный ряд: jul. 2011 - jun. 2016
Кабина: односпальная

Техническая информация
Крутящий момент: 320 Nm
длина/высота: L1H1

Экология и расход топлива
Расход топлива в городском цикле: 8 l/100km
Дополнительный расход топлива в городском цикле: 6,1 l/100km
Выбросы CO2: 179 g/km

Обслуживание, история и состояние
История обслуживания: В наличии
Количество владельцев: 2
Количество ключей: 2

Финансовая информация
НДС/маржа: С вычетом НДС
- Automatické stretávacie svetlá
- Bedrové opierky
- Dažďový senzor
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Elektricky ovládané predné okná
- Elektrické sklopné zrkadlá na dverách
- Hatchback
- Imobilizér
- Nárazníky vo farbe karosérie
- Posilňovač riadenia
- Pravé posuvné bočné dvere
- Predná stredová lakťová opierka
- Predné hmlové svetlá
- Priečka
- Systém alarmu triedy I
- Zadný parkovací senzor
- Ľavé posuvné bočné dvere
= Extra tillval och tillbehör =

- Automatiskt halvljus
- Bakre parkeringssensor
- Centralt fjärrlås
- Elektriskt vikbara yttre backspeglar
- Elmanövrerade främre fönster
- Främre armstöd i mitten
- Främre dimljus
- Halvkombi
- Larmsystem klass I
- Regnsensor
- Servostyrning
- Skiljevägg
- Skjutdörr på höger sida
- Skjutdörr på vänster sida
- Startspärr
- Stötfångare i karossens färg
- Svankstöd

= Ytterligare information =

Allmän information
Antal dörrar: 5
Modellutbud: jul. 2011 - jun. 2016
Hytt: endast

Teknisk information
Vridmoment: 320 Nm
Längd/höjd: L1H1

Interiör
Interiör: blå

Miljö och konsumtion
Bränsleförbrukning i staden: 8 l/100km
Bränsleförbrukning på motorväg: 6,1 l/100km
CO₂-utsläpp: 179 g/km

Underhåll, historik och skick
Servicebroschyrer: Nuvarande
Antal ägare: 2
Antal nycklar: 2

Finansiell information
Moms/marginal: Avdragsgill moms för företagare
- Alarm sistemi Sınıfı I
- Arka park sensörü
- Bel destekleri
- Bölme
- Elektrikle çalışan ön camlar
- Elektrikli katlanır kapı aynaları
- Gövde renginde tamponlar
- Hatchback
- Hidrolik direksiyon
- Kayar sağ yan kapı
- Kayar sol yan kapı
- Otomatik kısa farlar
- Uzaktan merkezi kilitleme
- Yağmur sensörü
- Ön orta kol dayanağı
- Ön sis lambaları
- İmmobilizer
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
4.450 € ≈ 4.801 US$ ≈ 123.200.000 ₫
2014
91.038 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu xăng Dung tải. 1.005 kg Số lượng ghế 2
Hà Lan, Rheden
B-tham Trade & Consultancy B.V.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.450 € ≈ 5.879 US$ ≈ 150.900.000 ₫
2019
353.095 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.060 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.500 € ≈ 12.410 US$ ≈ 318.500.000 ₫
2019
68.311 km
Nguồn điện 126 HP (93 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.288 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán
13.950 € ≈ 15.050 US$ ≈ 386.400.000 ₫
2019
365.487 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 945 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán
3.500 € ≈ 3.776 US$ ≈ 96.930.000 ₫
2008
150.235 km
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.225 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Woudenberg
cars2africa
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.950 € ≈ 6.419 US$ ≈ 164.800.000 ₫
2017
343.652 km
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 914 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán
16.950 € ≈ 18.290 US$ ≈ 469.400.000 ₫
2020
161.861 km
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.250 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Vans B.V.
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2011
206.036 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 825 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán
9.950 € ≈ 10.730 US$ ≈ 275.600.000 ₫
2019
154.781 km
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.288 kg Thể tích 6 m³ Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Nijkerk
Liên hệ với người bán
17.950 € ≈ 19.360 US$ ≈ 497.100.000 ₫
2018
154.362 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.425 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 3
Hà Lan, Genemuiden
Kleyn Vans B.V. Genemuiden
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.450 € ≈ 12.350 US$ ≈ 317.100.000 ₫
2018
207.314 km
Nguồn điện 126 HP (93 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.289 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
4.950 € ≈ 5.340 US$ ≈ 137.100.000 ₫
2019
281.139 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 500 kg Cấu hình trục 4x2 Số lượng ghế 2
Hà Lan, Houten
Liên hệ với người bán