Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2

PDF
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2 | Hình ảnh 22 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/22
PDF
28.950 €
Giá ròng
≈ 885.100.000 ₫
≈ 33.480 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Mẫu: FH500 6x2
Năm sản xuất: 2017-09
Đăng ký đầu tiên: 2017-09
Tổng số dặm đã đi được: 757.062 km
Khả năng chịu tải: 17.680 kg
Khối lượng tịnh: 11.420 kg
Tổng trọng lượng: 29.000 kg
Địa điểm: Hà Lan Giessen6517 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: LT4329
Đặt vào: 25 thg 11, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 8,85 m, chiều rộng - 2,55 m
Động cơ
Nguồn điện: 509 HP (374 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 12.777 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 3
Cấu hình trục: 6x2
Chiều dài cơ sở: 6.270 mm
Trục thứ nhất: 385/65, tình trạng lốp 60 %
Trục thứ cấp: 315/80, tình trạng lốp 50 %
Trục thứ ba: 385/65, tình trạng lốp 60 %
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Gương chỉnh điện
Buồng lái
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Đa phương tiện
Radio: CD
Thiết bị bổ sung
PTO
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe tải kéo cáp Volvo FH500 6x2

Tiếng Anh
- Спална кабина
= Další možnosti a příslušenství =

- Sleeper Cab (spací kabina)

= Další informace =

Přední náprava: Velikost pneumatiky: 385/65; Max. zatížení nápravy: 10000 kg
Zadní náprava 1: Velikost pneumatiky: 315/80; Max. zatížení nápravy: 11500 kg
Zadní náprava 2: Velikost pneumatiky: 385/65; Max. zatížení nápravy: 7500 kg
Maximální hmotnost tažného vozidla: 50.000 kg
Počet sedadel: 2
MOT: zkontrolováno do sep. 2026
Registrační číslo: 83-BJV-7
Sériové číslo: YV2RT40C0HB823386
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Schlafkabine

= Weitere Informationen =

Vorderachse: Refenmaß: 385/65; Max. Achslast: 10000 kg
Hinterachse 1: Refenmaß: 315/80; Max. Achslast: 11500 kg
Hinterachse 2: Refenmaß: 385/65; Max. Achslast: 7500 kg
Max. Zuglast: 50.000 kg
Zahl der Sitzplätze: 2
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 09.2026
Kennzeichen: 83-BJV-7
Seriennummer: YV2RT40C0HB823386
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Sleeper Cab

= Yderligere oplysninger =

Foraksel: Dækstørrelse: 385/65; Maks. akselbelastning: 10000 kg
Bagaksel 1: Dækstørrelse: 315/80; Maks. akselbelastning: 11500 kg
Bagaksel 2: Dækstørrelse: 385/65; Maks. akselbelastning: 7500 kg
Maks. bugseringsvægt: 50.000 kg
Antal sæder: 2
APK (Bileftersyn): testet indtil sep. 2026
Registreringsnummer: 83-BJV-7
Serienummer: YV2RT40C0HB823386
- Καμπίνα με κρεβάτι
= Additional options and accessories =

- Sleeper cabin

= More information =

Front axle: Tyre size: 385/65; Max. axle load: 10000 kg
Rear axle 1: Tyre size: 315/80; Max. axle load: 11500 kg
Rear axle 2: Tyre size: 385/65; Max. axle load: 7500 kg
Max. towing weight: 50.000 kg
Number of seats: 2
APK (MOT): tested until 09/2026
Registration number: 83-BJV-7
Serial number: YV2RT40C0HB823386
= Más opciones y accesorios =

- Cabina litera

= Más información =

Eje delantero: Tamaño del neumático: 385/65; Carga máxima del eje: 10000 kg
Eje trasero 1: Tamaño del neumático: 315/80; Carga máxima del eje: 11500 kg
Eje trasero 2: Tamaño del neumático: 385/65; Carga máxima del eje: 7500 kg
Peso máx. de remolque: 50.000 kg
Número de plazas sentadas: 2
APK (ITV): inspeccionado hasta sept. 2026
Matrícula: 83-BJV-7
Número de serie: YV2RT40C0HB823386
- Makuutilallinen ohjaamo
= Plus d'options et d'accessoires =

- Cabine couchette

= Plus d'informations =

Essieu avant: Dimension des pneus: 385/65; Charge maximale sur essieu: 10000 kg
Essieu arrière 1: Dimension des pneus: 315/80; Charge maximale sur essieu: 11500 kg
Essieu arrière 2: Dimension des pneus: 385/65; Charge maximale sur essieu: 7500 kg
Poids de traction max.: 50.000 kg
Nombre de places assises: 2
APK (CT): valable jusqu'à sept. 2026
Numéro d'immatriculation: 83-BJV-7
Numéro de série: YV2RT40C0HB823386
- Spavaća kabina
= További opciók és tartozékok =

