Kleyn Vans B.V.
Kleyn Vans B.V.
Trong kho: 493 quảng cáo
14 năm tại Autoline
14 năm tại Autoline
107 năm trên thị trường
107 năm trên thị trường

Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco !

PDF
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco ! | Hình ảnh 18 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/18
PDF
8.850 €
Giá ròng
≈ 272.900.000 ₫
≈ 10.360 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Citroen
Mẫu: BERLINGO 23kWH NAP Airco !
Đăng ký đầu tiên: 2018-12
Tổng số dặm đã đi được: 42.113 km
Khả năng chịu tải: 720 kg
Khối lượng tịnh: 1.505 kg
Tổng trọng lượng: 2.225 kg
Địa điểm: Hà Lan Vuren6518 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 321995
Đặt vào: 17 thg 1, 2026
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 4,35 m × 1,75 m × 1,8 m
Khung
Kích thước phần thân: 1,56 m × 1,29 m × 1,18 m
Động cơ
Nguồn điện: 67 HP (49.25 kW)
Nhiên liệu: điện
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Chiều dài cơ sở: 2.730 mm
Trục thứ nhất: 195/70R15, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 195/70R15, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện: trước
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị bổ sung
ASR
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải thùng kín < 3.5t Citroen BERLINGO 23kWH NAP Airco !

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- GPS navigation
- None
- Partition

= Remarks =

Configuration: 4x2, Loading Capacity: 720 kg, Own weight: 1505 kg, Gross vehicle weight: 2225 kg, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 1, Parking assistance: Back, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, GPS navigation, Color: white, Lighting type: Halogen lamps, Climatecontrol, Bluetooth, Engine capacity: 49 Kw (66 Hp), Fuel type: electrical, Gearbox kind: Automatic, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Roof-rack: None, Sidedoors: 1, Back doors: Double door, Central locking, Number of seats: 2, Seats configuration: 1+1, Seat cover: cloth, Chair adjustment: Manually, Elektrisch 23kWh Airco/ECC Navi Automaat 1e Eigenaar!, Tire type: Winter tyres

= More information =

General information
Number of doors: 1
Cab: day
Registration number: V-599-TN

Axle configuration
Tyre size: 195/70R15
Suspension: coil spring suspension
Axle 1: Tyre profile left: 7 mm; Tyre profile right: 7 mm
Axle 2: Tyre profile left: 9 mm; Tyre profile right: 9 mm

Functional
Height of cargo floor: 52 cm

Interior
Number of seats: 2

Maintenance
APK (MOT): tested until 05/2026

Condition
General condition: good
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2

Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Lease price: €144 p/m (bestelbus, 72 months); ask for more information and conditions

= Dealer information =

Где находятся автомобили? – Вся техника находится на нашей площадке в Фурене, Голландия.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
16.850 € ≈ 519.500.000 ₫ ≈ 19.720 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2017
115.856 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 849 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
34.750 € ≈ 1.071.000.000 ₫ ≈ 40.680 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2023
51.504 km
Euro 6
Nguồn điện 165 HP (121 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 707 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
23.450 € ≈ 723.100.000 ₫ ≈ 27.450 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
52.804 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 905 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
25.650 € ≈ 790.900.000 ₫ ≈ 30.030 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
99.132 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 880 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
22.750 € ≈ 701.500.000 ₫ ≈ 26.630 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
80.287 km
Euro 6
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
29.850 € ≈ 920.400.000 ₫ ≈ 34.940 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
73.387 km
Euro 6
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 569 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
4.990 € ≈ 153.900.000 ₫ ≈ 5.841 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2014
109.984 km
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu điện Dung tải. 552 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
25.750 € ≈ 794.000.000 ₫ ≈ 30.140 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
81.646 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 870 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
26.250 € ≈ 809.400.000 ₫ ≈ 30.730 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
79.827 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.116 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
39.900 € ≈ 1.230.000.000 ₫ ≈ 46.710 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2023
44.200 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 835 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
45.900 € ≈ 1.415.000.000 ₫ ≈ 53.730 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
68.766 km
Euro 6
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 416 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
22.950 € ≈ 707.600.000 ₫ ≈ 26.870 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
123.036 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.467 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
19.850 € ≈ 612.000.000 ₫ ≈ 23.240 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2021
119.677 km
Euro 6
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.050 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
7.350 € ≈ 226.600.000 ₫ ≈ 8.604 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
158.764 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 718 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
7.200 € ≈ 222.000.000 ₫ ≈ 8.428 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2019
216.302 km
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 775 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
40.900 € ≈ 1.261.000.000 ₫ ≈ 47.880 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2024
35.620 km
Euro 6
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 885 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Genemuiden
Liên hệ với người bán
13.950 € ≈ 430.100.000 ₫ ≈ 16.330 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
328.648 km
Euro 6
Nguồn điện 143 HP (105 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 850 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 615.100.000 ₫ ≈ 23.350 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2020
275.030 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 665 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
25.950 € ≈ 800.100.000 ₫ ≈ 30.380 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
290.631 km
Euro 6
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 602 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
44.750 € ≈ 1.380.000.000 ₫ ≈ 52.380 US$
Xe tải thùng kín < 3.5t
2022
144.813 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 1.181 kg Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán