Xe tải nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
9008 quảng cáo
Hiển thị
9008 quảng cáo: Xe tải nhỏ, xe buýt nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Lựa chọn một loại:
1.778.000.000 ₫
58.820 €
≈ 68.350 US$
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.050 kg
Thể tích
10,57 m³
Cấu hình trục
4x4
Số lượng ghế
5
Chiều rộng (loại)
L4
Chiều cao (loại)
H3
RM Automobile
Liên hệ với người bán
725.700.000 ₫
24.000 €
≈ 27.890 US$
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2017
138.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
9
AS TRUCK
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
468.700.000 ₫
15.500 €
≈ 18.010 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2021
140.262 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
7,07 m³
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H1
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
54.430.000 ₫
1.800 €
≈ 2.092 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2006
348.000 km
Euro 4
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
1.983.000.000 ₫
283.000 PLN
≈ 65.590 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2018
223.000 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Số lượng ghế
34
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
1.219.000.000 ₫
40.330 €
≈ 46.870 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2025
6.600 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Thể tích
14,55 m³
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Chiều rộng (loại)
L4
Chiều cao (loại)
H3
RM Automobile
Liên hệ với người bán
583.600.000 ₫
19.300 €
≈ 22.430 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2013
405.000 km
Azimkar Bus Market A.Ş.
Liên hệ với người bán
181.400.000 ₫
6.000 €
≈ 6.973 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2010
191.000 km
Euro 4
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
NV AUTOHANDEL J. BRARENS
Liên hệ với người bán
1.451.000.000 ₫
48.000 €
≈ 55.790 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2022
79.000 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
7
TUR CENTO TRANS by CENTO GROUP
Liên hệ với người bán
511.000.000 ₫
16.900 €
≈ 19.640 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2021
62.952 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
7,07 m³
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H1
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
1.267.000.000 ₫
41.900 €
≈ 48.700 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
Tình trạng
mới
220 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
11,64 m³
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H3
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
1.327.000.000 ₫
43.900 €
≈ 51.020 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L5
Chiều cao (loại)
H3
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2017
320.268 km
Euro 6
Nguồn điện
155 HP (114 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.116.000.000 ₫
36.900 €
≈ 42.890 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
12,24 m³
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H3
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
299.300.000 ₫
9.900 €
≈ 11.510 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2016
156.000 km
Euro 6
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng (loại)
L2
Chiều cao (loại)
H2
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2011
315.151 km
Nguồn điện
228 HP (168 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Số lượng ghế
2
Adel e.K.
Liên hệ với người bán
2.993.000.000 ₫
99.000 €
≈ 115.100 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2023
188.890 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
477.700.000 ₫
15.800 €
≈ 18.360 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2010
719.526 km
Euro 4
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
20
Selanbus
Liên hệ với người bán
232.900.000 ₫
27.990.000 COP
≈ 7.703 €
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
197.386 km
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
700 kg
P&P Productivos y Pùblicos
Liên hệ với người bán
237.100.000 ₫
28.500.000 COP
≈ 7.843 €
Xe tải nhỏ - xe van chở hàng
2011
134.175 km
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
700 kg
Số lượng ghế
2
P&P Productivos y Pùblicos
Liên hệ với người bán
1.623.000.000 ₫
53.690 €
≈ 62.400 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
2
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
RM Automobile
Liên hệ với người bán
359.800.000 ₫
11.900 €
≈ 13.830 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2022
154.085 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
11,93 m³
Chiều rộng (loại)
L3
Chiều cao (loại)
H2
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
238.900.000 ₫
7.900 €
≈ 9.181 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2021
533.498 km
Euro 6
Nguồn điện
159 HP (117 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Chiều rộng (loại)
L4
Chiều cao (loại)
H2
MG Handel GmbH
Liên hệ với người bán
40.820.000 ₫
1.350 €
≈ 1.569 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2011
215.000 km
Meli Commerce
Liên hệ với người bán
650.400.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.510 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2018
197.000 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
Số lượng ghế
8
Khoang hành lý
✓
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
9008 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải nhỏ
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 82 - 61.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2 | 604.722.886 ₫ - 1.572.279.503 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 330.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 136.062.649 ₫ - 332.597.587 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 62 - 280 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 1.239.681.916 ₫ - 1.451.334.926 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 10 - 18 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.630.544.553 ₫ - 4.535.421.643 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 269.101.684 ₫ - 725.667.463 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 220.723.853 ₫ - 786.139.751 ₫ |
| Volkswagen Crafter 35 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 574.486.741 ₫ - 876.848.184 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng/mới/đã đâm đụng, tổng số dặm đã đi được: 38.000 - 47.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 907.084.329 ₫ - 2.660.780.697 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 4.233.060.200 ₫ - 5.140.144.529 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4 | 574.486.741 ₫ - 1.421.098.781 ₫ |
Mẫu mã thông dụng
