- Sleeper Cab

= További információk =

Első tengely: Gumiabroncs mérete: 385/65; Maximális tengelyterhelés: 10000 kg
Hátsó tengely 1: Gumiabroncs mérete: 315/80; Maximális tengelyterhelés: 11500 kg
Hátsó tengely 2: Gumiabroncs mérete: 385/65; Maximális tengelyterhelés: 7500 kg
Maximális vontatási súly: 50.000 kg
Ülőhelyek száma: 2
MOT: vizsgálták, amíg sep. 2026
Rendszám: 83-BJV-7
Sorszám: YV2RT40C0HB823386
= Opzioni e accessori aggiuntivi =

- Sleeper Cab

= Ulteriori informazioni =

Asse anteriore: Dimensioni del pneumatico: 385/65; Carico massimo per asse: 10000 kg
Asse posteriore 1: Dimensioni del pneumatico: 315/80; Carico massimo per asse: 11500 kg
Asse posteriore 2: Dimensioni del pneumatico: 385/65; Carico massimo per asse: 7500 kg
Peso massimo trainabile: 50.000 kg
Numero di posti a sedere: 2
MOT: ispezionato fino a set 2026
Numero di immatricolazione: 83-BJV-7
Numero di serie: YV2RT40C0HB823386
= Aanvullende opties en accessoires =

- Slaapcabine

= Meer informatie =

Vooras: Bandenmaat: 385/65; Max. aslast: 10000 kg
Achteras 1: Bandenmaat: 315/80; Max. aslast: 11500 kg
Achteras 2: Bandenmaat: 385/65; Max. aslast: 7500 kg
Max. trekgewicht: 50.000 kg
Aantal zitplaatsen: 2
APK: gekeurd tot sep. 2026
Kenteken: 83-BJV-7
Serienummer: YV2RT40C0HB823386
- Førerhus med soveplass
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Kabina sypialna

= Więcej informacji =

Oś przednia: Rozmiar opon: 385/65; Maksymalny nacisk na oś: 10000 kg
Oś tylna 1: Rozmiar opon: 315/80; Maksymalny nacisk na oś: 11500 kg
Oś tylna 2: Rozmiar opon: 385/65; Maksymalny nacisk na oś: 7500 kg
Mak. waga uciągu: 50.000 kg
Liczba miejsc siedzących: 2
APK (Przegląd techniczny): zatwierdzone do sep. 2026
Numer rejestracyjny: 83-BJV-7
Numer serii: YV2RT40C0HB823386
= Opções e acessórios adicionais =

- Cabina c/cama

= Mais informações =

Eixo dianteiro: Tamanho dos pneus: 385/65; Máx carga por eixo: 10000 kg
Eixo traseiro 1: Tamanho dos pneus: 315/80; Máx carga por eixo: 11500 kg
Eixo traseiro 2: Tamanho dos pneus: 385/65; Máx carga por eixo: 7500 kg
Peso máx. de reboque: 50.000 kg
Número de bancos: 2
APK (MOT): testado até sep. 2026
Número de registo: 83-BJV-7
Número de série: YV2RT40C0HB823386
- Cabină de dormit
= Дополнительные опции и оборудование =

- Кабина со спальным местом Sleeper Cab

= Дополнительная информация =

Передний мост: Размер шин: 385/65; Макс. нагрузка на ось: 10000 kg
Задний мост 1: Размер шин: 315/80; Макс. нагрузка на ось: 11500 kg
Задний мост 2: Размер шин: 385/65; Макс. нагрузка на ось: 7500 kg
Макс. буксируемый вес: 50.000 kg
Количество мест: 2
APK (TO): проверка пройдена до sep. 2026
Регистрационный номер: 83-BJV-7
Серийный номер: YV2RT40C0HB823386
= Ďalšie možnosti a príslušenstvo =

- Kabína na spanie

= Ďalšie informácie =

Predná náprava: Veľkosť pneumatiky: 385/65; Max. zaťaženie nápravy: 10000 kg
Zadná náprava 1: Veľkosť pneumatiky: 315/80; Max. zaťaženie nápravy: 11500 kg
Zadná náprava 2: Veľkosť pneumatiky: 385/65; Max. zaťaženie nápravy: 7500 kg
Maximálna hmotnosť pri ťahaní: 50.000 kg
Počet sedadiel: 2
MOT: skontrolované do sep. 2026
Registračné číslo: 83-BJV-7
Výrobné číslo: YV2RT40C0HB823386
= Extra tillval och tillbehör =

