Xe van chở khách Renault Master
48 quảng cáo: Xe van chở khách Renault Master
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe van chở khách
2009
Agorastore
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2009
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
16
CARBUSEXPORT S.L.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe van chở khách
2019
177.092 km
Euro 6
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.153 kg
Số lượng ghế
8
BAS World Auction
509.800.000 ₫
76.900 PLN
≈ 17.580 €
Xe van chở khách
2020
161.900 km
Euro 6
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Dung tải.
1.019 kg
Số lượng ghế
7
P.U.H Robert Warchalowski
Liên hệ với người bán
246.500.000 ₫
8.500 €
≈ 9.508 US$
Xe van chở khách
2012
350.000 km
Euro 5
Số lượng ghế
19+1
Liên hệ với người bán
444.100.000 ₫
67.000 PLN
≈ 15.310 €
Xe van chở khách
2016
261.000 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Số lượng ghế
17
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
258.100.000 ₫
8.900 €
≈ 9.956 US$
Xe van chở khách
2017
422.037 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
4
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
Xe van chở khách
2005
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
9
Agorastore
Liên hệ với người bán
188.900.000 ₫
28.500 PLN
≈ 6.514 €
Xe van chở khách
2008
350.000 km
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
16
CHRUSTEK TRAVEL
Liên hệ với người bán
278.400.000 ₫
42.000 PLN
≈ 9.599 €
Xe van chở khách
2011
135.000 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Số lượng ghế
17
TYMECKI Import
Liên hệ với người bán
455.400.000 ₫
15.700 €
≈ 17.560 US$
Xe van chở khách
2019
177.092 km
Euro 6
Nguồn điện
135 HP (99 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.153 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
parabol
Số lượng ghế
8
BAS World
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
430.900.000 ₫
65.000 PLN
≈ 14.860 €
Xe van chở khách
2013
530.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
430.900.000 ₫
65.000 PLN
≈ 14.860 €
Xe van chở khách
2013
330.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
523.700.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.060 €
Xe van chở khách
2016
250.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
424.300.000 ₫
64.000 PLN
≈ 14.630 €
Xe van chở khách
2013
390.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
391.100.000 ₫
59.000 PLN
≈ 13.480 €
Xe van chở khách
2012
430.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
324.800.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.200 €
Xe van chở khách
2011
340.000 km
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
324.800.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.200 €
Xe van chở khách
2011
280.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Bus Premium
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe van chở khách
2002
300.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
15
Peçamape
Liên hệ với người bán
171.100.000 ₫
5.900 €
≈ 6.600 US$
Xe van chở khách
2005
350.000 km
Euro 3
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Agron Haxha Truck GmbH
Liên hệ với người bán
229.100.000 ₫
7.900 €
≈ 8.837 US$
Xe van chở khách
2008
230.000 km
Euro 4
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
16
Agron Haxha Truck GmbH
Liên hệ với người bán
463.700.000 ₫
69.950 PLN
≈ 15.990 €
Xe van chở khách
2016
123.000 km
Euro 6
Nguồn điện
145 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
17
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
331.100.000 ₫
49.950 PLN
≈ 11.420 €
Xe van chở khách
2016
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
9
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.112.000.000 ₫
38.330 €
≈ 42.880 US$
Xe van chở khách
2023
Tình trạng
mới
1 km
Euro 6
Nguồn điện
179 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
8
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
347.800.000 ₫
11.990 €
≈ 13.410 US$
Xe van chở khách
2016
329.000 km
Euro 6
Nguồn điện
146 HP (107 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
9
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H2
BIII AUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
48 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe van chở khách Renault Master
| Renault MASTER 19+1 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, Euro: Euro 5, số lượng ghế: 19+1 | 8.500 € |
| Renault MASTER, 2.3 DCI, 145 Energy L3H2 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 329.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 146 HP (107 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 11.990 € |
| Renault Master | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 135.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 125 HP (92 kW), số lượng ghế: 17 | 9.599 € |
| Renault Master 2.3 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 161.900 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 135 HP (99 kW), dung tải.: 1.019 kg | 17.580 € |
| Renault Master 2.5 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 16 | 6.514 € |
| Renault Master T39 dCi120 | Năm: 2005, tổng số dặm đã đi được: 350.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 114 HP (84 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 5.900 € |
| Renault Master T39 dCi120 16 Plätze | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 120 HP (88 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 7.900 € |
| Renault Master | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 11.200 € |
| Renault Master | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 430.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 13.480 € |
| Renault Master | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 18.060 € |
Thông số chính của Renault Master:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
110 HP
-
150 HP
Nhiên liệu
Khả năng chịu tải
600 kg
-
1.351 kg
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo
74%
không khí/không khí
16%
Số lượng ghế
9
-
17
























