Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER

PDF
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 35 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 36 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 37 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 38 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 39 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER | Hình ảnh 40 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/40
PDF
38.950 €
Giá ròng
≈ 42.020 US$
≈ 1.079.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Năm sản xuất: 2012-05
Đăng ký đầu tiên: 2012-05-07
Tổng số dặm đã đi được: 482.188 km
Khả năng chịu tải: 14.250 kg
Khối lượng tịnh: 17.750 kg
Tổng trọng lượng: 32.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Meerkerk6508 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: VO726082
Đặt vào: 31 thg 3, 2025
Khung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
Móc chốt
Động cơ
Nguồn điện: 510 HP (375 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.777 cm³
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 4
Cấu hình trục: 8x4
Ngừng: không khí/không khí
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 385/65R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 315/80R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ ba: 315/80R22.5, phanh - đĩa
Trục thứ tư: 385/65R22.5, phanh - đĩa
Phanh
ABS
Phanh động cơ
Buồng lái
Điều hoà không khí
Radio: CD
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ điện
Gương chỉnh điện
Khóa trung tâm
Đèn sương mù
Tấm che nắng
Thiết bị bổ sung
PTO
Khóa vi sai
Cần cẩu
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe tải kéo cáp Volvo FMX 500 8X4 - EURO 5 + HMF 2420-K5 + REMOTE + CABLELIFT TIPPER

Tiếng Anh
- Алуминиев горивен резервоар
- Дистанционно централно заключване
- Камера за заден ход
- Моторна спирачка-забавител в тежки условия
- Прожектори
- Спална кабина
- Съединение
- Bodové reflektory
- Centrální zamykání s dálkovým ovládáním
- Hliníková palivová nádrž
- Kamera couvání
- Připojení
- Robustní motorová brzda
- Sleeper Cab (spací kabina)
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Aluminium-Kraftstofftank
- Bremskraftverstärker
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Fernlicht
- Rückwärtsfahrkamera
- Schlafkabine
- Zugmaul

= Anmerkungen =

VIDEO AVAILABLE

= Weitere Informationen =

Kabine: Tag
Vorderachse 1: Refenmaß: 385/65R22.5; Max. Achslast: 9000 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 20%; Reifen Profil rechts: 20%
Vorderachse 2: Refenmaß: 315/80R22.5; Max. Achslast: 8250 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 20%; Reifen Profil links außen: 20%; Reifen Profil rechts innerhalb: 20%; Reifen Profil rechts außen: 20%; Reduzierung: einfach reduziert
Hinterachse 1: Refenmaß: 315/80R22.5; Max. Achslast: 8250 kg; Reifen Profil links innnerhalb: 50%; Reifen Profil links außen: 50%; Reifen Profil rechts innerhalb: 50%; Reifen Profil rechts außen: 50%; Reduzierung: einfach reduziert
Hinterachse 2: Refenmaß: 385/65R22.5; Max. Achslast: 7500 kg; Gelenkt; Reifen Profil links: 40%; Reifen Profil rechts: 40%
Kran: HMF 2420-K5, Baujahr 2011, hinter der Kabine
Wenden Sie sich an Rene Jerphanion oder Sven Rommens, um weitere Informationen zu erhalten.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Aluminiumsbrændstoftank
- Bakkamera
- Fjernlåsning
- Kobling
- Kraftig motorbremse
- Projektører
- Sleeper Cab

= Yderligere oplysninger =

Førerhus: day cab
Foraksel 1: Dækstørrelse: 385/65R22.5; Maks. akselbelastning: 9000 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 20%; Dækprofil højre: 20%
Foraksel 2: Dækstørrelse: 315/80R22.5; Maks. akselbelastning: 8250 kg; Dækprofil venstre indvendige: 20%; Dækprofil venstre udvendige: 20%; Dækprofil højre udvendige: 20%; Dækprofil højre udvendige: 20%; Reduktion: enkeltreduktion
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 315/80R22.5; Maks. akselbelastning: 8250 kg; Dækprofil venstre indvendige: 50%; Dækprofil venstre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Dækprofil højre udvendige: 50%; Reduktion: enkeltreduktion
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 385/65R22.5; Maks. akselbelastning: 7500 kg; Styretøj; Dækprofil venstre: 40%; Dækprofil højre: 40%
Kran: HMF 2420-K5, produktionsår 2011, bag førerhuset
- Κάμερα οπισθοπορείας
- Καμπίνα με κρεβάτι
- Κεντρικό κλείδωμα με τηλεχειρισμό
- Κοτσαδόρος
- Προβολείς
- Ρεζερβουάρ καυσίμου από αλουμίνιο
- Φρένο κινητήρα βαρέος τύπου
= Additional options and accessories =

- Aluminium fuel tank
- Coupling
- Heavy duty engine brake
- Remote central locking
- Reversing camera
- Sleeper cab
- Spotlights

= Remarks =

VIDEO AVAILABLE

= Dealer information =

we'll do our best to get the right in information on the website but their can be no rights
derived from the information on the website.

= More information =

Cab: day
Front axle 1: Tyre size: 385/65R22.5; Max. axle load: 9000 kg; Steering; Tyre profile left: 20%; Tyre profile right: 20%
Front axle 2: Tyre size: 315/80R22.5; Max. axle load: 8250 kg; Tyre profile left inner: 20%; Tyre profile left outer: 20%; Tyre profile right outer: 20%; Tyre profile right outer: 20%; Reduction: single reduction
Rear axle 1: Tyre size: 315/80R22.5; Max. axle load: 8250 kg; Tyre profile left inner: 50%; Tyre profile left outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Tyre profile right outer: 50%; Reduction: single reduction
Rear axle 2: Tyre size: 385/65R22.5; Max. axle load: 7500 kg; Steering; Tyre profile left: 40%; Tyre profile right: 40%
Crane: HMF 2420-K5, year of manufacture 2011, behind the cab
Please contact Rene Jerphanion, Sven Rommens or Stephan Witzier for more information
= Más opciones y accesorios =

- Bloqueo centralizado a distancia
- Cabina de dormir
- Cámara de visión trasera
- Freno de motor reforzado
- horquilla
- Luces brillantes
- Tanque de combustible de aluminio

= Comentarios =

VIDEO AVAILABLE

= Más información =

Cabina: día
Eje delantero 1: Tamaño del neumático: 385/65R22.5; Carga máxima del eje: 9000 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 20%; Dibujo del neumático derecha: 20%
Eje delantero 2: Tamaño del neumático: 315/80R22.5; Carga máxima del eje: 8250 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 20%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 20%; Dibujo del neumático derecha exterior: 20%; Dibujo del neumático derecha exterior: 20%; Reducción: reducción sencilla
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 315/80R22.5; Carga máxima del eje: 8250 kg; Dibujo del neumático izquierda interior: 50%; Dibujo del neumático izquierda exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Dibujo del neumático derecha exterior: 50%; Reducción: reducción sencilla
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 385/65R22.5; Carga máxima del eje: 7500 kg; Dirección; Dibujo del neumático izquierda: 40%; Dibujo del neumático derecha: 40%
Grúa: HMF 2420-K5, año de fabricación 2011, detrás de la cabina
- Alumiininen polttoainesäiliö
- Etäkeskuslukitus
- Kohdevalot
- Liitäntä
- Makuutilallinen ohjaamo
- Peruutuskamera
- Raskaan käytön moottorijarru
= Plus d'options et d'accessoires =

- Attraper taupe
- Cabine de couchage
- Caméra de recul
- Frein moteur renforcé
- Lumières vives
- Réservoir de carburant en aluminium
- Verrouillage centralisé à distance

= Remarques =

VIDEO AVAILABLE

= Plus d'informations =

Cabine: jour
Essieu avant 1: Dimension des pneus: 385/65R22.5; Charge maximale sur essieu: 9000 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 20%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu avant 2: Dimension des pneus: 315/80R22.5; Charge maximale sur essieu: 8250 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 20%; Sculptures des pneus gauche externe: 20%; Sculptures des pneus droit externe: 20%; Sculptures des pneus droit externe: 20%; Réduction: réduction simple
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 315/80R22.5; Charge maximale sur essieu: 8250 kg; Sculptures des pneus gauche interne: 50%; Sculptures des pneus gauche externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Sculptures des pneus droit externe: 50%; Réduction: réduction simple
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 385/65R22.5; Charge maximale sur essieu: 7500 kg; Direction; Sculptures des pneus gauche: 40%; Sculptures des pneus droite: 40%
Grue: HMF 2420-K5, année de construction 2011, derrière la cabine
- Aluminijski spremnik goriva
- Daljinsko središnje zaključavanje
- Kamera za vožnju unatrag
- Reflektori
- Snažna kočnica motora
- Spavaća kabina
- Spojnica
- Alumínium üzemanyagtartály
- Csatlakoztatás
- Nagy teljesítményű motorfék
- Sleeper Cab
- Spotlámpák
- Tolatókamera
- Távirányításos központi zár
- Bloccaggio centralizzato con telecomando
- Fari di profondità
- Freno motore per impieghi gravosi
- Raccordo
- Serbatoio del carburante in alluminio
- Sleeper Cab
- Videocamera per retromarcia
= Aanvullende opties en accessoires =

- Achteruitrijcamera
- Aluminium brandstoftank
- Centrale deurvergrendeling afstandbediend
- Slaapcabine
- Vangmuil
- Versterkte motorrem
- Verstralers
- Zendapparatuur

= Bijzonderheden =

VIDEO AVAILABLE

= Bedrijfsinformatie =

Wij doen ons best om de gegevens zo accuraat mogelijk weer te geven toch kunnen er geen rechten ontleent worden aan deze gegevens
Ook kunnen wij voor u de financiering regelen binnen Nederland.

= Meer informatie =

Cabine: dag
Vooras 1: Bandenmaat: 385/65R22.5; Max. aslast: 9000 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 20%; Bandenprofiel rechts: 20%
Vooras 2: Bandenmaat: 315/80R22.5; Max. aslast: 8250 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 20%; Bandenprofiel linksbuiten: 20%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 20%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 20%; Reductie: enkelvoudige reductie
Achteras 1: Bandenmaat: 315/80R22.5; Max. aslast: 8250 kg; Bandenprofiel linksbinnen: 50%; Bandenprofiel linksbuiten: 50%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 50%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 50%; Reductie: enkelvoudige reductie
Achteras 2: Bandenmaat: 385/65R22.5; Max. aslast: 7500 kg; Meesturend; Bandenprofiel links: 40%; Bandenprofiel rechts: 40%
Kraan: HMF 2420-K5, bouwjaar 2011, achter de cabine
Neem voor meer informatie contact op met Rene Jerphanion, Sven Rommens of Stephan Witzier
- Drivstofftank i aluminium
- Fjernstyrt sentrallås
- Førerhus med soveplass
- Kobling
- Kraftig motorbrems
- Ryggekamera
- Spotlights
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Aluminiowy zbiornik na paliwo
- Kabina sypialna
- Kamera do tyłu
- Pilot do zamka centralnego
- Reflektory
- Sprzęg
- Wzmocnione hamowanie silnikiem

= Więcej informacji =

Kabina: dzienna
Oś przednia 1: Rozmiar opon: 385/65R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 9000 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 20%; Profil opon prawa: 20%
Oś przednia 2: Rozmiar opon: 315/80R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 8250 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 20%; Profil opon lewa zewnętrzna: 20%; Profil opon prawa zewnętrzna: 20%; Profil opon prawa zewnętrzna: 20%; Redukcja: redukcja pojedyncza
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 315/80R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 8250 kg; Profil opon lewa wewnętrzna: 50%; Profil opon lewa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Profil opon prawa zewnętrzna: 50%; Redukcja: redukcja pojedyncza
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 385/65R22.5; Maksymalny nacisk na oś: 7500 kg; Układ kierowniczy; Profil opon lewa: 40%; Profil opon prawa: 40%
Żuraw: HMF 2420-K5, rok produkcji 2011, z tyłu kabiny
= Opções e acessórios adicionais =

- Acoplamento
- Cabina c/cama
- Camara de marcha-atràs
- Depósito de combustível em alumínio
- Fecho centralizado remoto
- Holofotes
- Travão do motor reforçado

= Mais informações =

Cabina: dia
Eixo dianteiro 1: Tamanho dos pneus: 385/65R22.5; Máx carga por eixo: 9000 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 20%; Perfil do pneu direita: 20%
Eixo dianteiro 2: Tamanho dos pneus: 315/80R22.5; Máx carga por eixo: 8250 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 20%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 20%; Perfil do pneu exterior direito: 20%; Perfil do pneu exterior direito: 20%; Redução: redução simples
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 315/80R22.5; Máx carga por eixo: 8250 kg; Perfil do pneu interior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior esquerdo: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Perfil do pneu exterior direito: 50%; Redução: redução simples
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 385/65R22.5; Máx carga por eixo: 7500 kg; Direção; Perfil do pneu esquerda: 40%; Perfil do pneu direita: 40%
Grua: HMF 2420-K5, ano de fabrico 2011, atrás da cabina
- Cabină de dormit
- Cameră de marșarier
- Cuplă
- Frână de motor heavy-duty
- Proiectoare
- Rezervor de combustibil din aluminiu
- Închidere centralizată de la distanță
= Дополнительные опции и оборудование =

- Алюминиевый топливный бак
- Кабина со спальным местом Sleeper Cab
- Камера заднего хода
- Моторный тормоз для тяжелых условий работы
- Пульт дистанционного управления центральным замком
- Сцепление
- Точечные лампы

= Дополнительная информация =

Кабина: кабина без спального места (day)
Передний мост 1: Размер шин: 385/65R22.5; Макс. нагрузка на ось: 9000 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 20%; Профиль шин справа: 20%
Передний мост 2: Размер шин: 315/80R22.5; Макс. нагрузка на ось: 8250 kg; Профиль шин левое внутреннее: 20%; Профиль шин левое внешнее: 20%; Профиль шин правое внешнее: 20%; Профиль шин правое внешнее: 20%; Редуктор: один редуктор
Задний мост 1: Размер шин: 315/80R22.5; Макс. нагрузка на ось: 8250 kg; Профиль шин левое внутреннее: 50%; Профиль шин левое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Профиль шин правое внешнее: 50%; Редуктор: один редуктор
Задний мост 2: Размер шин: 385/65R22.5; Макс. нагрузка на ось: 7500 kg; Рулевое управление; Профиль шин слева: 40%; Профиль шин справа: 40%
Кран: HMF 2420-K5, год выпуска 2011, сзади кабины
- Cúvacia kamera
- Diaľkové centrálne zamykanie
- Hliníková palivová nádrž
- Kabína na spanie
- Reflektory
- Spojka
- Vysokovýkonná motorová brzda
= Extra tillval och tillbehör =

- Backkamera
- Bränsletank av aluminium
- Centralt fjärrlås
- Extra kraftig motorbroms
- Koppling
- Sovhytt
- Spotlights