- Sovhytt

= Ytterligare information =

Framaxel: Däckets storlek: 385/65; Max. axellast: 10000 kg
Bakaxel 1: Däckets storlek: 315/80; Max. axellast: 11500 kg
Bakaxel 2: Däckets storlek: 385/65; Max. axellast: 7500 kg
Max. bogseringsvikt: 50.000 kg
Antal sittplatser: 2
MOT: besiktigat till sep. 2026
Registreringsnummer: 83-BJV-7
Serienummer: YV2RT40C0HB823386
- Sleeper cab
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
30.900 € ≈ 944.700.000 ₫ ≈ 35.740 US$
Xe tải kéo cáp
2013
528.820 km
Nguồn điện 550 HP (404 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 34.360 kg Cấu hình trục 10x4
Hà Lan, Landhorst
Bart Straatman Landhorst BV
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải kéo cáp
2017
242.748 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Hà Lan, Nijmegen
Kaus Trucks
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải kéo cáp
2017
242.748 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x2
Hà Lan, Nijmegen
Kaus Trucks
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
157.000 € ≈ 4.800.000.000 ₫ ≈ 181.600 US$
Xe tải kéo cáp
2019
264.874 km
Nguồn điện 750 HP (551 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.750 kg
Hà Lan, Almelo
Autohandel Gebr. Heinhuis
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe tải kéo cáp Volvo FH 500 VDL HOOKLIFT 25T/ FULL AIR/ NL-TRUCK/ LIFT
1
57.497 € ≈ 1.758.000.000 ₫ ≈ 66.500 US$
Xe tải kéo cáp
2019
668.251 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.760 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Wijchen
KW Automotive
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
157.000 € ≈ 4.800.000.000 ₫ ≈ 181.600 US$
Xe tải kéo cáp
2019
264.874 km
Nguồn điện 750 HP (551 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.745 kg
Hà Lan, Almelo
Autohandel Gebr. Heinhuis
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải kéo cáp
2020
418.000 km
Nguồn điện 460 HP (338 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.655 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Geffen
Coppens Trucks B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.500 € ≈ 840.700.000 ₫ ≈ 31.810 US$
Xe tải kéo cáp
1979
930.918 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.000 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Vriezenveen
Companjen Bedrijfswagens B.V.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe tải kéo cáp DAF XF 510 6X2 FAN STEERAXLE
1
VIDEO
18.950 € ≈ 579.300.000 ₫ ≈ 21.920 US$
Xe tải kéo cáp
2017
486.372 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 15.835 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Vuren
Liên hệ với người bán
43.500 € ≈ 1.330.000.000 ₫ ≈ 50.310 US$
Xe tải kéo cáp
2017
737.954 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.680 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Gilze
Versteijnen Trucks B.V.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
32.500 € ≈ 993.600.000 ₫ ≈ 37.590 US$
Xe tải kéo cáp
2015
524.000 km
Nguồn điện 410 HP (301 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.255 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Vriezenveen
Thomas Trucks
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
57.500 € ≈ 1.758.000.000 ₫ ≈ 66.500 US$
Xe tải kéo cáp
2017
476.892 km
Nguồn điện 625 HP (459 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 22.705 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Holten
CABSTORE
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.500 € ≈ 840.700.000 ₫ ≈ 31.810 US$
Xe tải kéo cáp
2009
891.706 km
Nguồn điện 519 HP (381 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.760 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Vriezenveen
Companjen Bedrijfswagens B.V.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
57.500 € ≈ 1.758.000.000 ₫ ≈ 66.500 US$
Xe tải kéo cáp
2017
532.535 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.650 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Đan Mạch, Hedensted
Lastas Trucks Danmark A/S
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải kéo cáp
2016
635.300 km
Nguồn điện 370 HP (272 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.600 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Andelst
Geurts Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe tải kéo cáp Volvo FH12 380 6X2 NL-Truck HMF 1463K2 Crane Steelsuspension Lift-Axle
1
VIDEO
13.400 € ≈ 409.700.000 ₫ ≈ 15.500 US$
Xe tải kéo cáp
2001
625.437 km
Nguồn điện 380 HP (279 kW) Euro Euro 3 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 12.340 kg Cấu hình trục 6x2
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
26.950 € ≈ 823.900.000 ₫ ≈ 31.170 US$
Xe tải kéo cáp
2013
760.462 km
Nguồn điện 462 HP (340 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 30.155 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Roosendaal
Liên hệ với người bán
41.900 € ≈ 1.281.000.000 ₫ ≈ 48.460 US$
Xe tải kéo cáp
2016
478.650 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Ravenstein
VAEX Truck Trading B.V
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
69.000 € ≈ 2.109.000.000 ₫ ≈ 79.810 US$
Xe tải kéo cáp
2018
372.943 km
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 29.890 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Andelst
Geurts Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
69.000 € ≈ 2.109.000.000 ₫ ≈ 79.810 US$
Xe tải kéo cáp
2018
422.117 km
Nguồn điện 428 HP (315 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 29.890 kg Cấu hình trục 8x4
Hà Lan, Andelst
Geurts Trucks B.V.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán