Xe tải nhỏ trao đổi
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
18 quảng cáo: Xe tải nhỏ trao đổi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
251.800.000 ₫
8.300 €
≈ 9.533 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2019
170.000 km
Euro 6
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
3
Loại truyền động
Dẫn động cầu trước
Chiều rộng (loại)
L1
Liên hệ với người bán
2.807.000.000 ₫
399.000 PLN
≈ 92.500 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
391.400.000 ₫
12.900 €
≈ 14.820 US$
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2023
88.000 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo cuộn
Liên hệ với người bán
333.300.000 ₫
10.990 €
≈ 12.620 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2015
213.999 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
700 kg
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
9
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
Liên hệ với người bán
2.455.000.000 ₫
349.000 PLN
≈ 80.910 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
51.826 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
27+6
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
377.800.000 ₫
14.300 US$
≈ 12.450 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2011
350 km
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
8
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.231.000.000 ₫
175.000 PLN
≈ 40.570 €
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2026
18.800 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
891 kg
Thể tích
8,87 m³
Chiều rộng (loại)
L3
MOTO-AGRO FILIPCZAK
Liên hệ với người bán
2.728.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.300 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2025
4.000 km
Số lượng ghế
24
Liên hệ với người bán
2.728.000.000 ₫
89.900 €
≈ 103.300 US$
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2025
4.000 km
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Dung tải.
5.600 kg
Số lượng ghế
24
Liên hệ với người bán
2.286.000.000 ₫
325.000 PLN
≈ 75.340 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2024
127.800 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
24+10
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
415.700.000 ₫
13.700 €
≈ 15.730 US$
Xe tải nhỏ - xe van kết hợp
2017
235.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
8
Liên hệ với người bán
400.900.000 ₫
57.000 PLN
≈ 13.210 €
Xe tải nhỏ - xe van khoang kín
2017
238.332 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
810 kg
Ngừng
lò xo/không khí
Liên hệ với người bán
4.213.000.000 ₫
599.000 PLN
≈ 138.900 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2026
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
30 lub 26
Khoang hành lý
✓
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
274.300.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.041 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2015
655.852 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
9
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
696.400.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.950 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2015
700.000 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21+6
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
175.900.000 ₫
25.000 PLN
≈ 5.796 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2003
126.742 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
26+14
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.189.000.000 ₫
169.000 PLN
≈ 39.180 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2019
351.776 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
13
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
696.400.000 ₫
99.000 PLN
≈ 22.950 €
Xe tải nhỏ - xe van chở khách
2016
439.017 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
14
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
18 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải nhỏ
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 2 - 190 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều rộng (loại): L2/L3/L4 | 940.591.055 ₫ - 1.335.032.466 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 2 - 260 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều rộng (loại): L2/L3/L4 | 940.591.055 ₫ - 2.488.015.049 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 1 - 25 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều rộng (loại): L2/L3/L4 | 1.031.615.996 ₫ - 1.335.032.466 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí/lò xo cuộn | 2.791.431.519 ₫ - 4.551.247.042 ₫ |
| IVECO Daily 70 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, chiều rộng (loại): L5 | 4.551.247.042 ₫ - 4.854.663.511 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/thủy lực | 300.382.305 ₫ - 788.882.821 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 317 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 41.000 - 48.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều rộng (loại): L3/L4/L2 | 940.591.055 ₫ - 2.670.064.931 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 340.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: lò xo/không khí/lò xo cuộn | 606.832.939 ₫ - 1.426.057.406 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 394.441.410 ₫ - 1.304.690.819 ₫ |
| Ford Transit 2.0 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, chiều rộng (loại): L1/L3/L2 | 270.040.658 ₫ - 606.832.939 ₫ |

