= Ytterligare information =

Hytt: dag
Framaxel 1: Däckets storlek: 385/65R22.5; Max. axellast: 9000 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 20%; Däckprofil rätt: 20%
Framaxel 2: Däckets storlek: 315/80R22.5; Max. axellast: 8250 kg; Däckprofil inuti vänster: 20%; Däckprofil lämnades utanför: 20%; Däckprofil innanför höger: 20%; Däckprofil utanför höger: 20%; Minskning: enda minskning
Bakaxel 1: Däckets storlek: 315/80R22.5; Max. axellast: 8250 kg; Däckprofil inuti vänster: 50%; Däckprofil lämnades utanför: 50%; Däckprofil innanför höger: 50%; Däckprofil utanför höger: 50%; Minskning: enda minskning
Bakaxel 2: Däckets storlek: 385/65R22.5; Max. axellast: 7500 kg; Styrning; Däckprofil vänster: 40%; Däckprofil rätt: 40%
Kran: HMF 2420-K5, byggnadsår 2011, bakom kabinen
- Alüminyum yakıt deposu
- Ağır hizmet tipi motor freni
- Geri vites kamerası
- Kaplin
- Sleeper cab
- Spot lambaları
- Uzaktan merkezi kilitleme
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
39.900 € ≈ 43.040 US$ ≈ 1.105.000.000 ₫
2012
575.303 km
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.200 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Wijchen
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 21.520 US$ ≈ 552.500.000 ₫
2011
591.003 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
30.900 € ≈ 33.330 US$ ≈ 855.800.000 ₫
2013
528.820 km
Nguồn điện 550 HP (404 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 34.360 kg Cấu hình trục 10x4
Hà Lan, Landhorst
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2011
451.392 km
Nguồn điện 337 HP (248 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.735 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Etten-Leur
Trucks Roosendaal B.V.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
15.950 € ≈ 17.210 US$ ≈ 441.700.000 ₫
2008
669.110 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.800 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
47.500 € ≈ 51.240 US$ ≈ 1.316.000.000 ₫
2015
470.829 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.300 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Andelst
Liên hệ với người bán
44.500 € ≈ 48.010 US$ ≈ 1.232.000.000 ₫
2016
488.030 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.885 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Velddriel
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2010
883.664 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.240 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Beuningen
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2010
838.685 km
Nguồn điện 509 HP (374 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.260 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Leeuwarden
Liên hệ với người bán
77.500 € ≈ 83.610 US$ ≈ 2.146.000.000 ₫
2014
374.529 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.600 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Liên hệ với người bán
39.950 € ≈ 43.100 US$ ≈ 1.106.000.000 ₫
2018
662.755 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.200 kg Cấu hình trục 8x2
Hà Lan, Vuren
Kleyn Trucks
21 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2011
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 23.650 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Weert
Liên hệ với người bán
25.950 € ≈ 27.990 US$ ≈ 718.700.000 ₫
2014
985.314 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.180 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Leeuwarden
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2008
934.617 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 27.680 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Heerenveen
Liên hệ với người bán
38.950 € ≈ 42.020 US$ ≈ 1.079.000.000 ₫
2007
525.670 km
Nguồn điện 441 HP (324 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.300 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
14.950 € ≈ 16.130 US$ ≈ 414.000.000 ₫
2014
602.089 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.715 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Meerkerk
Liên hệ với người bán
39.900 € ≈ 43.040 US$ ≈ 1.105.000.000 ₫
2013
463.000 km
Euro Euro 5 Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Phần Lan, Turku
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2008
736.254 km
Nguồn điện 440 HP (323 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 23.950 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Landhorst
Liên hệ với người bán
42.900 € ≈ 46.280 US$ ≈ 1.188.000.000 ₫
2014
692.991 km
Nguồn điện 462 HP (340 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 29.060 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Landhorst
Liên hệ với người bán
43.900 € ≈ 47.360 US$ ≈ 1.216.000.000 ₫
2011
561.756 km
Nguồn điện 400 HP (294 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 20.520 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Gilze
Liên hệ với người bán