Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco

PDF
Mini Mini 1.4 One Pepper, airco
60.100.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 19 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 20 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 21 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 22 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 23 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 24 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 25 - Autoline
Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco | Hình ảnh 26 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/26
PDF
60.100.000 ₫
1.995 €
≈ 2.281 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mini
Loại: ô tô
Đăng ký đầu tiên: 2008-02
Tổng số dặm đã đi được: 188.527 km
Số lượng ghế: 4
Khối lượng tịnh: 1.035 kg
Địa điểm: Hà Lan SCHIJNDEL6551 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 333048696
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại truyền động: Dẫn động cầu trước
Động cơ
Nguồn điện: 95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 1.397 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 5 l/100km
Euro: Euro 4
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 6
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Cảm biến mưa
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Sưởi kính chắn gió
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Cửa sổ điện: trước
Điều chỉnh vô lăng
Lái trợ lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong: điều chỉnh ghế trước bằng cơ
Đa phương tiện
Radio: CD, CD-changer
Tính năng an toàn
Túi khí
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Hệ thống giám sát áp suất lốp
ESP
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: xanh dương

Thêm chi tiết — Ô tô Mini Mini 1.4 One Pepper, airco

Tiếng Anh
= Additional options and accessories =

- Alloy wheels (15")
- Automatically dimming rear mirror
- Automatic dipped headlights
- Front fog lights
- Front head airbags
- Front side airbags
- Leather steering wheel
- Outside temperature meter
- Passenger-side airbag
- Remote central locking

= More information =

General information
Type of body: Hatchback (3 drs)

Technical information
Number of cylinders: 4
Acceleration (0-100 kph): 10,9 s
Top speed: 185 km/h

Measures
Wheelbase: 247 cm

Weights
Carrying capacity: 475 kg
GVW: 1.510 kg
Max. towing weight: 650 kg (unbraked 500 kg)

Environment and consumption
Urban fuel consumption: 6,8 l/100km (42 MPG)
Extra urban fuel consumption: 4,4 l/100km (64 MPG)
CO2 emission: 128 g/km
Energy label: B

Maintenance, history and condition
Service history: Present
APK (MOT): tested until 10/2026
Number of keys: 2 (2 hand transmitters)

Financial information
VAT/margin: VAT not deductable (margin scheme)
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
43.680.000 ₫ 1.450 € ≈ 1.658 US$
Ô tô
2005
193.536 km
Euro 4
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
58.750.000 ₫ 1.950 € ≈ 2.230 US$
Ô tô
2009
350.000 km
Euro 4
Nguồn điện 109 HP (80 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Schoondijke
I.T.C. BV
Liên hệ với người bán
58.750.000 ₫ 1.950 € ≈ 2.230 US$
Ô tô
2010
265.333 km
Euro 5
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô Mini
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
66.130.000 ₫ 2.195 € ≈ 2.510 US$
Ô tô
2001
357.522 km
Euro 2
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
55.730.000 ₫ 1.850 € ≈ 2.115 US$
Ô tô
2010
179.749 km
Euro 5
Nguồn điện 68 HP (49.98 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
55.730.000 ₫ 1.850 € ≈ 2.115 US$
Ô tô
2012
250.943 km
Euro 5
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
66.280.000 ₫ 2.200 € ≈ 2.516 US$
Ô tô
2014
254.410 km
Euro 5
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
67.780.000 ₫ 2.250 € ≈ 2.573 US$
Ô tô
2014
98.677 km
Euro 5
Nguồn điện 68 HP (49.98 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
299.800.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.380 US$
Ô tô
2017
180.459 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Roosendaal
Bedrijfswagencentrum Roosendaal BV
Liên hệ với người bán
209.400.000 ₫ 6.950 € ≈ 7.947 US$
Ô tô
2021
220.975 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Waalwijk
RG Waalwijk
Liên hệ với người bán
49.710.000 ₫ 1.650 € ≈ 1.887 US$
Ô tô
2013
171.108 km
Euro 5
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
49.710.000 ₫ 1.650 € ≈ 1.887 US$
Ô tô
2007
282.347 km
Euro 4
Nguồn điện 230 HP (169 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
209.400.000 ₫ 6.950 € ≈ 7.947 US$
Ô tô
2022
228.912 km
Euro 6
Nguồn điện 102 HP (75 kW) Nhiên liệu xăng
Hà Lan, Waalwijk
RG Waalwijk
Liên hệ với người bán
45.040.000 ₫ 1.495 € ≈ 1.710 US$
Ô tô
2010
387.261 km
Euro 5
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
75.160.000 ₫ 2.495 € ≈ 2.853 US$
Ô tô
2007
142.751 km
Euro 4
Nguồn điện 112 HP (82 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
46.700.000 ₫ 1.550 € ≈ 1.772 US$
Ô tô
2014
126.417 km
Euro 5
Nguồn điện 82 HP (60.27 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
73.810.000 ₫ 2.450 € ≈ 2.802 US$
Ô tô
2015
222.356 km
Euro 6
Nguồn điện 120 HP (88 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
45.040.000 ₫ 1.495 € ≈ 1.710 US$
Ô tô
2012
274.899 km
Euro 5
Nguồn điện 78 HP (57.33 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
75.160.000 ₫ 2.495 € ≈ 2.853 US$
Ô tô
2014
183.144 km
Euro 5
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán
37.660.000 ₫ 1.250 € ≈ 1.429 US$
Ô tô
2005
218.265 km
Euro 3
Nguồn điện 113 HP (83 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2
Hà Lan, Schijndel
Mettler Automotive
Liên hệ với người bán